![]() Tomas Cvancara (Kiến tạo: Martin Dolezal) 10 | |
![]() Jan Jerabek 26 | |
![]() Jan Jerabek 28 | |
![]() Emil Tischler 30 | |
![]() Tomas Cvancara 53 |
Thống kê trận đấu Jablonec vs Pardubice
số liệu thống kê

Jablonec

Pardubice
49 Kiểm soát bóng 51
15 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jablonec vs Pardubice
Jablonec (4-4-2): Jan Hanus (1), Libor Holik (4), Vojtech Kubista (27), Jaroslav Zeleny (12), Jan Krob (16), Dominik Plestil (24), Jakub Povazanec (7), Milos Kratochvil (17), Vaclav Pilar (11), Tomas Cvancara (10), Martin Dolezal (15)
Pardubice (4-1-4-1): Marek Bohac (31), Dominik Kostka (26), Martin Sejvl (13), Martin Toml (6), Tomas Celustka (3), Jan Jerabek (14), Mojmir Chytil (23), Emil Tischler (12), Samuel Simek (11), Cadu (20), Pavel Cerny (9)

Jablonec
4-4-2
1
Jan Hanus
4
Libor Holik
27
Vojtech Kubista
12
Jaroslav Zeleny
16
Jan Krob
24
Dominik Plestil
7
Jakub Povazanec
17
Milos Kratochvil
11
Vaclav Pilar
10
Tomas Cvancara
15
Martin Dolezal
9
Pavel Cerny
20
Cadu
11
Samuel Simek
12
Emil Tischler
23
Mojmir Chytil
14
Jan Jerabek
3
Tomas Celustka
6
Martin Toml
13
Martin Sejvl
26
Dominik Kostka
31
Marek Bohac

Pardubice
4-1-4-1
Thay người | |||
71’ | Jakub Povazanec Tomas Huebschman | 46’ | Samuel Simek Michal Beran |
71’ | Vaclav Pilar Tomas Smejkal | 55’ | Pavel Cerny David Huf |
74’ | Tomas Cvancara Martin Nespor | 77’ | Mojmir Chytil Lukas Cerv |
80’ | Martin Dolezal Antonin Vanicek | ||
80’ | Dominik Plestil Tomas Malinsky |
Cầu thủ dự bị | |||
Tomas Vajner | Jakub Markovic | ||
Antonin Vanicek | Jan Halasz | ||
Tomas Huebschman | Michal Beran | ||
Tomas Malinsky | Sang-Hyuk Lee | ||
Tomas Smejkal | Lukas Cerv | ||
Michal Surzyn | David Huf | ||
Martin Nespor | Adam Lupac |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Jablonec
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Pardubice
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 3 | 2 | 43 | 69 | T T B T H |
2 | ![]() | 27 | 18 | 3 | 6 | 24 | 57 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 4 | 6 | 20 | 55 | T T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | T B T B H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 2 | 37 | H H H T T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 11 | 36 | H H H T T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -10 | 35 | T H H T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -6 | 34 | H B B T H |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -27 | 16 | B B H B B |
16 | ![]() | 27 | 0 | 4 | 23 | -59 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại