Thứ Bảy, 05/04/2025
Stefan Mugosa (Kiến tạo: Kyeong-Hyeon Min)
6
(Pen) Stefan Mugosa
19
Hernandes (Kiến tạo: Gerso Fernandes)
36
Seong-Hoon Cheon (Thay: Stefan Mugosa)
46
Seung-Ho Park (Thay: Hernandes)
46
Bo-Sub Kim (Thay: Gerso Fernandes)
46
Hyeon-Bin Park (Thay: Ji-Hwan Moon)
60
Mark Swainston
68
Mark Swainston (Thay: Marwin Angeles)
68
Paul-Jose M'Poku
74
Arnel Amita (Thay: Simone Rota)
75
Jin-Hong Park (Thay: Paul-Jose M'Poku)
76
Eric Giganto (Thay: Justin Baas)
82
Robert Lopez (Thay: Jarvey Gayoso)
83

Thống kê trận đấu Incheon United vs Kaya FC

số liệu thống kê
Incheon United
Incheon United
Kaya FC
Kaya FC
72 Kiểm soát bóng 28
19 Phạm lỗi 6
20 Ném biên 21
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Incheon United vs Kaya FC

Incheon United (4-3-3): Dong-heon Kim (1), Harrison Andrew Delbridge (20), Gun-hee Kim (44), Han-jin Kwon (55), Yun-gu Kang (13), Kyeong-hyeon Min (28), Ji-hwan Mun (6), Paul-Jose Mpoku (40), Gerso Fernandes (11), Stefan Mugosa (9), Hernandes (10)

Kaya FC (5-3-2): Julian Kammeraad Quincy (1), Mar Vincent Azuero Diano (12), Javier Augustine Gayoso (18), Audie Menzi (44), Simone Mondiali Rota (23), Fitch Johnson Daviz Barace Arboleda (22), Marwin Janver Malinay Angeles (8), Ricardo Sendra (21), Justin Baas (16), Jesus Joaquin Melliza (13), Daizo Horikoshi (20)

Incheon United
Incheon United
4-3-3
1
Dong-heon Kim
20
Harrison Andrew Delbridge
44
Gun-hee Kim
55
Han-jin Kwon
13
Yun-gu Kang
28
Kyeong-hyeon Min
6
Ji-hwan Mun
40
Paul-Jose Mpoku
11
Gerso Fernandes
9 2
Stefan Mugosa
10
Hernandes
20
Daizo Horikoshi
13
Jesus Joaquin Melliza
16
Justin Baas
21
Ricardo Sendra
8
Marwin Janver Malinay Angeles
22
Fitch Johnson Daviz Barace Arboleda
23
Simone Mondiali Rota
44
Audie Menzi
18
Javier Augustine Gayoso
12
Mar Vincent Azuero Diano
1
Julian Kammeraad Quincy
Kaya FC
Kaya FC
5-3-2
Thay người
46’
Gerso Fernandes
Bo-seob Kim
68’
Marwin Angeles
Mark Swainston
46’
Stefan Mugosa
Seong-Hoon Cheon
75’
Simone Rota
Arnel Amita
46’
Hernandes
Seung-Ho Park
82’
Justin Baas
Eric Ben Giganto
60’
Ji-Hwan Moon
Hyeon-bin Park
83’
Jarvey Gayoso
Robert Lopez
76’
Paul-Jose M'Poku
Jin-Hong Park
Cầu thủ dự bị
Do-hyeok Kim
Eric Ben Giganto
Myung Joo Lee
Camelo Perez Tacusalme
Dae-jung Kim
Kenry Abella Balobo
Dong-min Kim
Arnel Amita
Dong-yun Jeong
Mark Swainston
Tae-heui Lee
Curt Dizon
Min-seog Kim
Robert Lopez
Hyeon-bin Park
Jovin Hervas Bedic
Bo-seob Kim
Seong-Hoon Cheon
Seung-Ho Park
Jin-Hong Park

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
03/10 - 2023
13/12 - 2023

Thành tích gần đây Incheon United

K League 2
29/03 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
15/03 - 2025
09/03 - 2025
K League 1
24/11 - 2024
10/11 - 2024
02/11 - 2024
27/10 - 2024

Thành tích gần đây Kaya FC

VĐQG Philippines
02/04 - 2025
30/03 - 2025
16/02 - 2025
ASEAN Club Championship
06/02 - 2025
VĐQG Philippines
02/02 - 2025
ASEAN Club Championship
23/01 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos76011418T T T T T
2Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7502915B T T T T
3Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC7421814B T H T T
4Gwangju FCGwangju FC7421614T B T H H
5Vissel KobeVissel Kobe7412513T T B T B
6Buriram UnitedBuriram United8332-512B B H T H
7Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua8314110H B B B T
8Shandong TaishanShandong Taishan7313-210
9Shanghai PortShanghai Port8224-88B T H B B
10Pohang SteelersPohang Steelers7205-86B B T B B
11Ulsan HyundaiUlsan Hyundai7106-123B B B T B
12Central Coast MarinersCentral Coast Mariners7016-101H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal87101922T H T T T
2Al AhliAl Ahli87101322T T H T T
3Al NassrAl Nassr85211117T T B T H
4Al-SaddAl-Sadd8332112H H T B B
5Al-WaslAl-Wasl8323-411H T H B B
6EsteghlalEsteghlal8233-19B H H H T
7Al-RayyanAl-Rayyan8224-48T H H T B
8Pakhtakor TashkentPakhtakor Tashkent8143-27B H H B T
9PersepolisPersepolis8143-47H H T B H
10Al-GharafaAl-Gharafa8215-87H B B T B
11Al ShortaAl Shorta8134-106B B B H T
12Al-AinAl-Ain8026-112B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X