![]() Gustav Svensson (Kiến tạo: Marcus Berg) 9 | |
![]() Michael Baidoo (Kiến tạo: Alexander Bernhardsson) 22 | |
![]() Marcus Berg 24 | |
![]() Hosam Aiesh 24 | |
![]() Sebastian Holmen 24 | |
![]() Alexander Bernhardsson (Kiến tạo: Per Frick) 35 | |
![]() Sebastian Eriksson (Thay: Hosam Aiesh) 46 | |
![]() Marcus Berg 69 | |
![]() Jacob Ondrejka (Thay: Rasmus Alm) 78 | |
![]() Emmanuel Boateng (Thay: Michael Baidoo) 78 | |
![]() Erik Sorga (Thay: Gustaf Norlin) 84 | |
![]() Eman Markovic (Thay: Simon Thern) 84 | |
![]() Jeppe Okkels (Thay: Alexander Bernhardsson) 85 | |
![]() Carl Johansson 90 | |
![]() Sveinn Aron Gudjohnsen (Thay: Per Frick) 90 | |
![]() Sebastian Eriksson 90+1' | |
![]() Noah Soederberg (Kiến tạo: Jeppe Okkels) 90+8' |
Thống kê trận đấu IFK Gothenburg vs Elfsborg
số liệu thống kê

IFK Gothenburg

Elfsborg
48 Kiểm soát bóng 52
13 Phạm lỗi 14
25 Ném biên 21
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát IFK Gothenburg vs Elfsborg
IFK Gothenburg (4-3-3): Warner Hahn (1), Emil Salomonsson (2), Carl Johansson (4), Johan Bangsbo (20), Oscar Wendt (17), Hussein Carneil (19), Gustav Svensson (13), Simon Thern (21), Hosam Aiesh (8), Marcus Berg (9), Gustaf Norlin (14)
Elfsborg (4-3-3): Hakon Rafn Valdimarsson (30), Johan Larsson (24), Sebastian Holmen (8), Leo Vaisanen (15), Simon Strand (20), Noah Soderberg (28), Michael Baidoo (13), Andre Romer (6), Rasmus Alm (21), Per Frick (17), Alexander Bernhardsson (12)

IFK Gothenburg
4-3-3
1
Warner Hahn
2
Emil Salomonsson
4
Carl Johansson
20
Johan Bangsbo
17
Oscar Wendt
19
Hussein Carneil
13
Gustav Svensson
21
Simon Thern
8
Hosam Aiesh
9
Marcus Berg
14
Gustaf Norlin
12
Alexander Bernhardsson
17
Per Frick
21
Rasmus Alm
6
Andre Romer
13
Michael Baidoo
28
Noah Soderberg
20
Simon Strand
15
Leo Vaisanen
8
Sebastian Holmen
24
Johan Larsson
30
Hakon Rafn Valdimarsson

Elfsborg
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Hosam Aiesh Sebastian Eriksson | 78’ | Rasmus Alm Jacob Ondrejka |
84’ | Simon Thern Eman Markovic | 78’ | Michael Baidoo Emmanuel Boateng |
84’ | Gustaf Norlin Erik Sorga | 85’ | Alexander Bernhardsson Jeppe Okkels |
90’ | Per Frick Sveinn Aron Gudjohnsen |
Cầu thủ dự bị | |||
Pontus Dahlberg | Maudo Jarjue | ||
Eman Markovic | Tim Ronning | ||
Sebastian Eriksson | Jacob Ondrejka | ||
Erik Sorga | Sveinn Aron Gudjohnsen | ||
Abundance Salaou | Emmanuel Boateng | ||
Alai Hussain Ghasem | Niklas Hult | ||
Mattias Bjarsmyr | Jeppe Okkels |
Nhận định IFK Gothenburg vs Elfsborg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại