Petros Mantalos chơi tuyệt hay để lập công.
![]() Mirlind Kryeziu 35 | |
![]() Florian Loshaj (Thay: Donat Rrudhani) 46 | |
![]() Petros Mantalos (Thay: Anastasios Chatzigiovanis) 46 | |
![]() Blendi Idrizi (Thay: Florent Muslija) 58 | |
![]() Georgios Giakoumakis (Thay: Evangelos Pavlidis) 59 | |
![]() Georgios Giakoumakis 71 | |
![]() Arber Zeneli (Thay: Zymer Bytyqi) 76 | |
![]() Dimitrios Kourbelis (Thay: Andreas Bouchalakis) 77 | |
![]() Georgios Giakoumakis 80 | |
![]() Petros Mantalos 81 | |
![]() Dimitrios Giannoulis (Thay: Anastasios Bakasetas) 85 | |
![]() Sotiris Alexandropoulos (Thay: Giorgos Masouras) 85 | |
![]() Odisseas Vlachodimos 90 | |
![]() Petros Mantalos 90 | |
![]() Emir Sahiti (Thay: Milot Rashica) 90 | |
![]() Odisseas Vlachodimos 90+8' | |
![]() Petros Mantalos 90+9' |
Thống kê trận đấu Hy Lạp vs Kosovo


Diễn biến Hy Lạp vs Kosovo

Mục tiêu! Petros Mantalos nới rộng tỷ số lên 2-0 cho Hy Lạp.
Julian Weinberger ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Kosovo trong phần sân của họ.

Odysseas Vlachodimos của Hy Lạp đã được đặt ở Volos.
Quả phát bóng lên cho Hy Lạp tại Panthessaliko.
Florian Loshaj của Kosovo thực hiện cú sút xa nhưng không trúng đích.
Ném biên dành cho Kosovo ở gần khu vực penalty.
Kosovo có thể tận dụng từ quả ném biên này vào sâu bên trong nửa của Hy Lạp không?
Julian Weinberger ra hiệu cho Kosovo một quả phạt trực tiếp.
Đá phạt cho Hy Lạp ở phần sân của Kosovo.
Quả phạt góc được trao cho Kosovo.
Kosovo có một quả phát bóng lên.
Sotirios Alexandropoulos của Hy Lạp thực hiện cú sút nhưng không trúng đích.
Emir Sahiti dự bị cho Milot Rashica cho Kosovo.
Đá phạt cho Hy Lạp trong hiệp của họ.
Kosovo được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.
Kosovo được hưởng quả phạt góc do Julian Weinberger thực hiện.
Quả phạt góc được trao cho Kosovo.
Liệu Kosovo có thể thực hiện pha tấn công biên từ quả ném biên bên phần sân của Hy Lạp?
Sotirios Alexandropoulos vào thay Giorgos Masouras cho đội nhà.
Đội chủ nhà thay Tasos Bakasetas bằng Dimitris Giannoulis.
Đội hình xuất phát Hy Lạp vs Kosovo
Hy Lạp (4-3-3): Odysseas Vlachodimos (1), George Baldock (2), Konstantinos Mavropanos (4), Pantelis Chatzidiakos (17), Kostas Tsimikas (21), Tasos Bakasetas (11), Manolis Siopis (23), Andreas Bouchalakis (5), Anastasios Chatzigiovannis (16), Vangelis Pavlidis (10), Giorgos Masouras (7)
Kosovo (4-2-3-1): Arijanet Muric (12), Toni Domgjoni (22), Amir Rrahmani (13), Mirlind Kryeziu (4), Fidan Aliti (3), Valon Berisha (14), Donat Rrudhani (11), Milot Rashica (7), Florent Muslija (8), Zymer Bytyqi (23), Vedat Muriqi (18)


Thay người | |||
46’ | Anastasios Chatzigiovanis Petros Mantalos | 46’ | Donat Rrudhani Florian Loshaj |
59’ | Evangelos Pavlidis Giorgos Giakoumakis | 58’ | Florent Muslija Blendi Idrizi |
77’ | Andreas Bouchalakis Dimitris Kourbelis | 76’ | Zymer Bytyqi Arber Zeneli |
85’ | Giorgos Masouras Sotirios Alexandropoulos | 90’ | Milot Rashica Emir Sahiti |
85’ | Anastasios Bakasetas Dimitrios Giannoulis |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexandros Paschalakis | Samir Ujkani | ||
Giorgos Athanasiadis | Visar Bekaj | ||
Georgios Tzavellas | Arber Zeneli | ||
Dimitris Kourbelis | Emir Sahiti | ||
Sotirios Alexandropoulos | Florian Loshaj | ||
Anastasios Douvikas | Blendi Idrizi | ||
Dimitris Goutas | |||
Lazaros Rota | |||
Christos Tzolis | |||
Giorgos Giakoumakis | |||
Petros Mantalos | |||
Dimitrios Giannoulis |
Nhận định Hy Lạp vs Kosovo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Hy Lạp
Thành tích gần đây Kosovo
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
League A: Group 1 | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 14 | T T H T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T T H B H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B H T T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B B H B B |
League A: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T H T T B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B H B B B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B B H T |
League A: Group 3 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 14 | H T T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H B T H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -7 | 6 | H H T B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | H B B B H |
League A: Group 4 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B H B H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | B T B H H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B H H B |
League B: Group 1 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H H T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T B B H B |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B T H B |
League B: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T B T T T |
2 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | T T T B T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -9 | 6 | B T B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
League B: Group 3 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | B T T T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T B T B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -15 | 1 | B B B B B |
League B: Group 4 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T T T H B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H B T B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 0 | 5 | -5 | 3 | B B B B T |
League C: Group 1 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | T H T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T H T B T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B T B H B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B H B |
League C: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | B T T T T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -11 | 6 | B B B T B |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
League C: Group 3 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | B H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | -3 | 9 | T H B T H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | T H H B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B H H B H |
League C: Group 4 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B H B B T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H H T B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | T B H B B |
League D: Group 1 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T B H T |
2 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H |
3 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
League D: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | T T B T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T T H |
3 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại