![]() Simon Thern (Kiến tạo: Marcus Berg) 22 | |
![]() Simon Thern 45+2' | |
![]() Netinho 45+2' | |
![]() Victor Eriksson 48 | |
![]() Oscar Vilhelmsson 51 | |
![]() Abdussalam Magashy 62 | |
![]() Marcus Berg (Kiến tạo: Alexander Jallow) 66 | |
![]() Charlie Vindehall (Thay: Erick Brendon) 67 | |
![]() Gustav Svensson 70 | |
![]() Gustaf Norlin (Thay: Simon Thern) 71 | |
![]() Amir Al-Ammari (Thay: Oscar Vilhelmsson) 71 | |
![]() Francis De Vries (Thay: Netinho) 75 | |
![]() Christian Moses (Thay: Wenderson Oliveira) 75 | |
![]() Tobias Sana 83 | |
![]() Hampus Naesstroem (Thay: William Kenndal) 84 | |
![]() Emil Salomonsson (Thay: Hosam Aiesh) 89 |
Thống kê trận đấu IFK Gothenburg vs Vaernamo
số liệu thống kê

IFK Gothenburg

Vaernamo
56 Kiểm soát bóng 44
13 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát IFK Gothenburg vs Vaernamo
IFK Gothenburg (4-4-2): Warner Hahn (1), Alexander Jallow (5), Mattias Bjaersmyr (30), Carl Johansson (4), Oscar Wendt (17), Hosam Aiesh (8), Gustav Svensson (13), Simon Thern (21), Tobias Sana (22), Marcus Berg (9), Oscar Vilhelmsson (29)
Vaernamo (4-3-3): Pilip Vaitsiakhovich (30), Netinho (4), Victor Eriksson (25), Robin Tihi (3), Victor Larsson (5), Erick Brendon (10), William Kenndal (8), Abdussalam Magashy (21), Oscar Johansson (9), Marcus Antonsson (14), Wenderson Oliveira (18)

IFK Gothenburg
4-4-2
1
Warner Hahn
5
Alexander Jallow
30
Mattias Bjaersmyr
4
Carl Johansson
17
Oscar Wendt
8
Hosam Aiesh
13
Gustav Svensson
21
Simon Thern
22
Tobias Sana
9
Marcus Berg
29
Oscar Vilhelmsson
18
Wenderson Oliveira
14
Marcus Antonsson
9
Oscar Johansson
21
Abdussalam Magashy
8
William Kenndal
10
Erick Brendon
5
Victor Larsson
3
Robin Tihi
25
Victor Eriksson
4
Netinho
30
Pilip Vaitsiakhovich

Vaernamo
4-3-3
Thay người | |||
71’ | Simon Thern Gustaf Norlin | 67’ | Erick Brendon Charlie Vindehall |
71’ | Oscar Vilhelmsson Amir Al-Ammari | 75’ | Wenderson Oliveira Christian Moses |
89’ | Hosam Aiesh Emil Salomonsson | 75’ | Netinho Francis De Vries |
84’ | William Kenndal Hampus Naesstroem |
Cầu thủ dự bị | |||
Erik Sorga | Christian Moses | ||
Gustaf Norlin | Nils Wallenberg | ||
Amir Al-Ammari | Felix Wennergrund | ||
Bernardo Vilar | Charlie Vindehall | ||
Emil Salomonsson | Hampus Naesstroem | ||
Adam Ingi Benediktsson | Francis De Vries | ||
Johan Bangsbo | Filip Eriksson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây Vaernamo
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B |
11 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 1 | B |
12 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại