![]() Pavel Sulc (Kiến tạo: Vladimir Jovovic) 18 | |
![]() David Simek 40 | |
![]() Vojtech Kubista 41 | |
![]() David Heidenreich 42 | |
![]() Tomas Ladra (Kiến tạo: Marek Matejovsky) 45 | |
![]() Michal Surzyn (Thay: Tomas Huebschman) 46 | |
![]() David Pech 55 | |
![]() Vojtech Stransky (Thay: Jiri Skalak) 70 | |
![]() David Simek 74 | |
![]() Michal Surzyn 84 | |
![]() Daniel Marecek 86 | |
![]() Vojtech Kubista (Kiến tạo: Vojtech Stransky) 87 | |
![]() Tomas Malinsky (Thay: Pavel Sulc) 88 | |
![]() Michal Cernak (Thay: Daniel Soucek) 88 | |
![]() Vladimir Jovovic 90 | |
![]() Marek Matejovsky 90+2' |
Thống kê trận đấu Jablonec vs Mlada Boleslav
số liệu thống kê

Jablonec

Mlada Boleslav
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 21
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jablonec vs Mlada Boleslav
Jablonec (3-5-2): Jan Hanus (1), Dion Cools (11), David Heidenreich (18), Joshua Akpudje (44), Pavel Sulc (31), Daniel Soucek (14), David Houska (8), Milos Kratochvil (17), Tomas Hubschman (3), Jan Chramosta (19), Vladimir Jovovic (25)
Mlada Boleslav (3-5-2): Jan Seda (33), Denis Donat (13), Ondrej Karafiat (44), David Simek (4), David Pech (26), Jakub Fulnek (11), Marek Matejovsky (8), Daniel Marecek (30), Vojtech Kubista (27), Tomas Ladra (9), Jiri Skalak (10)

Jablonec
3-5-2
1
Jan Hanus
11
Dion Cools
18
David Heidenreich
44
Joshua Akpudje
31
Pavel Sulc
14
Daniel Soucek
8
David Houska
17
Milos Kratochvil
3
Tomas Hubschman
19
Jan Chramosta
25
Vladimir Jovovic
10
Jiri Skalak
9
Tomas Ladra
27
Vojtech Kubista
30
Daniel Marecek
8
Marek Matejovsky
11
Jakub Fulnek
26
David Pech
4
David Simek
44
Ondrej Karafiat
13
Denis Donat
33
Jan Seda

Mlada Boleslav
3-5-2
Thay người | |||
46’ | Tomas Huebschman Michal Surzyn | 70’ | Jiri Skalak Vojtech Stransky |
88’ | Daniel Soucek Michal Cernak | ||
88’ | Pavel Sulc Tomas Malinsky |
Cầu thủ dự bị | |||
Michal Cernak | Ubong Ekpai | ||
Tomas Malinsky | Lukas Masek | ||
David Stepanek | Denis Darmovzal | ||
Adam Richter | Ladislav Krobot | ||
Jakub Povazanec | Milan Skoda | ||
Davis Ikaunieks | Radek Latal | ||
Ishaku Konda | Vojtech Stransky | ||
Adam Ritter | Martin Polacek | ||
Michal Surzyn |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Jablonec
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Mlada Boleslav
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 3 | 2 | 43 | 69 | T T B T H |
2 | ![]() | 27 | 18 | 3 | 6 | 24 | 57 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 4 | 6 | 20 | 55 | T T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | T B T B H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 2 | 37 | H H H T T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 11 | 36 | H H H T T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -10 | 35 | T H H T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -6 | 34 | H B B T H |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -27 | 16 | B B H B B |
16 | ![]() | 27 | 0 | 4 | 23 | -59 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại