Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Inverness CT vs Arbroath hôm nay 05-11-2022

Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 05/11

Kết thúc

Inverness CT

Inverness CT

1 : 1

Arbroath

Arbroath

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 05/11/2022
Vòng 14 - Hạng 2 Scotland
Caledonian Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Max Ram
41
Nathan Shaw (Kiến tạo: Billy McKay)
52
Kieran Shanks
60
Dale Hilson (Thay: Kieran Shanks)
69
Daniel Fosu (Thay: Scott Allan)
76
Mason Hancock (Thay: David Gold)
78
Steven Boyd (Thay: George Oakley)
79
Cameron Harper
85
Lewis Hyde (Thay: Cameron Harper)
87

Thống kê trận đấu Inverness CT vs Arbroath

số liệu thống kê
Inverness CT
Inverness CT
Arbroath
Arbroath
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Inverness CT vs Arbroath

Inverness CT (4-4-1-1): Cameron Mackay (21), David Carson (8), Max Ram (15), Wallace Duffy (2), Zak Delaney (23), Nathan Shaw (22), Sean Welsh (4), Cameron Harper (3), Aaron Doran (10), Billy McKay (9), George Oakley (14)

Arbroath (3-5-2): Derek Gaston (1), Marcel Oakley (2), Ricky Little (4), Colin Hamilton (3), Dylan Tait (15), Bobby Linn (11), Scott Allan (23), David Gold (7), Keaghan Jacobs (10), Michael McKenna (8), Kieran Shanks (16)

Inverness CT
Inverness CT
4-4-1-1
21
Cameron Mackay
8
David Carson
15
Max Ram
2
Wallace Duffy
23
Zak Delaney
22
Nathan Shaw
4
Sean Welsh
3
Cameron Harper
10
Aaron Doran
9
Billy McKay
14
George Oakley
16
Kieran Shanks
8
Michael McKenna
10
Keaghan Jacobs
7
David Gold
23
Scott Allan
11
Bobby Linn
15
Dylan Tait
3
Colin Hamilton
4
Ricky Little
2
Marcel Oakley
1
Derek Gaston
Arbroath
Arbroath
3-5-2
Thay người
79’
George Oakley
Steven Boyd
69’
Kieran Shanks
Dale Hilson
87’
Cameron Harper
Lewis Hyde
76’
Scott Allan
Daniel Fosu
78’
David Gold
Mason Hancock
Cầu thủ dự bị
Mark Ridgers
Cameron Gill
Lewis Hyde
Dale Hilson
Steven Boyd
Deri Corfe
Calum MacKay
Mason Hancock
Matthew Strachan
Kareem Isiaka
Aaron Nicolson
Daniel Fosu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Scotland
31/07 - 2021
27/10 - 2021
12/03 - 2022
Hạng 2 Scotland
06/08 - 2022
05/11 - 2022
07/01 - 2023
12/04 - 2023
Hạng 2 Scotland
30/09 - 2023
16/12 - 2023
24/02 - 2024
06/04 - 2024
Scotland League Cup
24/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Thành tích gần đây Inverness CT

Cúp quốc gia Scotland
30/11 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
24/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Hạng 2 Scotland
04/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024
13/04 - 2024
06/04 - 2024

Thành tích gần đây Arbroath

Cúp quốc gia Scotland
30/11 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
24/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
20/07 - 2024
17/07 - 2024
Giao hữu
06/07 - 2024
29/06 - 2024
Hạng 2 Scotland
04/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AberdeenAberdeen44001412T T T T
2AirdrieoniansAirdrieonians4301109T T B T
3Queen of SouthQueen of South4202-16B T T B
4East KilbrideEast Kilbride4013-142H B B B
5DumbartonDumbarton4013-91H B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FalkirkFalkirk430199T B T T
2Dundee UnitedDundee United430159B T T T
3Ayr UnitedAyr United430149T B T T
4StenhousemuirStenhousemuir4103-63T B B B
5Buckie ThistleBuckie Thistle4004-120
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HibernianHibernian4301129T T B T
2Queen's ParkQueen's Park4301119T B T T
3PeterheadPeterhead4202-66B T T B
4Kelty HeartsKelty Hearts4112-64H T B B
5Elgin CityElgin City4013-112B H B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee FCDundee FC44001612T T T T
2Annan AthleticAnnan Athletic421127T H T B
3ArbroathArbroath4112-45B B H T
4Inverness CTInverness CT4112-44B T H B
5Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic4013-102
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SpartansSpartans430149
2LivingstonLivingston430149T T T B
3Forfar AthleticForfar Athletic420226B T B
4Dunfermline AthleticDunfermline Athletic4103-13T B B B
5Cove RangersCove Rangers4103-93B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone430169T T B T
2Alloa AthleticAlloa Athletic421128H T T B
3East FifeEast Fife421137T H T B
4Greenock MortonGreenock Morton4202-36B T B T
5Brechin CityBrechin City4004-80B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MotherwellMotherwell422059T H T H
2Partick ThistlePartick Thistle421168T T B H
3MontroseMontrose421117B H T T
4ClydeClyde420236T B T B
5Edinburgh CityEdinburgh City4004-150B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ross CountyRoss County4400712T T T T
2Raith RoversRaith Rovers421138T T B H
3Hamilton AcademicalHamilton Academical412125H T B H
4Stirling AlbionStirling Albion4022-64B H H B
5StranraerStranraer4013-61B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X