![]() Karol Swiderski (Kiến tạo: Lucas Taylor) 18 | |
![]() Jose Canas 20 | |
![]() Anderson Esiti 23 | |
![]() (Pen) Aias Aosman 34 | |
![]() Giorgos Valerianos 42 | |
![]() Reinaldo Lenis (Kiến tạo: Giannis Kiakos) 49 | |
![]() Thomas Murg (Kiến tạo: Sidcley) 60 | |
![]() Giannis Kiakos 61 | |
![]() Stefan Schwab 76 |
Thống kê trận đấu Ionikos vs PAOK FC
số liệu thống kê

Ionikos

PAOK FC
42 Kiểm soát bóng 58
23 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ionikos vs PAOK FC
Ionikos (3-5-2): Lefteris Choutesiotis (94), Alaixys Romao (24), Dmytro Chygrynskiy (16), Salvador Sanchez (23), Georgios Mygas (22), Dalcio Gomes (10), Jose Canas (87), Giannis Kiakos (31), Giorgos Valerianos (15), Reinaldo Lenis (92), Aias Aosman (7)
PAOK FC (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (31), Lucas Taylor (13), Fernando Varela (5), Giannis Michailidis (49), Sidcley (16), Anderson Esiti (44), Jasmin Kurtic (27), Andrija Zivkovic (14), Diego Biseswar (21), Omar El Kaddouri (7), Karol Swiderski (9)

Ionikos
3-5-2
94
Lefteris Choutesiotis
24
Alaixys Romao
16
Dmytro Chygrynskiy
23
Salvador Sanchez
22
Georgios Mygas
10
Dalcio Gomes
87
Jose Canas
31
Giannis Kiakos
15
Giorgos Valerianos
92
Reinaldo Lenis
7
Aias Aosman
9
Karol Swiderski
7
Omar El Kaddouri
21
Diego Biseswar
14
Andrija Zivkovic
27
Jasmin Kurtic
44
Anderson Esiti
16
Sidcley
49
Giannis Michailidis
5
Fernando Varela
13
Lucas Taylor
31
Alexandros Paschalakis

PAOK FC
4-2-3-1
Thay người | |||
68’ | Jose Canas Leftheris Matsoukas | 54’ | Anderson Esiti Stefan Schwab |
69’ | Giannis Kiakos Giannis Gotsoulias | 55’ | Diego Biseswar Thomas Murg |
77’ | Aias Aosman Georgios Manalis | 72’ | Lucas Taylor Douglas Augusto |
88’ | Reinaldo Lenis Nikolaos Vafeas | 85’ | Giannis Michailidis Chuba Akpom |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexandros Anagnostopoulos | Zivko Zivkovic | ||
Dimitrios Konstantinidis | Chuba Akpom | ||
Vasilios Poghosyan | Ioannis Konstantelias | ||
Leftheris Matsoukas | Thomas Murg | ||
Jerson Cabral | Douglas Augusto | ||
Georgios Manalis | Stefan Schwab | ||
Giannis Gotsoulias | Lefteris Lyratzis | ||
Konstantinos Tsirigotis | Enea Mihaj | ||
Nikolaos Vafeas | Sverrir Ingi Ingason |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Ionikos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây PAOK FC
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -3 | 34 | B B H B H |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -22 | 24 | B H B H H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 19 | 6 | 3 | 30 | 63 | T T T T B |
2 | ![]() | 28 | 15 | 8 | 5 | 9 | 53 | B T H B T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 5 | 7 | 25 | 53 | T B H B B |
4 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | B T B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại