![]() Blazej Augustyn 20 | |
![]() Arkadiusz Pyrka (Kiến tạo: Alberto Toril) 22 | |
![]() Fedor Chernykh 29 | |
![]() (Pen) Damian Kadzior 41 | |
![]() (Pen) Fedor Chernykh 51 | |
![]() Jesus Imaz (Kiến tạo: Michal Zyro) 63 | |
![]() Fedor Chernykh 65 | |
![]() Martin Pospisil 67 | |
![]() Michal Chrapek (Kiến tạo: Alexandros Katranis) 83 | |
![]() Damian Kadzior 87 | |
![]() Blazej Augustyn 89 | |
![]() Bartosz Bida (Kiến tạo: Fedor Chernykh) 90 | |
![]() Frantisek Plach 90 |
Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Piast Gliwice
số liệu thống kê

Jagiellonia Bialystok

Piast Gliwice
51 Kiểm soát bóng 49
20 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
5 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs Piast Gliwice
Jagiellonia Bialystok (3-4-2-1): Xavier Dziekonski (55), Bartosz Kwiecien (99), Bogdan Tiru (25), Blazej Augustyn (3), Tomas Prikryl (14), Michal Nalepa (7), Taras Romanczuk (6), Bartlomiej Wdowik (27), Michal Zyro (16), Fedor Chernykh (10), Jesus Imaz (11)
Piast Gliwice (4-2-3-1): Frantisek Plach (26), Martin Konczkowski (20), Tomas Huk (5), Miguel Munoz (23), Alexandros Katranis (98), Patryk Sokolowski (18), Tom Hateley (24), Damian Kadzior (92), Michal Chrapek (6), Arkadiusz Pyrka (77), Alberto Toril (9)

Jagiellonia Bialystok
3-4-2-1
55
Xavier Dziekonski
99
Bartosz Kwiecien
25
Bogdan Tiru
3
Blazej Augustyn
14
Tomas Prikryl
7
Michal Nalepa
6
Taras Romanczuk
27
Bartlomiej Wdowik
16
Michal Zyro
10
Fedor Chernykh
11
Jesus Imaz
9
Alberto Toril
77
Arkadiusz Pyrka
6
Michal Chrapek
92
Damian Kadzior
24
Tom Hateley
18
Patryk Sokolowski
98
Alexandros Katranis
23
Miguel Munoz
5
Tomas Huk
20
Martin Konczkowski
26
Frantisek Plach

Piast Gliwice
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Bartlomiej Wdowik Bojan Nastic | 78’ | Arkadiusz Pyrka Michael Ameyaw |
59’ | Michal Nalepa Martin Pospisil | 79’ | Tom Hateley Tiago Alves |
79’ | Michal Zyro Bartosz Bida | 84’ | Michal Chrapek Tomasz Jodlowiec |
88’ | Tomas Prikryl Andrzej Trubeha | 86’ | Alexandros Katranis Jakub Holubek |
Cầu thủ dự bị | |||
Bartosz Bida | Karol Szymanski | ||
Godfrey Stephen | Tomasz Jodlowiec | ||
Andrzej Trubeha | Jakub Czerwinski | ||
Kacper Tabis | Tiago Alves | ||
Karol Struski | Kristopher Vida | ||
Martin Pospisil | Jakub Holubek | ||
Krzysztof Toporkiewicz | Patryk Lipski | ||
Bojan Nastic | Michael Ameyaw | ||
Slawomir Abramowicz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Piast Gliwice
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại