Thứ Năm, 03/04/2025
Anderson Plata (Thay: Jhon Vasquez)
56
Diego Fernando Moreno Quintero (Thay: Pablo Lima)
56
Jaime Alvarado
60
Yairo Moreno (Kiến tạo: Jimer Fory)
62
Yairo Moreno
64
Luis Orejuela (Thay: Jimer Fory)
65
Augustin Rodriguez
66
Yilmar Velasquez
66
Augustin Rodriguez
68
Jose Correa (Thay: Frank Castaneda)
74
Daniel Moreno (Thay: Augustin Rodriguez)
74
Julian Millan (Kiến tạo: Daniel Moreno)
77
Mender Garcia (Thay: Baldomero Perlaza Perlaza)
83
Miguel Monsalve (Thay: Jaime Andres Peralta Gonzalez)
83
Juan Zuluaga (Thay: Jersson Gonzalez)
87
David Ramirez (Thay: Julian Millan)
87
David Ramirez
90+2'

Thống kê trận đấu Independiente Medellin vs Santa Fe

số liệu thống kê
Independiente Medellin
Independiente Medellin
Santa Fe
Santa Fe
64 Kiểm soát bóng 36
17 Phạm lỗi 15
24 Ném biên 18
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Independiente Medellin vs Santa Fe

Thay người
56’
Pablo Lima
Diego Fernando Moreno Quintero
74’
Frank Castaneda
Jose Correa
56’
Jhon Vasquez
Anderson Plata
74’
Augustin Rodriguez
Daniel Moreno
65’
Jimer Fory
Luis Orejuela
87’
Julian Millan
David Ramirez
83’
Jaime Andres Peralta Gonzalez
Miguel Monsalve
87’
Jersson Gonzalez
Juan Zuluaga
83’
Baldomero Perlaza Perlaza
Mender Garcia
Cầu thủ dự bị
Yimy Andres Gomez Palacio
Jose Correa
Jose Ortiz
Juan Espitia
Luis Orejuela
Daniel Moreno
Diego Fernando Moreno Quintero
Dairon Mosquera
Miguel Monsalve
Elvis Perlaza
Anderson Plata
David Ramirez
Mender Garcia
Juan Zuluaga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Colombia
03/08 - 2023
11/02 - 2024
19/10 - 2024

Thành tích gần đây Independiente Medellin

VĐQG Colombia
09/03 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025

Thành tích gần đây Santa Fe

VĐQG Colombia
31/03 - 2025
27/03 - 2025
23/03 - 2025
20/03 - 2025
16/03 - 2025
10/03 - 2025
01/03 - 2025
Copa Libertadores
19/02 - 2025
VĐQG Colombia
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe12642822T H T B T
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto11533318B T T H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar11344-513T B B H B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
16Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
17Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
18EnvigadoEnvigado10226-108T B B H B
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X