Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Ionikos vs NFC Volos hôm nay 17-01-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 3, 17/1

Kết thúc

Ionikos

Ionikos

0 : 1

NFC Volos

NFC Volos

Hiệp một: 0-0
T3, 00:30 17/01/2023
Vòng 18 - VĐQG Hy Lạp
Neapoli Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Emanuel Sakic
9
Ognjen Ozegovic
38
Nikolai Alho
40
Hugo Sousa
44
Bandiougou Fadiga (Thay: Maximiliano Lovera)
58
Jean Barrientos
67
Georgios Koutsias (Thay: Michaell Chirinos)
75
Christos Eleftheriadis (Thay: Kaiyne Woolery)
80
Alexandros Kartalis (Thay: Nicolas Mezquida)
81
Dmytro Chygrynskiy
90
Christos Sielis (Thay: Ognjen Ozegovic)
90
Jerson Cabral (Thay: Alaixys Romao)
90
(Pen) Ognjen Ozegovic
90+1'

Thống kê trận đấu Ionikos vs NFC Volos

số liệu thống kê
Ionikos
Ionikos
NFC Volos
NFC Volos
42 Kiểm soát bóng 58
25 Phạm lỗi 20
26 Ném biên 15
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ionikos vs NFC Volos

Ionikos (4-2-3-1): Lefteris Choutesiotis (94), Emanuel Sakic (66), Dmytro Chygrynskiy (16), Hugo Sousa (3), Georgios Valerianos (15), Jose Alberto Canas (87), Alaixys Romao (24), Kaiyne Woolery (11), Maximiliano Lovera (34), Seba (92), Vasilios Mantzis (99)

NFC Volos (4-2-3-1): Boris Klaiman (55), Nikolai Alho (3), Joao Rodrigo Pereira Escoval (26), Juha Pirinen (66), Antonio Luna (13), Jean Barrientos (14), Dimitrios Metaxas (21), Milos Deletic (7), Nicolas Mezquida (20), Michaell Chirinos (51), Ognjen Ozegovic (9)

Ionikos
Ionikos
4-2-3-1
94
Lefteris Choutesiotis
66
Emanuel Sakic
16
Dmytro Chygrynskiy
3
Hugo Sousa
15
Georgios Valerianos
87
Jose Alberto Canas
24
Alaixys Romao
11
Kaiyne Woolery
34
Maximiliano Lovera
92
Seba
99
Vasilios Mantzis
9
Ognjen Ozegovic
51
Michaell Chirinos
20
Nicolas Mezquida
7
Milos Deletic
21
Dimitrios Metaxas
14
Jean Barrientos
13
Antonio Luna
66
Juha Pirinen
26
Joao Rodrigo Pereira Escoval
3
Nikolai Alho
55
Boris Klaiman
NFC Volos
NFC Volos
4-2-3-1
Thay người
58’
Maximiliano Lovera
Bandiougou Fadiga
75’
Michaell Chirinos
Georgios Koutsias
80’
Kaiyne Woolery
Christos Eleftheriadis
81’
Nicolas Mezquida
Alexandros Kartalis
90’
Alaixys Romao
Jerson Cabral
90’
Ognjen Ozegovic
Christos Sielis
Cầu thủ dự bị
Vasilios Poghosyan
Matic Kotnik
Fabien Antunes
Sarantis Tselempakis
Konstantinos Tsirigotis
Georgios Koutsias
Giorgos Christodoulou
Alexandros Kartalis
Christos Eleftheriadis
Enzo Gaggi
Jerson Cabral
Victor Fernandez
Simon Rrumbullaku
Harouna Sy
Georgios Mygas
Christos Sielis
Bandiougou Fadiga
Kyriakos Aslanidis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
02/11 - 2021
03/02 - 2022
19/09 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
18/10 - 2022
VĐQG Hy Lạp
17/01 - 2023

Thành tích gần đây Ionikos

Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 4-0
26/02 - 2023
20/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
H1: 0-0
31/01 - 2023
H1: 0-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
17/01 - 2023

Thành tích gần đây NFC Volos

VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025
13/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X