Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả JEF United Chiba vs Vegalta Sendai hôm nay 23-09-2023

Giải J League 2 - Th 7, 23/9

Kết thúc

JEF United Chiba

JEF United Chiba

3 : 1

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Hiệp một: 1-0
T7, 16:00 23/09/2023
Vòng 36 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yong-Joon Heo
30
Shogo Sasaki (Kiến tạo: Dudu)
41
Masahiro Sugata
44
Hiroto Goya (Kiến tạo: Masaru Hidaka)
56
Koki Yonekura (Thay: Dudu)
58
Motohiko Nakajima (Thay: Yoshiki Matsushita)
66
Hiroto Yamada (Thay: Yuta Goke)
66
Yosuke Akiyama
67
Yusuke Kobayashi (Thay: Koya Kazama)
68
Hiiro Komori (Thay: Hiroto Goya)
68
George Onaiwu (Thay: Chihiro Kato)
72
Ryoma Kida (Thay: Manabu Saito)
72
Foguinho (Thay: Yong-Joon Heo)
81
Hiroto Yamada
85
Motohiko Nakajima
86
Ryota Kuboniwa (Thay: Mendes)
90
Toshiyuki Takagi (Thay: Kazuki Tanaka)
90
Koki Yonekura (Kiến tạo: Hiiro Komori)
90+3'

Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Vegalta Sendai

số liệu thống kê
JEF United Chiba
JEF United Chiba
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
48 Kiểm soát bóng 52
14 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
13 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Vegalta Sendai

JEF United Chiba (4-4-2): Ryota Suzuki (23), Issei Takahashi (2), Mendes (40), Shogo Sasaki (22), Masaru Hidaka (67), Kazuki Tanaka (16), Taishi Taguchi (4), Tomoya Miki (10), Dudu (77), Koya Kazama (8), Hiroto Goya (9)

Vegalta Sendai (4-1-4-1): Akihiro Hayashi (33), Yuta Koide (22), Masahiro Sugata (15), Naoya Fukumori (3), Yosuke Akiyama (2), Yoshiki Matsushita (8), Chihiro Kato (16), Hiromu Kamada (32), Yuta Goke (11), Manabu Saito (19), Yong-jun Heo (88)

JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
23
Ryota Suzuki
2
Issei Takahashi
40
Mendes
22
Shogo Sasaki
67
Masaru Hidaka
16
Kazuki Tanaka
4
Taishi Taguchi
10
Tomoya Miki
77
Dudu
8
Koya Kazama
9
Hiroto Goya
88
Yong-jun Heo
19
Manabu Saito
11
Yuta Goke
32
Hiromu Kamada
16
Chihiro Kato
8
Yoshiki Matsushita
2
Yosuke Akiyama
3
Naoya Fukumori
15
Masahiro Sugata
22
Yuta Koide
33
Akihiro Hayashi
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-1-4-1
Thay người
58’
Dudu
Koki Yonekura
66’
Yoshiki Matsushita
Motohiko Nakajima
68’
Hiroto Goya
Hiiro Komori
66’
Yuta Goke
Hiroto Yamada
68’
Koya Kazama
Yusuke Kobayashi
72’
Manabu Saito
Ryoma Kida
90’
Kazuki Tanaka
Toshiyuki Takagi
72’
Chihiro Kato
George Onaiwu
90’
Mendes
Ryota Kuboniwa
81’
Yong-Joon Heo
Foguinho
Cầu thủ dự bị
Koki Yonekura
Ryoma Kida
Toshiyuki Takagi
George Onaiwu
Takaki Fukumitsu
Foguinho
Hiiro Komori
Motohiko Nakajima
Yusuke Kobayashi
Masashi Wakasa
Ryota Kuboniwa
Koki Matsuzawa
Shota Arai
Hiroto Yamada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
05/06 - 2022
27/08 - 2022
28/05 - 2023
23/09 - 2023
27/04 - 2024
25/08 - 2024

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 2
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
23/03 - 2025
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
05/04 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
J League 2
23/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba87011221T T T B T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija8512716T B T B H
3Jubilo IwataJubilo Iwata8512216B T T T H
4FC ImabariFC Imabari8431715T H T H T
5V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8422314H T T B B
6Vegalta SendaiVegalta Sendai8422314H H B T T
7Tokushima VortisTokushima Vortis8332212H B H T B
8Fujieda MYFCFujieda MYFC8332112H T H T B
9Oita TrinitaOita Trinita8251111H H H T H
10Kataller ToyamaKataller Toyama8323111T H B B H
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto8323-111H B T T H
12Ventforet KofuVentforet Kofu8314-210H B B T T
13Sagan TosuSagan Tosu8314-410H T T B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata823319T T H H H
15Mito HollyhockMito Hollyhock823309H H B T B
16Consadole SapporoConsadole Sapporo8305-69B T T B T
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8305-79B B B T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi8134-26B H B B H
19Iwaki FCIwaki FC8035-93H B B B B
20Ehime FCEhime FC8026-92B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X