Thẻ vàng cho Taras Moroz.
![]() Kostyantyn Bychek (Kiến tạo: Denys Ustymenko) 14 | |
![]() Ilya Gadzhuk 37 | |
![]() Viktor Bliznichenko (Thay: Kostiantyn Bychek) 46 | |
![]() Ivan Losenko (Thay: Ilya Gadzhuk) 46 | |
![]() Viktor Bliznichenko (Thay: Kostyantyn Bychek) 46 | |
![]() Taras Moroz (Thay: Ruslan Chernenko) 63 | |
![]() Artem Benedyuk (Thay: Vitaliy Dubiley) 66 | |
![]() Sergiy Kyslenko (Thay: Bohdan Mogylnyi) 66 | |
![]() Oleg Slobodyan (Thay: Vitaliy Grusha) 69 | |
![]() Serhii Sukhanov (Thay: Denys Ustymenko) 69 | |
![]() Stanislav Malysh 78 | |
![]() Vladyslav Chaban (Thay: Oleg Pushkaryov) 87 | |
![]() Sergiy Kyslenko 89 | |
![]() Danylo Karas (Thay: Maksym Grysyo) 89 | |
![]() Taras Moroz 90+3' |
Thống kê trận đấu Inhulets Petrove vs FC Obolon Kyiv


Diễn biến Inhulets Petrove vs FC Obolon Kyiv

Maksym Grysyo rời sân và được thay thế bởi Danylo Karas.

Thẻ vàng cho Sergiy Kyslenko.
Oleg Pushkaryov rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Chaban.

Thẻ vàng cho Stanislav Malysh.
Denys Ustymenko rời sân và được thay thế bởi Serhii Sukhanov.
Vitaliy Grusha rời sân và được thay thế bởi Oleg Slobodyan.
Bohdan Mogylnyi rời sân và được thay thế bởi Sergiy Kyslenko.
Vitaliy Dubiley rời sân và được thay thế bởi Artem Benedyuk.
Ruslan Chernenko rời sân và được thay thế bởi Taras Moroz.
Kostyantyn Bychek rời sân và được thay thế bởi Viktor Bliznichenko.
Ilya Gadzhuk rời sân và được thay thế bởi Ivan Losenko.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Ilya Gadzhuk.
Denys Ustymenko đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A A O O O - Kostyantyn Bychek đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Inhulets Petrove vs FC Obolon Kyiv
Inhulets Petrove (3-4-2-1): Oleksiy Palamarchuk (12), Vitaly Dubiley (4), Stanislav-Nuri Malish (2), Oleksandr Dykhtyaruk (3), Oleh Pushkarov (9), Roman Volokhatyi (20), Ilya Gadzhuk (42), Vitaliy Katrych (17), Valerii Sad (10), Bogdan Mogilnyi (59), Oleksandr Pyatov (8)
FC Obolon Kyiv (4-1-4-1): Denys Marchenko (31), Maksym Grysyo (11), Vladyslav Andriyovych Pryimak (3), Valery Dubko (37), Petro Stasyuk (15), Vasyl Kurko (95), Oleg Ilyin (79), Vitaliy Grusha (25), Ruslan Chernenko (17), Kostiantyn Bychek (21), Denys Ustymenko (9)


Thay người | |||
46’ | Ilya Gadzhuk Ivan Losenko | 46’ | Kostyantyn Bychek Viktor Bliznichenko |
66’ | Vitaliy Dubiley Artem Benedyuk | 63’ | Ruslan Chernenko Taras Moroz |
66’ | Bohdan Mogylnyi Sergiy Kyslenko | 69’ | Vitaliy Grusha Oleg Slobodyan |
87’ | Oleg Pushkaryov Vladyslav Chaban | 69’ | Denys Ustymenko Sergiy Sukhanov |
89’ | Maksym Grysyo Danylo Karas |
Cầu thủ dự bị | |||
Anton Zhylkin | Nazary Fedorivsky | ||
Artem Benedyuk | Oleksandr Rybka | ||
Vladyslav Chaban | Viktor Bliznichenko | ||
Vitaliy Faraseyenko | Danylo Karas | ||
Sergiy Kyslenko | Andriy Lomnytskyi | ||
Ivan Losenko | Igor Medynskyi | ||
Andriy Melenchuk | Taras Moroz | ||
Nazar Popov | Oleksandr Osman | ||
Oleksandr Zhovtenko | Oleg Slobodyan | ||
Maksym Skorokhod | Sergiy Sukhanov | ||
Kristian Vadimovych | Rostyslav Taranukha | ||
Denys Teslyuk |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Inhulets Petrove
Thành tích gần đây FC Obolon Kyiv
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
15 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại