Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Ionikos vs OFI Crete hôm nay 19-02-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 7, 19/2

Kết thúc

Ionikos

Ionikos

0 : 0

OFI Crete

OFI Crete

Hiệp một: 0-0
T7, 22:15 19/02/2022
Vòng 24 - VĐQG Hy Lạp
Neapoli Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Giannis Bouzoukis (Thay: Fjorin Durmishaj)
31
Vasilios Mantzis
36
Thuram (Thay: Giannis Kiakos)
55
Nikos Marinakis
56
Lazaros Lamprou (Thay: Kosmas Tsilianidis)
71
Georgios Manalis (Thay: Vasilios Mantzis)
78
Juan Angel Neira
79
Vangelis Platellas (Thay: Jose Canas)
84
Dalcio Gomes
86
Luiz Phellype
89
Juan Angel Neira
90+5'

Thống kê trận đấu Ionikos vs OFI Crete

số liệu thống kê
Ionikos
Ionikos
OFI Crete
OFI Crete
58 Kiểm soát bóng 42
15 Phạm lỗi 18
24 Ném biên 13
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ionikos vs OFI Crete

Ionikos (3-5-2): Lefteris Choutesiotis (94), Alaixys Romao (24), Dmytro Chygrynskiy (16), Salvador Sanchez (23), Georgios Mygas (22), Giannis Kiakos (31), Jose Canas (87), Dalcio Gomes (10), Giorgos Valerianos (15), Vasilios Mantzis (99), Aias Aosman (7)

OFI Crete (4-1-4-1): Devis Epassy (1), Nikos Marinakis (6), Praxitelis Vouros (14), Kostas Giannoulis (18), Konstantinos Balogiannis (38), Miguel Mellado (29), Kosmas Tsilianidis (19), Juan Angel Neira (8), Luis Gallegos (16), Fjorin Durmishaj (17), Luiz Phellype (28)

Ionikos
Ionikos
3-5-2
94
Lefteris Choutesiotis
24
Alaixys Romao
16
Dmytro Chygrynskiy
23
Salvador Sanchez
22
Georgios Mygas
31
Giannis Kiakos
87
Jose Canas
10
Dalcio Gomes
15
Giorgos Valerianos
99
Vasilios Mantzis
7
Aias Aosman
28
Luiz Phellype
17
Fjorin Durmishaj
16
Luis Gallegos
8
Juan Angel Neira
19
Kosmas Tsilianidis
29
Miguel Mellado
38
Konstantinos Balogiannis
18
Kostas Giannoulis
14
Praxitelis Vouros
6
Nikos Marinakis
1
Devis Epassy
OFI Crete
OFI Crete
4-1-4-1
Thay người
55’
Giannis Kiakos
Thuram
31’
Fjorin Durmishaj
Giannis Bouzoukis
78’
Vasilios Mantzis
Georgios Manalis
71’
Kosmas Tsilianidis
Lazaros Lamprou
84’
Jose Canas
Vangelis Platellas
Cầu thủ dự bị
Nejc Vidmar
Boy Waterman
Konstantinos Tsirigotis
Abdul Rahman Weiss
Nikolaos Vafeas
Triantafyllos Pasalidis
Giannis Gotsoulias
Vahid Selimovic
Georgios Manalis
Lazaros Lamprou
Jerson Cabral
Mike van Duinen
Leftheris Matsoukas
Giannis Bouzoukis
Vangelis Platellas
Apostolos Diamantis
Thuram
Nikos Korovesis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
28/11 - 2021
19/02 - 2022
05/11 - 2022
Giao hữu
14/12 - 2022
VĐQG Hy Lạp
26/02 - 2023

Thành tích gần đây Ionikos

Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 4-0
26/02 - 2023
20/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
H1: 0-0
31/01 - 2023
H1: 0-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
17/01 - 2023

Thành tích gần đây OFI Crete

VĐQG Hy Lạp
05/04 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos289712-334B B H B H
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos286616-2224B H B H H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2819633063T T T T B
2AthensAthens2816662754T T B H B
3PAOK FCPAOK FC2816482752B T B T T
4PanathinaikosPanathinaikos281495751T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X