![]() Emanuel Sakic 9 | |
![]() Ognjen Ozegovic 38 | |
![]() Nikolai Alho 40 | |
![]() Hugo Sousa 44 | |
![]() Bandiougou Fadiga (Thay: Maximiliano Lovera) 58 | |
![]() Jean Barrientos 67 | |
![]() Georgios Koutsias (Thay: Michaell Chirinos) 75 | |
![]() Christos Eleftheriadis (Thay: Kaiyne Woolery) 80 | |
![]() Alexandros Kartalis (Thay: Nicolas Mezquida) 81 | |
![]() Dmytro Chygrynskiy 90 | |
![]() Christos Sielis (Thay: Ognjen Ozegovic) 90 | |
![]() Jerson Cabral (Thay: Alaixys Romao) 90 | |
![]() (Pen) Ognjen Ozegovic 90+1' |
Thống kê trận đấu Ionikos vs NFC Volos
số liệu thống kê

Ionikos

NFC Volos
42 Kiểm soát bóng 58
25 Phạm lỗi 20
26 Ném biên 15
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ionikos vs NFC Volos
Ionikos (4-2-3-1): Lefteris Choutesiotis (94), Emanuel Sakic (66), Dmytro Chygrynskiy (16), Hugo Sousa (3), Georgios Valerianos (15), Jose Alberto Canas (87), Alaixys Romao (24), Kaiyne Woolery (11), Maximiliano Lovera (34), Seba (92), Vasilios Mantzis (99)
NFC Volos (4-2-3-1): Boris Klaiman (55), Nikolai Alho (3), Joao Rodrigo Pereira Escoval (26), Juha Pirinen (66), Antonio Luna (13), Jean Barrientos (14), Dimitrios Metaxas (21), Milos Deletic (7), Nicolas Mezquida (20), Michaell Chirinos (51), Ognjen Ozegovic (9)

Ionikos
4-2-3-1
94
Lefteris Choutesiotis
66
Emanuel Sakic
16
Dmytro Chygrynskiy
3
Hugo Sousa
15
Georgios Valerianos
87
Jose Alberto Canas
24
Alaixys Romao
11
Kaiyne Woolery
34
Maximiliano Lovera
92
Seba
99
Vasilios Mantzis
9
Ognjen Ozegovic
51
Michaell Chirinos
20
Nicolas Mezquida
7
Milos Deletic
21
Dimitrios Metaxas
14
Jean Barrientos
13
Antonio Luna
66
Juha Pirinen
26
Joao Rodrigo Pereira Escoval
3
Nikolai Alho
55
Boris Klaiman

NFC Volos
4-2-3-1
Thay người | |||
58’ | Maximiliano Lovera Bandiougou Fadiga | 75’ | Michaell Chirinos Georgios Koutsias |
80’ | Kaiyne Woolery Christos Eleftheriadis | 81’ | Nicolas Mezquida Alexandros Kartalis |
90’ | Alaixys Romao Jerson Cabral | 90’ | Ognjen Ozegovic Christos Sielis |
Cầu thủ dự bị | |||
Vasilios Poghosyan | Matic Kotnik | ||
Fabien Antunes | Sarantis Tselempakis | ||
Konstantinos Tsirigotis | Georgios Koutsias | ||
Giorgos Christodoulou | Alexandros Kartalis | ||
Christos Eleftheriadis | Enzo Gaggi | ||
Jerson Cabral | Victor Fernandez | ||
Simon Rrumbullaku | Harouna Sy | ||
Georgios Mygas | Christos Sielis | ||
Bandiougou Fadiga | Kyriakos Aslanidis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Ionikos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây NFC Volos
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại