Thứ Sáu, 04/04/2025
Mirlind Kryeziu
35
Florian Loshaj (Thay: Donat Rrudhani)
46
Petros Mantalos (Thay: Anastasios Chatzigiovanis)
46
Blendi Idrizi (Thay: Florent Muslija)
58
Georgios Giakoumakis (Thay: Evangelos Pavlidis)
59
Georgios Giakoumakis
71
Arber Zeneli (Thay: Zymer Bytyqi)
76
Dimitrios Kourbelis (Thay: Andreas Bouchalakis)
77
Georgios Giakoumakis
80
Petros Mantalos
81
Dimitrios Giannoulis (Thay: Anastasios Bakasetas)
85
Sotiris Alexandropoulos (Thay: Giorgos Masouras)
85
Odisseas Vlachodimos
90
Petros Mantalos
90
Emir Sahiti (Thay: Milot Rashica)
90
Odisseas Vlachodimos
90+8'
Petros Mantalos
90+9'

Thống kê trận đấu Hy Lạp vs Kosovo

số liệu thống kê
Hy Lạp
Hy Lạp
Kosovo
Kosovo
61 Kiểm soát bóng 39
12 Phạm lỗi 14
12 Ném biên 19
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Hy Lạp vs Kosovo

Tất cả (125)
90+9'

Petros Mantalos chơi tuyệt hay để lập công.

90+9' Mục tiêu! Petros Mantalos nới rộng tỷ số lên 2-0 cho Hy Lạp.

Mục tiêu! Petros Mantalos nới rộng tỷ số lên 2-0 cho Hy Lạp.

90+8'

Julian Weinberger ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Kosovo trong phần sân của họ.

90+8' Odysseas Vlachodimos của Hy Lạp đã được đặt ở Volos.

Odysseas Vlachodimos của Hy Lạp đã được đặt ở Volos.

90+7'

Quả phát bóng lên cho Hy Lạp tại Panthessaliko.

90+7'

Florian Loshaj của Kosovo thực hiện cú sút xa nhưng không trúng đích.

90+6'

Ném biên dành cho Kosovo ở gần khu vực penalty.

90+6'

Kosovo có thể tận dụng từ quả ném biên này vào sâu bên trong nửa của Hy Lạp không?

90+6'

Julian Weinberger ra hiệu cho Kosovo một quả phạt trực tiếp.

90+4'

Đá phạt cho Hy Lạp ở phần sân của Kosovo.

90+3'

Quả phạt góc được trao cho Kosovo.

90+1'

Kosovo có một quả phát bóng lên.

90+1'

Sotirios Alexandropoulos của Hy Lạp thực hiện cú sút nhưng không trúng đích.

90+1'

Emir Sahiti dự bị cho Milot Rashica cho Kosovo.

90'

Đá phạt cho Hy Lạp trong hiệp của họ.

89'

Kosovo được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.

88'

Kosovo được hưởng quả phạt góc do Julian Weinberger thực hiện.

87'

Quả phạt góc được trao cho Kosovo.

86'

Liệu Kosovo có thể thực hiện pha tấn công biên từ quả ném biên bên phần sân của Hy Lạp?

85'

Sotirios Alexandropoulos vào thay Giorgos Masouras cho đội nhà.

85'

Đội chủ nhà thay Tasos Bakasetas bằng Dimitris Giannoulis.

Đội hình xuất phát Hy Lạp vs Kosovo

Hy Lạp (4-3-3): Odysseas Vlachodimos (1), George Baldock (2), Konstantinos Mavropanos (4), Pantelis Chatzidiakos (17), Kostas Tsimikas (21), Tasos Bakasetas (11), Manolis Siopis (23), Andreas Bouchalakis (5), Anastasios Chatzigiovannis (16), Vangelis Pavlidis (10), Giorgos Masouras (7)

Kosovo (4-2-3-1): Arijanet Muric (12), Toni Domgjoni (22), Amir Rrahmani (13), Mirlind Kryeziu (4), Fidan Aliti (3), Valon Berisha (14), Donat Rrudhani (11), Milot Rashica (7), Florent Muslija (8), Zymer Bytyqi (23), Vedat Muriqi (18)

