![]() Keita Takahata 15 | |
![]() Saldanha (Thay: Toshiyuki Takagi) 46 | |
![]() Naoki Nomura (Thay: Hiroto Nakagawa) 63 | |
![]() Shinya Utsumoto (Thay: Hiroto Goya) 63 | |
![]() Taishi Taguchi (Thay: Yusuke Kobayashi) 71 | |
![]() Koki Yonekura (Thay: Takaki Fukumitsu) 71 | |
![]() Rui Sueyoshi 73 | |
![]() Hokuto Shimoda 83 | |
![]() Taichi Sakuma (Thay: Tiago Leonco) 83 | |
![]() Kazuki Fujimoto (Thay: Kohei Isa) 86 | |
![]() Kazuki Fujimoto 88 | |
![]() Tsukasa Umesaki (Thay: Hokuto Shimoda) 90 | |
![]() Katsunori Ueebisu (Thay: Keita Takahata) 90 |
Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Oita Trinita
số liệu thống kê

JEF United Chiba

Oita Trinita
43 Kiểm soát bóng 57
10 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Oita Trinita
JEF United Chiba (3-4-2-1): Shota Arai (1), Ikki Arai (6), Min-Kyu Jang (15), Daisuke Suzuki (13), Takaki Fukumitsu (17), Andrew Kumagai (18), Yusuke Kobayashi (5), Rui Sueyoshi (25), Toshiyuki Takagi (20), Tomoya Miki (10), Tiago Leonco (27)
Oita Trinita (4-4-2): Shun Takagi (1), Yukitoshi Ito (14), Matheus Pereira (31), Yuto Misao (3), Keita Takahata (38), Hiroto Nakagawa (23), Eduardo Neto (21), Masaki Yumiba (43), Hokuto Shimoda (11), Kohei Isa (13), Hiroto Goya (33)

JEF United Chiba
3-4-2-1
1
Shota Arai
6
Ikki Arai
15
Min-Kyu Jang
13
Daisuke Suzuki
17
Takaki Fukumitsu
18
Andrew Kumagai
5
Yusuke Kobayashi
25
Rui Sueyoshi
20
Toshiyuki Takagi
10
Tomoya Miki
27
Tiago Leonco
33
Hiroto Goya
13
Kohei Isa
11
Hokuto Shimoda
43
Masaki Yumiba
21
Eduardo Neto
23
Hiroto Nakagawa
38
Keita Takahata
3
Yuto Misao
31
Matheus Pereira
14
Yukitoshi Ito
1
Shun Takagi

Oita Trinita
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Toshiyuki Takagi Saldanha | 63’ | Hiroto Nakagawa Naoki Nomura |
71’ | Takaki Fukumitsu Koki Yonekura | 63’ | Hiroto Goya Shinya Utsumoto |
71’ | Yusuke Kobayashi Taishi Taguchi | 86’ | Kohei Isa Kazuki Fujimoto |
83’ | Tiago Leonco Taichi Sakuma | 90’ | Keita Takahata Katsunori Ueebisu |
90’ | Hokuto Shimoda Tsukasa Umesaki |
Cầu thủ dự bị | |||
Sota Matsubara | Shun Yoshida | ||
Daniel Alves | Katsunori Ueebisu | ||
Koki Yonekura | Naoki Nomura | ||
Taishi Taguchi | Kenta Inoue | ||
Koya Kazama | Tsukasa Umesaki | ||
Saldanha | Kazuki Fujimoto | ||
Taichi Sakuma | Shinya Utsumoto |
Nhận định JEF United Chiba vs Oita Trinita
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây JEF United Chiba
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Oita Trinita
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 7 | 0 | 1 | 12 | 21 | T T T B T |
2 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | T B T B H |
3 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 2 | 16 | B T T T H |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T H T T B |
5 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | H H B T T |
6 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T T H T H | |
7 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | H B H T B |
8 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | H T H T B |
9 | ![]() | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | H H H T H |
10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | T T H B B | |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B H B T T |
12 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | H B B T T |
13 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | H T T B T |
14 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 1 | 9 | T T H H H |
15 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H H B T B |
16 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | B T T B T |
17 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -7 | 9 | B B B T B |
18 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -2 | 6 | B H B B H |
19 | ![]() | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B |
20 | ![]() | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại