Thứ Sáu, 04/04/2025
Nuno Da Costa
3
(Pen) Krzysztof Piatek
8
Claudio Winck
30
(Pen) Krzysztof Piatek
42
Davidson (Thay: Patryk Szysz)
60
Goekhan Guel (Kiến tạo: Haris Hajradinovic)
68
Nuno Da Costa
69
Jhon Espinoza (Thay: Claudio Winck)
71
Aytac Kara (Thay: Antonin Barak)
71
Joao Figueiredo
85
Sadik Ciftpinar (Thay: Mamadou Fall)
86
Omer Beyaz (Thay: Olivier Kemen)
86
Yasin Ozcan
88
Cafu (Thay: Haris Hajradinovic)
90
Erdem Cetinkaya (Thay: Nuno Da Costa)
90
Hamza Gureler
90+3'
Erdem Cetinkaya
90+3'

Thống kê trận đấu Istanbul Basaksehir vs Kasimpasa

số liệu thống kê
Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
Kasimpasa
Kasimpasa
48 Kiểm soát bóng 52
16 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Istanbul Basaksehir vs Kasimpasa

Istanbul Basaksehir (4-3-3): Muhammed Şengezer (16), Onur Ergun (4), Léo Duarte (5), Hamza Güreler (15), Lucas Lima (6), Olivier Kemen (8), Berat Özdemir (2), Miguel Crespo (13), Patryk Szysz (18), Krzysztof Piątek (9), João Figueiredo (25)

Kasimpasa (4-1-4-1): Andreas Gianniotis (1), Cláudio Winck (2), Nicholas Opoku (20), Yasin Özcan (58), Mortadha Ben Ouanes (12), Gökhan Gul (6), Mamadou Fall (7), Haris Hajradinović (10), Antonín Barák (72), Josip Brekalo (9), Nuno Da Costa (18)

Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
4-3-3
16
Muhammed Şengezer
4
Onur Ergun
5
Léo Duarte
15
Hamza Güreler
6
Lucas Lima
8
Olivier Kemen
2
Berat Özdemir
13
Miguel Crespo
18
Patryk Szysz
9 2
Krzysztof Piątek
25
João Figueiredo
18
Nuno Da Costa
9
Josip Brekalo
72
Antonín Barák
10
Haris Hajradinović
7
Mamadou Fall
6
Gökhan Gul
12
Mortadha Ben Ouanes
58
Yasin Özcan
20
Nicholas Opoku
2
Cláudio Winck
1
Andreas Gianniotis
Kasimpasa
Kasimpasa
4-1-4-1
Thay người
60’
Patryk Szysz
Davidson
71’
Claudio Winck
Jhon Espinoza
86’
Olivier Kemen
Ömer Beyaz
71’
Antonin Barak
Aytaç Kara
86’
Mamadou Fall
Sadik Çiftpınar
90’
Haris Hajradinovic
Cafú
90’
Nuno Da Costa
Erdem Çetinkaya
Cầu thủ dự bị
Volkan Babacan
Ali Emre Yanar
Deniz Dilmen
Sadik Çiftpınar
Emre Kaplan
Cafú
Dimitris Pelkas
Erdem Çetinkaya
Matchoi Djaló
Jhon Espinoza
Ömer Beyaz
Yaman Suakar
Davidson
Sinan Alkas
Bahtiyar Aras Ozden
Taylan Utku Aydin
Aytaç Kara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/05 - 2013
31/08 - 2014
01/02 - 2015
22/08 - 2015
27/01 - 2016
Giao hữu
31/07 - 2021
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11/12 - 2021
30/04 - 2022
08/08 - 2022
21/01 - 2023
05/05 - 2024
24/12 - 2024

Thành tích gần đây Istanbul Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Kasimpasa

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X