Hy Lạp
Hy Lạp
4-3-3
1
Odysseas Vlachodimos
2
George Baldock
4
Konstantinos Mavropanos
17
Pantelis Chatzidiakos
21
Kostas Tsimikas
11
Tasos Bakasetas
23
Manolis Siopis
5
Andreas Bouchalakis
16
Anastasios Chatzigiovannis
10
Vangelis Pavlidis
7
Giorgos Masouras
18
Vedat Muriqi
23
Zymer Bytyqi
8
Florent Muslija
7
Milot Rashica
11
Donat Rrudhani
14
Valon Berisha
3
Fidan Aliti
4
Mirlind Kryeziu
13
Amir Rrahmani
22
Toni Domgjoni
12
Arijanet Muric
Kosovo
Kosovo
4-2-3-1
Thay người
46’
Anastasios Chatzigiovanis
Petros Mantalos
46’
Donat Rrudhani
Florian Loshaj
59’
Evangelos Pavlidis
Giorgos Giakoumakis
58’
Florent Muslija
Blendi Idrizi
77’
Andreas Bouchalakis
Dimitris Kourbelis
76’
Zymer Bytyqi
Arber Zeneli
85’
Giorgos Masouras
Sotirios Alexandropoulos
90’
Milot Rashica
Emir Sahiti
85’
Anastasios Bakasetas
Dimitrios Giannoulis
Cầu thủ dự bị
Alexandros Paschalakis
Samir Ujkani
Giorgos Athanasiadis
Visar Bekaj
Georgios Tzavellas
Arber Zeneli
Dimitris Kourbelis
Emir Sahiti
Sotirios Alexandropoulos
Florian Loshaj
Anastasios Douvikas
Blendi Idrizi
Dimitris Goutas
Lazaros Rota
Christos Tzolis
Giorgos Giakoumakis
Petros Mantalos
Dimitrios Giannoulis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Uefa Nations League
07/09 - 2020
15/10 - 2020
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
06/09 - 2021
H1: 0-1
15/11 - 2021
H1: 1-0
Uefa Nations League
06/06 - 2022
H1: 0-1
13/06 - 2022
H1: 0-0

Thành tích gần đây Hy Lạp

Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025
18/11 - 2024
15/11 - 2024
H1: 0-1
14/10 - 2024
H1: 0-0
11/10 - 2024
H1: 0-0
11/09 - 2024
H1: 0-0
08/09 - 2024
Giao hữu
11/06 - 2024
H1: 0-2
08/06 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Kosovo

Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025
19/11 - 2024
16/10 - 2024
12/10 - 2024
09/09 - 2024
07/09 - 2024
H1: 0-1
Giao hữu
06/06 - 2024
H1: 1-0
27/03 - 2024
H1: 0-0
22/03 - 2024
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Uefa Nations League

League A: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha6420814T T H T H
2CroatiaCroatia622208T T H B H
3ScotlandScotland6213-17B B H T T
4Ba LanBa Lan6114-74B B H B B
League A: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp6411613T T T H T
2ItaliaItalia6411513T H T T B
3BỉBỉ6114-34B H B B B
4IsraelIsrael6114-84B B B H T
League A: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức64201414H T T T H
2Hà LanHà Lan623169H H B T H
3HungaryHungary6132-76H H T B H
4Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina6024-132H B B B H
League A: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha6510916T T T T T
2Đan MạchĐan Mạch622228T B H B H
3SerbiaSerbia6132-36B T B H H
4Thụy SĩThụy Sĩ6024-82B B H H B
League B: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CH SécCH Séc6321111T T H H T
2UkraineUkraine622208B T H H T
3GeorgiaGeorgia621317T B B H B
4AlbaniaAlbania6213-27B B T H B
League B: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh65011315T B T T T
2Hy LạpHy Lạp6501715T T T B T
3AilenAilen6204-96B T B T B
4Phần LanPhần Lan6006-110B B B B B
League B: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy6411813T T B T T
2ÁoÁo6321911B T T T H
3SloveniaSlovenia6222-28T B T B H
4KazakhstanKazakhstan6015-151B B B B B
League B: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1WalesWales6330512T H T H T
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6321311T T T H B
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len6213-37B H B T B
4MontenegroMontenegro6105-53B B B B T
League C: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy ĐiểnThụy Điển65101516T H T T T
2SlovakiaSlovakia6411513T H T B T
3EstoniaEstonia6114-64B T B H B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-141B B B H B
League C: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1RomaniaRomania66001518T T T T T
2KosovoKosovo6402312B T T T T
3Đảo SípĐảo Síp6204-116B B B T B
4GibraltarGibraltar000000
5LithuaniaLithuania6006-70B B B B B
6Lithuania/GibraltarLithuania/Gibraltar000000
League C: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Northern IrelandNorthern Ireland6321811B H T T H
2BulgariaBulgaria6231-39T H B T H
3BelarusBelarus6141-17T H H B H
4LuxembourgLuxembourg6033-43B H H B H
League C: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1North MacedoniaNorth Macedonia6510916T T T T T
2ArmeniaArmenia6213-17B H B B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe6132-16B H H T B
4LatviaLatvia6114-74T B H B B
League D: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San MarinoSan Marino421127T B H T
2GibraltarGibraltar413016H T H H
3LiechtensteinLiechtenstein4022-32B H H B
4LithuaniaLithuania000000
5Lithuania/GibraltarLithuania/Gibraltar000000
League D: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MoldovaMoldova430149T T B T
2MaltaMalta421107B T T H
3AndorraAndorra4013-41B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X