Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Hvidovre vs Vejle Boldklub hôm nay 25-11-2023

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 7, 25/11

Kết thúc

Hvidovre

Hvidovre

1 : 1

Vejle Boldklub

Vejle Boldklub

Hiệp một: 1-1
T7, 01:00 25/11/2023
Vòng 16 - VĐQG Đan Mạch
Pro Ventilation Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
German Onugkha (Kiến tạo: Thomas Gundelund)
10
Tobias Thomsen (Kiến tạo: Magnus Fredslund)
35
Tobias Lauritsen
43
Lirim Qamili
52
Marcus Lindberg
54
Raul Albentosa
65
Musa Juwara (Thay: Yeni N'Gbakoto)
74
Saeid Ezatolahi (Thay: Azer Busuladic)
74
Marius Elvius (Thay: Miiko Albornoz)
74
Marco Ramkilde (Thay: Andreas Smed)
76
Marcus Lindberg
78
Christian Gammelgaard (Thay: Tobias Lauritsen)
87
Philip Rejnhold (Thay: Christian Jakobsen)
90
Jasin Assehnoun (Thay: Kristian Kirkegaard)
90

Thống kê trận đấu Hvidovre vs Vejle Boldklub

số liệu thống kê
Hvidovre
Hvidovre
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
61 Kiểm soát bóng 39
11 Phạm lỗi 17
17 Ném biên 12
0 Việt vị 8
11 Chuyền dài 11
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
4 Phản công 2
6 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hvidovre vs Vejle Boldklub

Hvidovre (4-3-3): Filip Djukic (1), Magnus Fredslund (30), Matti Boge Olsen (5), Daniel Stenderup (2), Ahmed Iljazovski (15), Christian Jakobsen (14), Jonas Gemmer (6), Marcus Lindberg (11), Lirim Qamili (7), Tobias Bendix Thomsen (9), Andreas Kiel Smed (22)

Vejle Boldklub (3-4-3): Nathan Trott (1), Stefan Velkov (13), Raul Albentosa Redal (6), Oliver Provstgaard Nielsen (4), Thomas Gundelund (14), Tobias Lauritsen (25), Azer Busuladzic (8), Miiko Albornoz (3), Kristian Kirkegaard (10), German Onugha (9), Yeni N'Gbakoto (7)

Hvidovre
Hvidovre
4-3-3
1
Filip Djukic
30
Magnus Fredslund
5
Matti Boge Olsen
2
Daniel Stenderup
15
Ahmed Iljazovski
14
Christian Jakobsen
6
Jonas Gemmer
11
Marcus Lindberg
7
Lirim Qamili
9
Tobias Bendix Thomsen
22
Andreas Kiel Smed
7
Yeni N'Gbakoto
9
German Onugha
10
Kristian Kirkegaard
3
Miiko Albornoz
8
Azer Busuladzic
25
Tobias Lauritsen
14
Thomas Gundelund
4
Oliver Provstgaard Nielsen
6
Raul Albentosa Redal
13
Stefan Velkov
1
Nathan Trott
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
3-4-3
Thay người
76’
Andreas Smed
Marco Ramkilde
74’
Yeni N'Gbakoto
Musa Juwara
90’
Christian Jakobsen
Philip Rejnhold Olsen
74’
Miiko Albornoz
Marius Elvius Kolind Jorgensen
74’
Azer Busuladic
Saeid Ezatollahi
87’
Tobias Lauritsen
Christian Grondal
90’
Kristian Kirkegaard
Jasin Assehnoun
Cầu thủ dự bị
Adrian Kappenberger
Igor Vekic
Magnus Lysholm Petersen
Musa Juwara
Philip Rejnhold Olsen
Denis Kolinger
Jeffrey Adjei Broni
Gilli Rolantsson
Marius Papuga
Hamza Barry
Marco Ramkilde
Christian Grondal
Marc Nielsen
Marius Elvius Kolind Jorgensen
Mathias Andreasen
Saeid Ezatollahi
Nikolaj Geertsen
Jasin Assehnoun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đan Mạch
30/09 - 2022
22/10 - 2022
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
08/10 - 2023
25/11 - 2023

Thành tích gần đây Hvidovre

Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
28/02 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
18/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
30/11 - 2024
H1: 1-0
23/11 - 2024
10/11 - 2024
02/11 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X