Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Iwaki FC vs Vegalta Sendai hôm nay 02-06-2024

Giải J League 2 - CN, 02/6

Kết thúc

Iwaki FC

Iwaki FC

1 : 2

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Hiệp một: 0-1
CN, 11:00 02/06/2024
Vòng 18 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryota Takada (Kiến tạo: Yoshiki Matsushita)
6
Kaina Tanimura (Kiến tạo: Naoki Kase)
46
Jun Nishikawa (Thay: Yoshihito Kondo)
46
George Onaiwu
52
Kanta Sakagishi
56
Rikuto Ishio (Thay: Takumi Mase)
60
Ryunosuke Sagara (Thay: Toya Myogan)
60
Rui Osako (Thay: Kanta Sakagishi)
62
Keita Buwanika (Thay: Kotaro Arima)
71
Yuma Kato
71
Yuma Kato (Thay: Naoki Kase)
71
Masato Nakayama (Thay: George Onaiwu)
73
Yuto Yamashita (Thay: Yoshihiro Shimoda)
82
Yuto Uchida (Thay: Yoshiki Matsushita)
86
Eronildo (Thay: Motohiko Nakajima)
86
Yuta Goke
90+3'

Thống kê trận đấu Iwaki FC vs Vegalta Sendai

số liệu thống kê
Iwaki FC
Iwaki FC
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
60 Kiểm soát bóng 40
11 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
13 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Iwaki FC vs Vegalta Sendai

Iwaki FC (3-4-2-1): Kotaro Tachikawa (21), Sena Igarashi (32), Rio Omori (34), Yusuke Ishida (2), Naoki Kase (15), Kanta Sakagishi (6), Yoshihiro Shimoda (40), Daiki Yamaguchi (14), Kotaro Arima (10), Kaina Tanimura (17), Yoshihito Kondo (9)

Vegalta Sendai (4-4-2): Akihiro Hayashi (33), Takumi Mase (25), Yuta Koide (22), Masahiro Sugata (5), Ryota Takada (2), George Onaiwu (27), Yoshiki Matsushita (8), Renji Matsui (6), Toya Myogan (24), Yuta Goke (11), Motohiko Nakajima (7)

Iwaki FC
Iwaki FC
3-4-2-1
21
Kotaro Tachikawa
32
Sena Igarashi
34
Rio Omori
2
Yusuke Ishida
15
Naoki Kase
6
Kanta Sakagishi
40
Yoshihiro Shimoda
14
Daiki Yamaguchi
10
Kotaro Arima
17
Kaina Tanimura
9
Yoshihito Kondo
7
Motohiko Nakajima
11
Yuta Goke
24
Toya Myogan
6
Renji Matsui
8
Yoshiki Matsushita
27
George Onaiwu
2
Ryota Takada
5
Masahiro Sugata
22
Yuta Koide
25
Takumi Mase
33
Akihiro Hayashi
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
Thay người
46’
Yoshihito Kondo
Jun Nishikawa
60’
Takumi Mase
Rikuto Ishio
62’
Kanta Sakagishi
Rui Osako
60’
Toya Myogan
Ryunosuke Sagara
71’
Naoki Kase
Yuma Kato
73’
George Onaiwu
Masato Nakayama
71’
Kotaro Arima
Keita Buwanika
86’
Yoshiki Matsushita
Yuto Uchida
82’
Yoshihiro Shimoda
Yuto Yamashita
86’
Motohiko Nakajima
Eronildo
Cầu thủ dự bị
Yuma Kato
Yuma Obata
Kengo Tanaka
Rikuto Ishio
Jin Ikoma
Yuto Uchida
Jun Nishikawa
Hiromu Kamada
Rui Osako
Ryunosuke Sagara
Yuto Yamashita
Masato Nakayama
Keita Buwanika
Eronildo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
12/03 - 2023
08/10 - 2023
02/06 - 2024
31/08 - 2024

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-1 | Pen: 7-6
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
10/11 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
J League 2
23/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba76011118T T T T B
2Omiya ArdijaOmiya Ardija7502715T T B T B
3Jubilo IwataJubilo Iwata7502215B B T T T
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7421614T H T T B
5FC ImabariFC Imabari7331412T T H T H
6Tokushima VortisTokushima Vortis7331312H H B H T
7Fujieda MYFCFujieda MYFC7331212T H T H T
8Vegalta SendaiVegalta Sendai7322211T H H B T
9Kataller ToyamaKataller Toyama7313110T T H B B
10Oita TrinitaOita Trinita7241110B H H H T
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313-110B H B T T
12Mito HollyhockMito Hollyhock723219H H H B T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita7304-69B B B B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata722318B T T H H
15Ventforet KofuVentforet Kofu7214-37B H B B T
16Sagan TosuSagan Tosu7214-57B H T T B
17Consadole SapporoConsadole Sapporo7205-76B B T T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi7124-25T B H B B
19Iwaki FCIwaki FC7034-83H H B B B
20Ehime FCEhime FC7016-91H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X