![]() Oliver Zanden (Kiến tạo: Per Frick) 12 | |
![]() Rasmus Alm (Kiến tạo: Simon Olsson) 39 | |
![]() Christoffer Nyman (Kiến tạo: Ari Freyr Skulason) 41 | |
![]() Alexander Bernhardsson (Thay: Jacob Ondrejka) 59 | |
![]() Ishaq Abdulrazak 62 | |
![]() Lucas Lima (Thay: Eman Markovic) 70 | |
![]() Maic Sema (Thay: Daniel Eid) 70 | |
![]() Simon Strand (Thay: Oliver Zanden) 72 | |
![]() Jeppe Okkels (Thay: Rasmus Alm) 72 | |
![]() Christoffer Nyman (Kiến tạo: Ishaq Abdulrazak) 76 | |
![]() Noah Soederberg (Thay: Andre Roemer) 83 | |
![]() Sveinn Aron Gudjohnsen (Thay: Per Frick) 83 | |
![]() Andre Roemer 90+6' |
Thống kê trận đấu IFK Norrkoeping vs Elfsborg
số liệu thống kê

IFK Norrkoeping

Elfsborg
54 Kiểm soát bóng 46
20 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát IFK Norrkoeping vs Elfsborg
IFK Norrkoeping (3-4-3): Oscar Jansson (1), Godswill Ekpolo (2), Linus Wahlqvist (6), Filip Dagerstaal (25), Daniel Eid (20), Ishaq Abdulrazak (8), Jacob Ortmark (7), Ari Freyr Skulason (18), Jonathan Levi (10), Christoffer Nyman (5), Eman Markovic (9)
Elfsborg (4-3-3): Tim Ronning (31), Johan Larsson (24), Leo Vaisanen (15), Maudo Jarjue (5), Oliver Zanden (29), Emmanuel Boateng (26), Simon Olsson (10), Andre Romer (6), Rasmus Alm (21), Per Frick (17), Jacob Ondrejka (7)

IFK Norrkoeping
3-4-3
1
Oscar Jansson
2
Godswill Ekpolo
6
Linus Wahlqvist
25
Filip Dagerstaal
20
Daniel Eid
8
Ishaq Abdulrazak
7
Jacob Ortmark
18
Ari Freyr Skulason
10
Jonathan Levi
5 2
Christoffer Nyman
9
Eman Markovic
7
Jacob Ondrejka
17
Per Frick
21
Rasmus Alm
6
Andre Romer
10
Simon Olsson
26
Emmanuel Boateng
29
Oliver Zanden
5
Maudo Jarjue
15
Leo Vaisanen
24
Johan Larsson
31
Tim Ronning

Elfsborg
4-3-3
Thay người | |||
70’ | Daniel Eid Maic Sema | 59’ | Jacob Ondrejka Alexander Bernhardsson |
70’ | Eman Markovic Lucas Lima | 72’ | Rasmus Alm Jeppe Okkels |
72’ | Oliver Zanden Simon Strand | ||
83’ | Per Frick Sveinn Aron Gudjohnsen | ||
83’ | Andre Roemer Noah Soderberg |
Cầu thủ dự bị | |||
Maic Sema | Sveinn Aron Gudjohnsen | ||
Dino Salihovic | Gustaf Lagerbielke | ||
Lucas Lima | Hakon Rafn Valdimarsson | ||
Egzon Binaku | Alexander Bernhardsson | ||
Christopher Telo | Jeppe Okkels | ||
Otto Lindell | Noah Soderberg | ||
Marco Lund | Simon Strand |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Norrkoeping
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại