![]() Jean-Pierre Rhyner 26 | |
![]() Thuram 33 | |
![]() Jean Barrientos 45 | |
![]() Nikolaos Vafeas 51 | |
![]() Fausto Grillo 57 | |
![]() Giannis Gotsoulias 63 | |
![]() Aias Aosman 65 | |
![]() Nicolas Oroz 86 | |
![]() Alexandros Tereziou 89 | |
![]() Georgios Mygas 90 |
Thống kê trận đấu Ionikos vs NFC Volos
số liệu thống kê

Ionikos

NFC Volos
42 Kiểm soát bóng 58
21 Phạm lỗi 21
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ionikos vs NFC Volos
Ionikos (4-2-3-1): Lefteris Choutesiotis (94), Georgios Mygas (22), Alaixys Romao (24), Nikolaos Vafeas (5), Giorgos Valerianos (15), Giannis Gotsoulias (6), Dalcio Gomes (10), Leftheris Matsoukas (20), Aias Aosman (7), Jerson Cabral (11), Thuram (34)
NFC Volos (4-3-3): Matic Kotnik (12), Franco Romero (27), Jean-Pierre Rhyner (5), Fausto Grillo (37), Julian Bartolo (73), Jean Barrientos (14), Anastasios Tsokanis (6), Sotiris Ninis (8), Kevin Rosero (70), Tom van Weert (9), Adrien Regattin (17)

Ionikos
4-2-3-1
94
Lefteris Choutesiotis
22
Georgios Mygas
24
Alaixys Romao
5
Nikolaos Vafeas
15
Giorgos Valerianos
6
Giannis Gotsoulias
10
Dalcio Gomes
20
Leftheris Matsoukas
7
Aias Aosman
11
Jerson Cabral
34
Thuram
17
Adrien Regattin
9
Tom van Weert
70
Kevin Rosero
8
Sotiris Ninis
6
Anastasios Tsokanis
14
Jean Barrientos
73
Julian Bartolo
37
Fausto Grillo
5
Jean-Pierre Rhyner
27
Franco Romero
12
Matic Kotnik

NFC Volos
4-3-3
Thay người | |||
53’ | Leftheris Matsoukas Georgios Manalis | 54’ | Kevin Rosero Nicolas Oroz |
82’ | Jerson Cabral Giannis Kiakos | 65’ | Sotiris Ninis Kamil Wojtkowski |
82’ | Aias Aosman Vullnet Basha | 83’ | Jean-Pierre Rhyner Alexandros Tereziou |
90’ | Thuram Salvador Sanchez |
Cầu thủ dự bị | |||
Salvador Sanchez | Pavlos Logaras | ||
Giannis Kiakos | Alexandros Tereziou | ||
Dimitrios Konstantinidis | Paolo Fernandes | ||
Vasilios Poghosyan | Kamil Wojtkowski | ||
Vullnet Basha | Dimitris Metaxas | ||
Georgios Manalis | Boris Kleyman | ||
Didier Delgado | Levent Guelen | ||
Luan | Alex Soares | ||
Alexandros Anagnostopoulos | Nicolas Oroz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Ionikos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây NFC Volos
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -3 | 34 | B B H B H |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -22 | 24 | B H B H H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 19 | 6 | 3 | 30 | 63 | T T T T B |
2 | ![]() | 28 | 16 | 6 | 6 | 27 | 54 | T T B H B |
3 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | B T B T T |
4 | ![]() | 28 | 14 | 9 | 5 | 7 | 51 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại