![]() Joao Balde 21 | |
![]() Nathan Shaw 32 | |
![]() Dylan Tait (Thay: Joao Balde) 46 | |
![]() Nathan Shaw (Kiến tạo: Jay Henderson) 53 | |
![]() Bobby Linn (Thay: Scott Stewart) 65 | |
![]() Yasin Ben El-Mhanni (Thay: Ryan Dow) 65 | |
![]() Toyosi Olusanya (Thay: David Gold) 65 | |
![]() Ben Woods (Thay: Billy McKay) 66 | |
![]() Michael McKenna 73 | |
![]() Daniel Mackay (Thay: Austin Samuels) 74 | |
![]() (Pen) Scott Allardice 78 | |
![]() Jay Henderson 79 | |
![]() Paul Komolafe (Thay: Dale Hilson) 82 | |
![]() Lewis Nicolson (Thay: Nathan Shaw) 82 | |
![]() Steven Boyd (Thay: Nathan Shaw) 82 | |
![]() Yasin Ben El-Mhanni 90+2' |
Thống kê trận đấu Inverness CT vs Arbroath
số liệu thống kê

Inverness CT

Arbroath
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Inverness CT vs Arbroath
Inverness CT (4-4-1-1): Mark Ridgers (1), David Carson (8), Zak Delaney (23), Robbie Deas (5), Cameron Harper (3), Jay Henderson (20), Scott Allardice (18), Sean Welsh (4), Austin Samuels (24), Nathan Shaw (22), Billy McKay (9)
Arbroath (4-2-3-1): Derek Gaston (1), Lewis Banks (2), Ricky Little (4), Tam (5), Steven Hetherington (26), Joao Balde (25), David Gold (7), Scott Stewart (12), Michael McKenna (8), Ryan Dow (19), Dale Hilson (9)

Inverness CT
4-4-1-1
1
Mark Ridgers
8
David Carson
23
Zak Delaney
5
Robbie Deas
3
Cameron Harper
20
Jay Henderson
18
Scott Allardice
4
Sean Welsh
24
Austin Samuels
22
Nathan Shaw
9
Billy McKay
9
Dale Hilson
19
Ryan Dow
8
Michael McKenna
12
Scott Stewart
7
David Gold
25
Joao Balde
26
Steven Hetherington
5
Tam
4
Ricky Little
2
Lewis Banks
1
Derek Gaston

Arbroath
4-2-3-1
Thay người | |||
66’ | Billy McKay Ben Woods | 46’ | Joao Balde Dylan Tait |
74’ | Austin Samuels Daniel MacKay | 65’ | Scott Stewart Bobby Linn |
82’ | Nathan Shaw Steven Boyd | 65’ | David Gold Toyosi Olusanya |
65’ | Ryan Dow Yasin Ben El-Mhanni | ||
82’ | Dale Hilson Paul Komolafe |
Cầu thủ dự bị | |||
Cameron Mackay | Cameron Gill | ||
Danny Devine | Keaghan Jacobs | ||
Aaron Doran | Bobby Linn | ||
Lewis Hyde | Paul Komolafe | ||
Daniel MacKay | Dylan Tait | ||
Ben Woods | Toyosi Olusanya | ||
Steven Boyd | Yasin Ben El-Mhanni | ||
Lewis Nicolson | Scott Allan | ||
Sean Jordon Adarkwa |
Nhận định Inverness CT vs Arbroath
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Thành tích gần đây Inverness CT
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Arbroath
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 14 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 9 | T T B T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B T T B |
4 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -14 | 2 | H B B B |
5 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 1 | H B B B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T B T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | B T T T |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | T B T T |
4 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | T B B B |
5 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 9 | T T B T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 9 | T B T T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -6 | 6 | B T T B |
4 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 4 | H T B B |
5 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -11 | 2 | B H B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T H T B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 5 | B B H T |
4 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B T H B |
5 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -10 | 2 | |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | T T T B |
3 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T B |
4 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 3 | T B B B |
5 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 3 | B B T |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | T T B T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 8 | H T T B |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T H T B |
4 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | B T B T |
5 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | B B B B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 9 | T H T H |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 8 | T T B H |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | B H T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | T B T B |
5 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -15 | 0 | B B B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 8 | T T B H |
3 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 | H T B H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -6 | 4 | B H H B |
5 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại