Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Inverness CT vs Arbroath hôm nay 12-04-2023

Giải Hạng 2 Scotland - Th 4, 12/4

Kết thúc

Inverness CT

Inverness CT

2 : 0

Arbroath

Arbroath

Hiệp một: 0-0
T4, 01:45 12/04/2023
Vòng 28 - Hạng 2 Scotland
Caledonian Stadium
 
Joao Balde
21
Nathan Shaw
32
Dylan Tait (Thay: Joao Balde)
46
Nathan Shaw (Kiến tạo: Jay Henderson)
53
Bobby Linn (Thay: Scott Stewart)
65
Yasin Ben El-Mhanni (Thay: Ryan Dow)
65
Toyosi Olusanya (Thay: David Gold)
65
Ben Woods (Thay: Billy McKay)
66
Michael McKenna
73
Daniel Mackay (Thay: Austin Samuels)
74
(Pen) Scott Allardice
78
Jay Henderson
79
Paul Komolafe (Thay: Dale Hilson)
82
Lewis Nicolson (Thay: Nathan Shaw)
82
Steven Boyd (Thay: Nathan Shaw)
82
Yasin Ben El-Mhanni
90+2'

Thống kê trận đấu Inverness CT vs Arbroath

số liệu thống kê
Inverness CT
Inverness CT
Arbroath
Arbroath
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Inverness CT vs Arbroath

Inverness CT (4-4-1-1): Mark Ridgers (1), David Carson (8), Zak Delaney (23), Robbie Deas (5), Cameron Harper (3), Jay Henderson (20), Scott Allardice (18), Sean Welsh (4), Austin Samuels (24), Nathan Shaw (22), Billy McKay (9)

Arbroath (4-2-3-1): Derek Gaston (1), Lewis Banks (2), Ricky Little (4), Tam (5), Steven Hetherington (26), Joao Balde (25), David Gold (7), Scott Stewart (12), Michael McKenna (8), Ryan Dow (19), Dale Hilson (9)

Inverness CT
Inverness CT
4-4-1-1
1
Mark Ridgers
8
David Carson
23
Zak Delaney
5
Robbie Deas
3
Cameron Harper
20
Jay Henderson
18
Scott Allardice
4
Sean Welsh
24
Austin Samuels
22
Nathan Shaw
9
Billy McKay
9
Dale Hilson
19
Ryan Dow
8
Michael McKenna
12
Scott Stewart
7
David Gold
25
Joao Balde
26
Steven Hetherington
5
Tam
4
Ricky Little
2
Lewis Banks
1
Derek Gaston
Arbroath
Arbroath
4-2-3-1
Thay người
66’
Billy McKay
Ben Woods
46’
Joao Balde
Dylan Tait
74’
Austin Samuels
Daniel MacKay
65’
Scott Stewart
Bobby Linn
82’
Nathan Shaw
Steven Boyd
65’
David Gold
Toyosi Olusanya
65’
Ryan Dow
Yasin Ben El-Mhanni
82’
Dale Hilson
Paul Komolafe
Cầu thủ dự bị
Cameron Mackay
Cameron Gill
Danny Devine
Keaghan Jacobs
Aaron Doran
Bobby Linn
Lewis Hyde
Paul Komolafe
Daniel MacKay
Dylan Tait
Ben Woods
Toyosi Olusanya
Steven Boyd
Yasin Ben El-Mhanni
Lewis Nicolson
Scott Allan
Sean Jordon Adarkwa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Scotland
31/07 - 2021
27/10 - 2021
12/03 - 2022
Hạng 2 Scotland
06/08 - 2022
05/11 - 2022
07/01 - 2023
12/04 - 2023
Hạng 2 Scotland
30/09 - 2023
16/12 - 2023
24/02 - 2024
06/04 - 2024
Scotland League Cup
24/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Thành tích gần đây Inverness CT

Cúp quốc gia Scotland
30/11 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
24/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Hạng 2 Scotland
04/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024
13/04 - 2024
06/04 - 2024

Thành tích gần đây Arbroath

Cúp quốc gia Scotland
30/11 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
24/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
20/07 - 2024
17/07 - 2024
Giao hữu
06/07 - 2024
29/06 - 2024
Hạng 2 Scotland
04/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AberdeenAberdeen44001412T T T T
2AirdrieoniansAirdrieonians4301109T T B T
3Queen of SouthQueen of South4202-16B T T B
4East KilbrideEast Kilbride4013-142H B B B
5DumbartonDumbarton4013-91H B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FalkirkFalkirk430199T B T T
2Dundee UnitedDundee United430159B T T T
3Ayr UnitedAyr United430149T B T T
4StenhousemuirStenhousemuir4103-63T B B B
5Buckie ThistleBuckie Thistle4004-120
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HibernianHibernian4301129T T B T
2Queen's ParkQueen's Park4301119T B T T
3PeterheadPeterhead4202-66B T T B
4Kelty HeartsKelty Hearts4112-64H T B B
5Elgin CityElgin City4013-112B H B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee FCDundee FC44001612T T T T
2Annan AthleticAnnan Athletic421127T H T B
3ArbroathArbroath4112-45B B H T
4Inverness CTInverness CT4112-44B T H B
5Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic4013-102
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SpartansSpartans430149
2LivingstonLivingston430149T T T B
3Forfar AthleticForfar Athletic420226B T B
4Dunfermline AthleticDunfermline Athletic4103-13T B B B
5Cove RangersCove Rangers4103-93B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone430169T T B T
2Alloa AthleticAlloa Athletic421128H T T B
3East FifeEast Fife421137T H T B
4Greenock MortonGreenock Morton4202-36B T B T
5Brechin CityBrechin City4004-80B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MotherwellMotherwell422059T H T H
2Partick ThistlePartick Thistle421168T T B H
3MontroseMontrose421117B H T T
4ClydeClyde420236T B T B
5Edinburgh CityEdinburgh City4004-150B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ross CountyRoss County4400712T T T T
2Raith RoversRaith Rovers421138T T B H
3Hamilton AcademicalHamilton Academical412125H T B H
4Stirling AlbionStirling Albion4022-64B H H B
5StranraerStranraer4013-61B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X