Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Ionikos vs PAOK FC hôm nay 05-12-2021

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 05/12

Kết thúc

Ionikos

Ionikos

3 : 2
Hiệp một: 2-1
CN, 22:15 05/12/2021
Vòng 12 - VĐQG Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Karol Swiderski (Kiến tạo: Lucas Taylor)
18
Jose Canas
20
Anderson Esiti
23
(Pen) Aias Aosman
34
Giorgos Valerianos
42
Reinaldo Lenis (Kiến tạo: Giannis Kiakos)
49
Thomas Murg (Kiến tạo: Sidcley)
60
Giannis Kiakos
61
Stefan Schwab
76

Thống kê trận đấu Ionikos vs PAOK FC

số liệu thống kê
Ionikos
Ionikos
PAOK FC
PAOK FC
42 Kiểm soát bóng 58
23 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ionikos vs PAOK FC

Ionikos (3-5-2): Lefteris Choutesiotis (94), Alaixys Romao (24), Dmytro Chygrynskiy (16), Salvador Sanchez (23), Georgios Mygas (22), Dalcio Gomes (10), Jose Canas (87), Giannis Kiakos (31), Giorgos Valerianos (15), Reinaldo Lenis (92), Aias Aosman (7)

PAOK FC (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (31), Lucas Taylor (13), Fernando Varela (5), Giannis Michailidis (49), Sidcley (16), Anderson Esiti (44), Jasmin Kurtic (27), Andrija Zivkovic (14), Diego Biseswar (21), Omar El Kaddouri (7), Karol Swiderski (9)

Ionikos
Ionikos
3-5-2
94
Lefteris Choutesiotis
24
Alaixys Romao
16
Dmytro Chygrynskiy
23
Salvador Sanchez
22
Georgios Mygas
10
Dalcio Gomes
87
Jose Canas
31
Giannis Kiakos
15
Giorgos Valerianos
92
Reinaldo Lenis
7
Aias Aosman
9
Karol Swiderski
7
Omar El Kaddouri
21
Diego Biseswar
14
Andrija Zivkovic
27
Jasmin Kurtic
44
Anderson Esiti
16
Sidcley
49
Giannis Michailidis
5
Fernando Varela
13
Lucas Taylor
31
Alexandros Paschalakis
PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
Thay người
68’
Jose Canas
Leftheris Matsoukas
54’
Anderson Esiti
Stefan Schwab
69’
Giannis Kiakos
Giannis Gotsoulias
55’
Diego Biseswar
Thomas Murg
77’
Aias Aosman
Georgios Manalis
72’
Lucas Taylor
Douglas Augusto
88’
Reinaldo Lenis
Nikolaos Vafeas
85’
Giannis Michailidis
Chuba Akpom
Cầu thủ dự bị
Alexandros Anagnostopoulos
Zivko Zivkovic
Dimitrios Konstantinidis
Chuba Akpom
Vasilios Poghosyan
Ioannis Konstantelias
Leftheris Matsoukas
Thomas Murg
Jerson Cabral
Douglas Augusto
Georgios Manalis
Stefan Schwab
Giannis Gotsoulias
Lefteris Lyratzis
Konstantinos Tsirigotis
Enea Mihaj
Nikolaos Vafeas
Sverrir Ingi Ingason

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
05/12 - 2021
H1: 2-1
27/02 - 2022
H1: 1-0
11/11 - 2022
H1: 0-2
06/03 - 2023
H1: 4-0

Thành tích gần đây Ionikos

Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 4-0
26/02 - 2023
20/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
H1: 0-0
31/01 - 2023
H1: 0-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
17/01 - 2023

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
06/04 - 2025
30/03 - 2025
H1: 1-0
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
17/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos289712-334B B H B H
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos286616-2224B H B H H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2819633063T T T T B
2PanathinaikosPanathinaikos281585953B T H B T
3AthensAthens2816572553T B H B B
4PAOK FCPAOK FC2816482752B T B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X