![]() Juuso Haemaelaeinen 4 | |
![]() (Pen) Joakim Latonen 10 | |
![]() Teemu Penninkangas 16 | |
![]() Vertti Haenninen 36 | |
![]() Pauli Katajamaki (Thay: Joakim Latonen) 62 | |
![]() Pauli Katajamaeki (Thay: Joakim Latonen) 62 | |
![]() David Agbo (Thay: Tomas Castro) 63 | |
![]() David Agbo 63 | |
![]() Dimitri Legbo (Thay: Albin Granlund) 71 | |
![]() Darren Smith (Thay: Iiro Jaervinen) 71 | |
![]() Benjamin Tatar (Thay: Jonas Enkerud) 72 | |
![]() Darren Smith (Thay: Iiro Jarvinen) 72 | |
![]() Christian Ouguehi (Thay: Albin Granlund) 72 | |
![]() Daniel Rokman (Thay: Matias Tamminen) 76 | |
![]() Daniel Roekman (Thay: Matias Tamminen) 76 | |
![]() Henrik Olander (Thay: Momodou Sarr) 81 | |
![]() Henrik Oelander 81 | |
![]() Henrik Oelander (Thay: Mamodou Sarr) 81 | |
![]() Thomas Lahdensuo (Thay: Mikael Almen) 87 | |
![]() Jussi Leppaelahti 90+3' | |
![]() Jonas Enkerud 90+3' |
Thống kê trận đấu IF Gnistan vs FC Inter Turku
số liệu thống kê

IF Gnistan

FC Inter Turku
41 Kiểm soát bóng 59
16 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát IF Gnistan vs FC Inter Turku
IF Gnistan (4-5-1): Mathias Nilsson (12), Saku Heiskanen (3), Jugi (22), Juhani Ojala (40), Teemu Penninkangas (27), Momodou Sarr (17), Hannes Woivalin (6), Tomas Castro (49), Vertti Hänninen (19), Joakim Latonen (10), Jonas Enkerud (9)
FC Inter Turku (4-3-3): Eero Vuorjoki (12), Albin Granlund (5), Mikael Almen (4), Juuso Hamalainen (3), Valentin Purosalo (30), Kevin Jansen (8), Florian Krebs (10), Iiro Jarvinen (19), Matias Tamminen (21), Jean Botue (11), Timo Stavitski (24)

IF Gnistan
4-5-1
12
Mathias Nilsson
3
Saku Heiskanen
22
Jugi
40
Juhani Ojala
27
Teemu Penninkangas
17
Momodou Sarr
6
Hannes Woivalin
49
Tomas Castro
19
Vertti Hänninen
10
Joakim Latonen
9
Jonas Enkerud
24
Timo Stavitski
11
Jean Botue
21
Matias Tamminen
19
Iiro Jarvinen
10
Florian Krebs
8
Kevin Jansen
30
Valentin Purosalo
3
Juuso Hamalainen
4
Mikael Almen
5
Albin Granlund
12
Eero Vuorjoki

FC Inter Turku
4-3-3
Thay người | |||
62’ | Joakim Latonen Pauli Katajamaki | 71’ | Albin Granlund Dimitri Legbo |
63’ | Tomas Castro David Agbo | 71’ | Iiro Jaervinen Darren Smith |
72’ | Jonas Enkerud Benjamin Tatar | 76’ | Matias Tamminen Daniel Rokman |
81’ | Mamodou Sarr Henrik Olander | 87’ | Mikael Almen Thomas Lahdensuo |
Cầu thủ dự bị | |||
Sampo Ala-Iso | Ville Seppae | ||
Jiri Koski | Dimitri Legbo | ||
Pauli Katajamaki | Darren Smith | ||
Henrik Olander | Thomas Lahdensuo | ||
David Agbo | Luka Kuittinen | ||
Jean Mabinda | Daniel Rokman | ||
Benjamin Tatar | Joonas Kekarainen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây IF Gnistan
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây FC Inter Turku
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 13 | 5 | 4 | 17 | 44 | T H T T B |
2 | ![]() | 22 | 13 | 4 | 5 | 20 | 43 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 11 | 6 | 5 | 20 | 39 | T T B T H |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 7 | 36 | B T B B H |
5 | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T H B T H | |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | -2 | 32 | B B T H B |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | 9 | 31 | T B T B T |
8 | ![]() | 22 | 8 | 6 | 8 | -2 | 30 | T T T T H |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T B B B |
10 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -18 | 20 | B H B B T |
11 | ![]() | 22 | 3 | 10 | 9 | -12 | 19 | T T H H H |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -32 | 13 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại