![]() Nathan Shaw (Kiến tạo: Max Anderson) 12 | |
![]() Wallace Duffy 46 | |
![]() Adam Brooks 58 | |
![]() Kane Ritchie-Hosler (Thay: Michael O'Halloran) 59 | |
![]() Owen Moffat (Thay: Aaron Comrie) 59 | |
![]() Keith Bray (Thay: Wallace Duffy) 69 | |
![]() Paul Allan (Thay: Kyle Benedictus) 71 | |
![]() Chris Hamilton 80 | |
![]() Luis Longstaff (Thay: Adam Brooks) 82 | |
![]() Andy Tod (Thay: Ben Summers) 84 | |
![]() Austin Samuels (Thay: Billy McKay) 87 | |
![]() Jake Davidson (Thay: Max Anderson) 87 | |
![]() Andy Tod 90 |
Thống kê trận đấu Inverness CT vs Dunfermline Athletic
số liệu thống kê

Inverness CT

Dunfermline Athletic
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Inverness CT vs Dunfermline Athletic
Inverness CT (4-4-2): Mark Ridgers (1), Wallace Duffy (2), Danny Devine (6), Morgan Boyes (20), Cameron Harper (3), Max Anderson (15), David Carson (8), Charlie Gilmour (7), Nathan Shaw (22), Billy McKay (9), Adam Brooks (24)
Dunfermline Athletic (3-5-2): Harrison Sharp (20), Sam Fisher (15), Kyle Benedictus (4), Ewan Otoo (6), Aaron Comrie (2), Joe Chalmers (8), Ben Summers (16), Chris Hamilton (5), Josh Edwards (3), Michael O'Halloran (23), Lewis McCann (11)

Inverness CT
4-4-2
1
Mark Ridgers
2
Wallace Duffy
6
Danny Devine
20
Morgan Boyes
3
Cameron Harper
15
Max Anderson
8
David Carson
7
Charlie Gilmour
22
Nathan Shaw
9
Billy McKay
24
Adam Brooks
11
Lewis McCann
23
Michael O'Halloran
3
Josh Edwards
5
Chris Hamilton
16
Ben Summers
8
Joe Chalmers
2
Aaron Comrie
6
Ewan Otoo
4
Kyle Benedictus
15
Sam Fisher
20
Harrison Sharp

Dunfermline Athletic
3-5-2
Thay người | |||
69’ | Wallace Duffy Keith Bray | 59’ | Aaron Comrie Owen Moffat |
82’ | Adam Brooks Luis Longstaff | 59’ | Michael O'Halloran Kane Ritchie-Hosler |
87’ | Billy McKay Austin Samuels | 71’ | Kyle Benedictus Paul Allan |
87’ | Max Anderson Jake Davidson | 84’ | Ben Summers Andrew Tod |
Cầu thủ dự bị | |||
Austin Samuels | Andrew Tod | ||
Aaron Doran | Taylor Sutherland | ||
Cameron Mackay | Miller Fenton | ||
Zak Delaney | Paul Allan | ||
Jake Davidson | Owen Moffat | ||
Harry Lodovica | Rhys Breen | ||
Luis Longstaff | Kane Ritchie-Hosler | ||
Robbie Thompson | Max Little | ||
Keith Bray |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Thành tích gần đây Inverness CT
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Dunfermline Athletic
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 20 | 6 | 5 | 35 | 66 | T T T T B |
2 | ![]() | 31 | 17 | 7 | 7 | 23 | 58 | T B B H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 10 | 5 | 17 | 58 | H H H T B |
4 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 5 | 48 | H T T H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 6 | 13 | -3 | 42 | H T H H T |
6 | ![]() | 31 | 10 | 11 | 10 | -3 | 41 | T T T H B |
7 | ![]() | 31 | 9 | 6 | 16 | -11 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 31 | 8 | 6 | 17 | -13 | 30 | T B B B T |
9 | ![]() | 31 | 8 | 5 | 18 | -23 | 29 | H B B H B |
10 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -27 | 24 | B T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại