![]() Giannis Bouzoukis (Thay: Fjorin Durmishaj) 31 | |
![]() Vasilios Mantzis 36 | |
![]() Thuram (Thay: Giannis Kiakos) 55 | |
![]() Nikos Marinakis 56 | |
![]() Lazaros Lamprou (Thay: Kosmas Tsilianidis) 71 | |
![]() Georgios Manalis (Thay: Vasilios Mantzis) 78 | |
![]() Juan Angel Neira 79 | |
![]() Vangelis Platellas (Thay: Jose Canas) 84 | |
![]() Dalcio Gomes 86 | |
![]() Luiz Phellype 89 | |
![]() Juan Angel Neira 90+5' |
Thống kê trận đấu Ionikos vs OFI Crete
số liệu thống kê

Ionikos

OFI Crete
58 Kiểm soát bóng 42
15 Phạm lỗi 18
24 Ném biên 13
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ionikos vs OFI Crete
Ionikos (3-5-2): Lefteris Choutesiotis (94), Alaixys Romao (24), Dmytro Chygrynskiy (16), Salvador Sanchez (23), Georgios Mygas (22), Giannis Kiakos (31), Jose Canas (87), Dalcio Gomes (10), Giorgos Valerianos (15), Vasilios Mantzis (99), Aias Aosman (7)
OFI Crete (4-1-4-1): Devis Epassy (1), Nikos Marinakis (6), Praxitelis Vouros (14), Kostas Giannoulis (18), Konstantinos Balogiannis (38), Miguel Mellado (29), Kosmas Tsilianidis (19), Juan Angel Neira (8), Luis Gallegos (16), Fjorin Durmishaj (17), Luiz Phellype (28)

Ionikos
3-5-2
94
Lefteris Choutesiotis
24
Alaixys Romao
16
Dmytro Chygrynskiy
23
Salvador Sanchez
22
Georgios Mygas
31
Giannis Kiakos
87
Jose Canas
10
Dalcio Gomes
15
Giorgos Valerianos
99
Vasilios Mantzis
7
Aias Aosman
28
Luiz Phellype
17
Fjorin Durmishaj
16
Luis Gallegos
8
Juan Angel Neira
19
Kosmas Tsilianidis
29
Miguel Mellado
38
Konstantinos Balogiannis
18
Kostas Giannoulis
14
Praxitelis Vouros
6
Nikos Marinakis
1
Devis Epassy

OFI Crete
4-1-4-1
Thay người | |||
55’ | Giannis Kiakos Thuram | 31’ | Fjorin Durmishaj Giannis Bouzoukis |
78’ | Vasilios Mantzis Georgios Manalis | 71’ | Kosmas Tsilianidis Lazaros Lamprou |
84’ | Jose Canas Vangelis Platellas |
Cầu thủ dự bị | |||
Nejc Vidmar | Boy Waterman | ||
Konstantinos Tsirigotis | Abdul Rahman Weiss | ||
Nikolaos Vafeas | Triantafyllos Pasalidis | ||
Giannis Gotsoulias | Vahid Selimovic | ||
Georgios Manalis | Lazaros Lamprou | ||
Jerson Cabral | Mike van Duinen | ||
Leftheris Matsoukas | Giannis Bouzoukis | ||
Vangelis Platellas | Apostolos Diamantis | ||
Thuram | Nikos Korovesis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Ionikos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -3 | 34 | B B H B H |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -22 | 24 | B H B H H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 19 | 6 | 3 | 30 | 63 | T T T T B |
2 | ![]() | 28 | 16 | 6 | 6 | 27 | 54 | T T B H B |
3 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | B T B T T |
4 | ![]() | 28 | 14 | 9 | 5 | 7 | 51 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại