Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Jagiellonia Bialystok vs CS Petrocub hôm nay 24-10-2024

Giải Europa Conference League - Th 5, 24/10

Kết thúc

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

2 : 0

CS Petrocub

CS Petrocub

Hiệp một: 0-0
T5, 23:45 24/10/2024
Vòng bảng - Europa Conference League
Stadion Miejski, Bialystok
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Teodor Lungu
44
Mihai Lupan (Thay: Vladimir Ambros)
46
Boubacar Diallo (Thay: Vsevolod Nikhaev)
60
Nene (Thay: Jaroslaw Kubicki)
61
Miki (Thay: Kristoffer Normann Hansen)
61
Ion Jardan
67
Afimico Pululu
69
Afimico Pululu (Kiến tạo: Miki)
72
Marcin Listkowski (Thay: Darko Churlinov)
78
Manuel Nana Agyemang (Thay: Ion Jardan)
81
Gilbert Narh (Thay: Vasile Jardan)
81
Nene
82
Aurelien Nguiamba (Thay: Afimico Pululu)
87
Peter Kovacik (Thay: Miki)
87

Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs CS Petrocub

số liệu thống kê
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
CS Petrocub
CS Petrocub
52 Kiểm soát bóng 48
10 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs CS Petrocub

Jagiellonia Bialystok (4-3-3): Slawomir Abramowicz (50), Michal Sacek (16), Dusan Stojinovic (3), Adrian Dieguez (17), Joao Moutinho (44), Jaroslaw Kubicki (14), Taras Romanczuk (6), Kristoffer Hansen (99), Jesus Imaz Balleste (11), Afimico Pululu (10), Darko Churlinov (21)

CS Petrocub (4-3-3): Silviu Smalenea (1), Ion Jardan (90), Victor Mudrac (4), Donalio Melachio Douanla (20), Sergiu Platica (11), Vasile Jardan (30), Teodor Lungu (39), Vsevolod Nikhaev (17), Marin Caruntu (22), Vladimir Ambros (9), Dumitru Demian (8)

Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-3-3
50
Slawomir Abramowicz
16
Michal Sacek
3
Dusan Stojinovic
17
Adrian Dieguez
44
Joao Moutinho
14
Jaroslaw Kubicki
6
Taras Romanczuk
99
Kristoffer Hansen
11
Jesus Imaz Balleste
10 2
Afimico Pululu
21
Darko Churlinov
8
Dumitru Demian
9
Vladimir Ambros
22
Marin Caruntu
17
Vsevolod Nikhaev
39
Teodor Lungu
30
Vasile Jardan
11
Sergiu Platica
20
Donalio Melachio Douanla
4
Victor Mudrac
90
Ion Jardan
1
Silviu Smalenea
CS Petrocub
CS Petrocub
4-3-3
Thay người
61’
Jaroslaw Kubicki
Nene
46’
Vladimir Ambros
Mihai Lupan
61’
Peter Kovacik
Miki
60’
Vsevolod Nikhaev
Boubacar Diallo
78’
Darko Churlinov
Marcin Listkowski
81’
Vasile Jardan
Djangmah Gilberto Narh
87’
Miki
Peter Kovacik
81’
Ion Jardan
Manuel Nana Agyemang
87’
Afimico Pululu
Aurelien Nguiamba
Cầu thủ dự bị
Max Stryjek
Victor Dodon
Milosz Piekutowski
Dumitru Coval
Jetmir Haliti
Djangmah Gilberto Narh
Cezary Polak
Boubacar Diallo
Nene
Maxim Potirniche
Miki
Mihai Lupan
Peter Kovacik
Manuel Nana Agyemang
Marcin Listkowski
Ion Bors
Aurelien Nguiamba
Alan Rybak
Tomas Silva

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
24/10 - 2024

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây CS Petrocub

Europa Conference League
20/12 - 2024
13/12 - 2024
27/11 - 2024
08/11 - 2024
24/10 - 2024
04/10 - 2024
Europa League
30/08 - 2024
23/08 - 2024
14/08 - 2024
H1: 0-0
07/08 - 2024
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X