Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Ionikos vs OFI Crete hôm nay 26-02-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 26/2

Kết thúc

Ionikos

Ionikos

0 : 2

OFI Crete

OFI Crete

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 26/02/2023
Vòng 24 - VĐQG Hy Lạp
Neapoli Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bandiougou Fadiga
32
Praxitelis Vouros
51
Praxitelis Vouros
66
Dimitrios Manos (Thay: Vasilios Mantzis)
67
Alaixys Romao
81
Rachid Bouhenna
81
(Pen) Jon Toral
83
Harold Mosquera (Thay: Nouha Dicko)
83
Zinedine Machach (Thay: Rachid Bouhenna)
84
Maximiliano Lovera (Thay: Jose Canas)
84
Nikos Marinakis (Thay: Kosmas Tsilianidis)
85
Christos Mandas
86
Giorgos Valerianos
88
Luis Perea
88
Georgios Mygas
88
Sebastian Groenning (Thay: Jon Toral)
90
Christos Eleftheriadis (Thay: Seba)
90
Jon Toral (Kiến tạo: Konstantinos Balogiannis)
90+2'
Giorgos Valerianos
90+8'

Thống kê trận đấu Ionikos vs OFI Crete

số liệu thống kê
Ionikos
Ionikos
OFI Crete
OFI Crete
46 Kiểm soát bóng 54
16 Phạm lỗi 23
19 Ném biên 23
4 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ionikos vs OFI Crete

Ionikos (3-5-2): Lefteris Choutesiotis (94), Rachid Bouhenna (29), Dmytro Chygrynskiy (16), Alaixys Romao (24), Georgios Mygas (22), Georgios Valerianos (15), Emanuel Sakic (66), Jose Alberto Canas (87), Bandiougou Fadiga (75), Vasilios Mantzis (99), Seba (92)

OFI Crete (3-4-1-2): Christos Mandas (35), Praxitelis Vouros (14), Triantafyllos Pasalidis (4), Apostolos Diamantis (15), Kosmas Tsilianidis (19), Konstantinos Balogiannis (38), Luis Perea (23), Assane Diousse (5), Marko Bakic (88), Nouha Dicko (11), Jon Toral (21)

Ionikos
Ionikos
3-5-2
94
Lefteris Choutesiotis
29
Rachid Bouhenna
16
Dmytro Chygrynskiy
24
Alaixys Romao
22
Georgios Mygas
15
Georgios Valerianos
66
Emanuel Sakic
87
Jose Alberto Canas
75
Bandiougou Fadiga
99
Vasilios Mantzis
92
Seba
21 2
Jon Toral
11
Nouha Dicko
88
Marko Bakic
5
Assane Diousse
23
Luis Perea
38
Konstantinos Balogiannis
19
Kosmas Tsilianidis
15
Apostolos Diamantis
4
Triantafyllos Pasalidis
14
Praxitelis Vouros
35
Christos Mandas
OFI Crete
OFI Crete
3-4-1-2
Thay người
67’
Vasilios Mantzis
Dimitrios Manos
83’
Nouha Dicko
Harold Mosquera
84’
Jose Canas
Maximiliano Lovera
85’
Kosmas Tsilianidis
Nikolaos Marinakis
84’
Rachid Bouhenna
Zinedine Machach
90’
Jon Toral
Sebastian Gronning
90’
Seba
Christos Eleftheriadis
Cầu thủ dự bị
Simon Rrumbullaku
Samuel Yohou
Jerson Cabral
Nikolaos Christogeorgos
Maximiliano Lovera
Nikolaos Marinakis
Christos Eleftheriadis
Konstantinos Giannoulis
Dimitrios Manos
Harold Mosquera
Zinedine Machach
Mesaque Dju
Fabien Antunes
Giannis Apostolakis
Bobby Allain
Thievy Bifouma
Konstantinos Tsirigotis
Sebastian Gronning

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
28/11 - 2021
19/02 - 2022
05/11 - 2022
Giao hữu
14/12 - 2022
VĐQG Hy Lạp
26/02 - 2023

Thành tích gần đây Ionikos

Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 4-0
26/02 - 2023
20/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
H1: 0-0
31/01 - 2023
H1: 0-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
17/01 - 2023

Thành tích gần đây OFI Crete

VĐQG Hy Lạp
05/04 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X