![]() Vladimir Jovovic (Thay: Vojtech Patrak) 46 | |
![]() Kamil Vacek 47 | |
![]() Leandro Lima (Thay: Ladislav Krobot) 70 | |
![]() Michal Cernak (Thay: Matej Polidar) 74 | |
![]() Bartosz Pikul (Thay: Matej Helesic) 77 | |
![]() Colet Kapanga 82 | |
![]() Colet Kapanga (Thay: Denis Darmovzal) 82 | |
![]() Jan Chramosta (Kiến tạo: Vladimir Jovovic) 89 | |
![]() Jan Chramosta 89 | |
![]() Davis Ikaunieks (Thay: Jan Chramosta) 90 | |
![]() David Stepanek (Thay: Jakub Povazanec) 90 | |
![]() Michal Surzyn (Thay: Vaclav Sejk) 90 |
Thống kê trận đấu Jablonec vs Pardubice
số liệu thống kê

Jablonec

Pardubice
5 Phạm lỗi 8
42 Ném biên 25
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jablonec vs Pardubice
Jablonec (3-5-2): Jan Hanus (1), Daniel Soucek (14), Jan Kral (32), Jakub Martinec (22), Matej Polidar (21), Pavel Sulc (31), Jakub Povazanec (7), Tomas Hubschman (3), Vojtech Patrak (33), Vaclav Sejk (99), Jan Chramosta (19)
Pardubice (4-3-3): Florin Nita (1), Marek Icha (6), Robin Hranac (5), Tomas Vlcek (34), Martin Chlumecky (18), Dominik Janosek (39), Kamil Vacek (7), Michal Hlavaty (19), Denis Darmovzal (15), Ladislav Krobot (17), Matej Helesic (20)

Jablonec
3-5-2
1
Jan Hanus
14
Daniel Soucek
32
Jan Kral
22
Jakub Martinec
21
Matej Polidar
31
Pavel Sulc
7
Jakub Povazanec
3
Tomas Hubschman
33
Vojtech Patrak
99
Vaclav Sejk
19
Jan Chramosta
20
Matej Helesic
17
Ladislav Krobot
15
Denis Darmovzal
19
Michal Hlavaty
7
Kamil Vacek
39
Dominik Janosek
18
Martin Chlumecky
34
Tomas Vlcek
5
Robin Hranac
6
Marek Icha
1
Florin Nita

Pardubice
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Vojtech Patrak Vladimir Jovovic | 70’ | Ladislav Krobot Leandro Lima |
74’ | Matej Polidar Michal Cernak | 77’ | Matej Helesic Bartosz Pikul |
90’ | Jakub Povazanec David Stepanek | 82’ | Denis Darmovzal Colet Kapanga |
90’ | Jan Chramosta Davis Ikaunieks | ||
90’ | Vaclav Sejk Michal Surzyn |
Cầu thủ dự bị | |||
David Stepanek | Samuel Simek | ||
Davis Ikaunieks | Bartosz Pikul | ||
David Heidenreich | Colet Kapanga | ||
Ishaku Konda | Viktor Budinsky | ||
Michal Surzyn | Emil Tischler | ||
Vladimir Jovovic | Tomas Koukola | ||
Joshua Akpudje | Jan Jerabek | ||
Michal Cernak | Bernardo Rusa | ||
Jakub Surovcik | Vojtech Sychra | ||
Leandro Lima |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Jablonec
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Pardubice
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 3 | 2 | 43 | 69 | T T B T H |
2 | ![]() | 27 | 18 | 3 | 6 | 24 | 57 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 4 | 6 | 20 | 55 | T T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | T B T B H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 2 | 37 | H H H T T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 11 | 36 | H H H T T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -10 | 35 | T H H T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -6 | 34 | H B B T H |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -27 | 16 | B B H B B |
16 | ![]() | 27 | 0 | 4 | 23 | -59 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại