![]() Jan Fortelny (Kiến tạo: Jan Knapik) 21 | |
![]() Martin Chlumecky 58 | |
![]() Alois Hycka (Kiến tạo: Jan Rezek) 71 | |
![]() Martin Dolezal 78 | |
![]() Jan Shejbal 85 | |
![]() Tomas Cvancara 90+3' | |
![]() Michal Surzyn 90+7' |
Thống kê trận đấu Jablonec vs Teplice
số liệu thống kê

Jablonec

Teplice
55 Kiểm soát bóng 45
15 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jablonec vs Teplice
Jablonec (4-1-4-1): Jan Hanus (1), Libor Holik (4), Jaroslav Zeleny (12), Jakub Martinec (22), Jan Krob (16), Jakub Povazanec (7), Antonin Vanicek (2), Milos Kratochvil (17), David Houska (8), Michal Surzyn (23), Martin Dolezal (15)
Teplice (3-5-2): Tomas Grigar (30), Jan Knapik (28), Martin Chlumecky (4), Jan Shejbal (22), Tomas Vondrasek (17), Daniel Trubac (20), Robert Jukl (19), Jan Fortelny (25), Alois Hycka (16), David Ledecky (15), Jakub Mares (11)

Jablonec
4-1-4-1
1
Jan Hanus
4
Libor Holik
12
Jaroslav Zeleny
22
Jakub Martinec
16
Jan Krob
7
Jakub Povazanec
2
Antonin Vanicek
17
Milos Kratochvil
8
David Houska
23
Michal Surzyn
15
Martin Dolezal
11
Jakub Mares
15
David Ledecky
16
Alois Hycka
25
Jan Fortelny
19
Robert Jukl
20
Daniel Trubac
17
Tomas Vondrasek
22
Jan Shejbal
4
Martin Chlumecky
28
Jan Knapik
30
Tomas Grigar

Teplice
3-5-2
Thay người | |||
46’ | Jan Krob Tomas Cvancara | 40’ | Jan Fortelny Jan Rezek |
76’ | Jakub Povazanec Tomas Huebschman | 54’ | Tomas Kucera Pavel Moulis |
76’ | David Houska Tomas Smejkal | 79’ | Pavel Moulis Tomas Kucera |
76’ | Libor Holik Vojtech Kubista | ||
84’ | Milos Kratochvil David Stepanek |
Cầu thủ dự bị | |||
David Stepanek | Tomas Kucera | ||
Tomas Huebschman | Matej Radosta | ||
Vlastimil Hruby | Stepan Krunert | ||
Tomas Smejkal | Jan Rezek | ||
Vojtech Kubista | Pavel Moulis | ||
Patrik Haitl | Jan Ctvrtecka | ||
Tomas Cvancara | Matias Succar |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Jablonec
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Teplice
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 3 | 2 | 43 | 69 | T T B T H |
2 | ![]() | 27 | 18 | 3 | 6 | 24 | 57 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 4 | 6 | 20 | 55 | T T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | T B T B H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 2 | 37 | H H H T T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 11 | 36 | H H H T T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -10 | 35 | T H H T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -6 | 34 | H B B T H |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -27 | 16 | B B H B B |
16 | ![]() | 27 | 0 | 4 | 23 | -59 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại