![]() Gabriel Sandberg 14 | |
![]() Noel Hasa (Thay: Lauri Ala-Myllymaeki) 14 | |
![]() Santeri Haarala (Kiến tạo: Felipe Aspegren) 29 | |
![]() Damiano Pecile (Thay: Gabriel Sandberg) 63 | |
![]() Simo Roiha 63 | |
![]() Anttoni Huttunen 63 | |
![]() Simo Roiha (Thay: Willian Pozo-Venta) 63 | |
![]() Anttoni Huttunen (Thay: Juho Lehtiranta) 63 | |
![]() Sabit James 64 | |
![]() Oiva Jukkola (Thay: Sabit James) 65 | |
![]() Aapo Maeenpaeae (Thay: Felipe Aspegren) 65 | |
![]() Lassi Nurmos 70 | |
![]() Yussif Daouda Moussa (Thay: Seydine N'Diaye) 78 | |
![]() Adam Larsson (Thay: Djair Parfitt-Williams) 78 | |
![]() David Ramadingaye (Thay: Matias Lindfors) 78 | |
![]() Jack De Vries 79 | |
![]() Petteri Pennanen 90+2' |
Thống kê trận đấu Ilves vs FC KTP
số liệu thống kê

Ilves

FC KTP
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ilves vs FC KTP
Ilves (4-3-3): Otso Virtanen (1), Najeeb Yakubu (55), Kalle Katz (5), Tatu Miettunen (16), Felipe Aspegren (42), Lauri Ala-Myllymaki (15), Seydine N'Diaye (13), Petteri Pennanen (8), Santeri Haarala (29), Sabit James (7), Djair Parfitt-Williams (9)
FC KTP (3-4-3): Rasmus Leislahti (1), Lassi Nurmos (3), Valtteri Vesiaho (6), Frederikus Quirinus Klinkenberg (4), Juho Lehtiranta (14), Gabriel Sandberg (21), Matias Lindfors (23), Joni Makela (7), Willis Alves Furtado (10), Jack De Vries (28), Willian Pozo-Venta (11)

Ilves
4-3-3
1
Otso Virtanen
55
Najeeb Yakubu
5
Kalle Katz
16
Tatu Miettunen
42
Felipe Aspegren
15
Lauri Ala-Myllymaki
13
Seydine N'Diaye
8
Petteri Pennanen
29
Santeri Haarala
7
Sabit James
9
Djair Parfitt-Williams
11
Willian Pozo-Venta
28
Jack De Vries
10
Willis Alves Furtado
7
Joni Makela
23
Matias Lindfors
21
Gabriel Sandberg
14
Juho Lehtiranta
4
Frederikus Quirinus Klinkenberg
6
Valtteri Vesiaho
3
Lassi Nurmos
1
Rasmus Leislahti

FC KTP
3-4-3
Thay người | |||
14’ | Lauri Ala-Myllymaeki Noel Hasa | 63’ | Willian Pozo-Venta Simo Roiha |
65’ | Sabit James Oiva Jukkola | 63’ | Gabriel Sandberg Damiano Pecile |
65’ | Felipe Aspegren Aapo Maenpaa | 63’ | Juho Lehtiranta Anttoni Huttunen |
78’ | Seydine N'Diaye Yussif Daouda Moussa | 78’ | Matias Lindfors David Ramadingaye |
78’ | Djair Parfitt-Williams Adam Larsson |
Cầu thủ dự bị | |||
Yussif Daouda Moussa | Matias Paavola | ||
Oiva Jukkola | Simo Roiha | ||
Adam Larsson | Damiano Pecile | ||
Umar Mohammed | Anttoni Huttunen | ||
Johannes Viitala | Michael Ogungbaro | ||
Aapo Maenpaa | Matias Niemela | ||
Noel Hasa | David Ramadingaye |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Giao hữu
Thành tích gần đây Ilves
Giao hữu
VĐQG Phần Lan
Europa Conference League
VĐQG Phần Lan
Europa Conference League
VĐQG Phần Lan
Europa Conference League
Thành tích gần đây FC KTP
Giao hữu
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 13 | 5 | 4 | 17 | 44 | T H T T B |
2 | ![]() | 22 | 13 | 4 | 5 | 20 | 43 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 11 | 6 | 5 | 20 | 39 | T T B T H |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 7 | 36 | B T B B H |
5 | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T H B T H | |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | -2 | 32 | B B T H B |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | 9 | 31 | T B T B T |
8 | ![]() | 22 | 8 | 6 | 8 | -2 | 30 | T T T T H |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T B B B |
10 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -18 | 20 | B H B B T |
11 | ![]() | 22 | 3 | 10 | 9 | -12 | 19 | T T H H H |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -32 | 13 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại