![]() Bandiougou Fadiga 32 | |
![]() Praxitelis Vouros 51 | |
![]() Praxitelis Vouros 66 | |
![]() Dimitrios Manos (Thay: Vasilios Mantzis) 67 | |
![]() Alaixys Romao 81 | |
![]() Rachid Bouhenna 81 | |
![]() (Pen) Jon Toral 83 | |
![]() Harold Mosquera (Thay: Nouha Dicko) 83 | |
![]() Zinedine Machach (Thay: Rachid Bouhenna) 84 | |
![]() Maximiliano Lovera (Thay: Jose Canas) 84 | |
![]() Nikos Marinakis (Thay: Kosmas Tsilianidis) 85 | |
![]() Christos Mandas 86 | |
![]() Giorgos Valerianos 88 | |
![]() Luis Perea 88 | |
![]() Georgios Mygas 88 | |
![]() Sebastian Groenning (Thay: Jon Toral) 90 | |
![]() Christos Eleftheriadis (Thay: Seba) 90 | |
![]() Jon Toral (Kiến tạo: Konstantinos Balogiannis) 90+2' | |
![]() Giorgos Valerianos 90+8' |
Thống kê trận đấu Ionikos vs OFI Crete
số liệu thống kê

Ionikos

OFI Crete
46 Kiểm soát bóng 54
16 Phạm lỗi 23
19 Ném biên 23
4 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ionikos vs OFI Crete
Ionikos (3-5-2): Lefteris Choutesiotis (94), Rachid Bouhenna (29), Dmytro Chygrynskiy (16), Alaixys Romao (24), Georgios Mygas (22), Georgios Valerianos (15), Emanuel Sakic (66), Jose Alberto Canas (87), Bandiougou Fadiga (75), Vasilios Mantzis (99), Seba (92)
OFI Crete (3-4-1-2): Christos Mandas (35), Praxitelis Vouros (14), Triantafyllos Pasalidis (4), Apostolos Diamantis (15), Kosmas Tsilianidis (19), Konstantinos Balogiannis (38), Luis Perea (23), Assane Diousse (5), Marko Bakic (88), Nouha Dicko (11), Jon Toral (21)

Ionikos
3-5-2
94
Lefteris Choutesiotis
29
Rachid Bouhenna
16
Dmytro Chygrynskiy
24
Alaixys Romao
22
Georgios Mygas
15
Georgios Valerianos
66
Emanuel Sakic
87
Jose Alberto Canas
75
Bandiougou Fadiga
99
Vasilios Mantzis
92
Seba
21 2
Jon Toral
11
Nouha Dicko
88
Marko Bakic
5
Assane Diousse
23
Luis Perea
38
Konstantinos Balogiannis
19
Kosmas Tsilianidis
15
Apostolos Diamantis
4
Triantafyllos Pasalidis
14
Praxitelis Vouros
35
Christos Mandas

OFI Crete
3-4-1-2
Thay người | |||
67’ | Vasilios Mantzis Dimitrios Manos | 83’ | Nouha Dicko Harold Mosquera |
84’ | Jose Canas Maximiliano Lovera | 85’ | Kosmas Tsilianidis Nikolaos Marinakis |
84’ | Rachid Bouhenna Zinedine Machach | 90’ | Jon Toral Sebastian Gronning |
90’ | Seba Christos Eleftheriadis |
Cầu thủ dự bị | |||
Simon Rrumbullaku | Samuel Yohou | ||
Jerson Cabral | Nikolaos Christogeorgos | ||
Maximiliano Lovera | Nikolaos Marinakis | ||
Christos Eleftheriadis | Konstantinos Giannoulis | ||
Dimitrios Manos | Harold Mosquera | ||
Zinedine Machach | Mesaque Dju | ||
Fabien Antunes | Giannis Apostolakis | ||
Bobby Allain | Thievy Bifouma | ||
Konstantinos Tsirigotis | Sebastian Gronning |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Ionikos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại