![]() Martin Spelmann 10 | |
![]() Marcus Lindberg 41 | |
![]() Christian Jakobsen 48 | |
![]() Morten Olsen (Thay: Martin Spelmann) 49 | |
![]() Arbnor Mucolli 67 | |
![]() Richard Sukuta-Pasu 67 | |
![]() Arbnor Mucolli (Thay: Dimitrios Emmanouilidis) 67 | |
![]() Richard Sukuta-Pasu (Thay: Andres Ponce) 67 | |
![]() Matti Lund Nielsen (Thay: Andreas Smed) 67 | |
![]() Magnus Fredslund 74 | |
![]() Mouhamadou Drammeh 76 | |
![]() Magnus Lysholm Petersen (Thay: Magnus Fredslund) 78 | |
![]() Mohamad Al-Naser (Thay: Christian Jakobsen) 78 | |
![]() Christian Gammelgaard (Thay: Kristian Kirkegaard) 84 | |
![]() Azer Busuladic (Thay: Stefan Velkov) 84 | |
![]() Christian Gammelgaard 85 | |
![]() Richard Sukuta-Pasu (Kiến tạo: Saeid Ezatolahi) 87 | |
![]() Saeid Ezatolahi (Thay: Mouhamadou Drammeh) 87 |
Thống kê trận đấu Hvidovre vs Vejle Boldklub
số liệu thống kê

Hvidovre

Vejle Boldklub
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hvidovre vs Vejle Boldklub
Hvidovre (4-2-3-1): Filip Djukic (99), Magnus Fredslund (30), Matti Olsen (5), Daniel Stenderup (2), Nicolaj Clausen (23), Martin Spelmann (8), Andreas Pyndt Andersen (6), Marcus Lindberg (11), Fredrik Carlsen (28), Andreas Smed (22), Christian Jakobsen (14)
Vejle Boldklub (3-4-2-1): Nathan Trott (12), Stefan Velkov (13), Raul Albentosa Redal (6), Oliver Provstgaard (4), Marius Elvius (59), Miiko Albornoz (3), Ebenezer Ofori (15), Mouhamadou Drammeh (7), Kristian Kirkegaard (10), Dimitrios Emmanouilidis (17), Andres Ponce (9)

Hvidovre
4-2-3-1
99
Filip Djukic
30
Magnus Fredslund
5
Matti Olsen
2
Daniel Stenderup
23
Nicolaj Clausen
8
Martin Spelmann
6
Andreas Pyndt Andersen
11
Marcus Lindberg
28
Fredrik Carlsen
22
Andreas Smed
14
Christian Jakobsen
9
Andres Ponce
17
Dimitrios Emmanouilidis
10
Kristian Kirkegaard
7
Mouhamadou Drammeh
15
Ebenezer Ofori
3
Miiko Albornoz
59
Marius Elvius
4
Oliver Provstgaard
6
Raul Albentosa Redal
13
Stefan Velkov
12
Nathan Trott

Vejle Boldklub
3-4-2-1
Thay người | |||
49’ | Martin Spelmann Morten Olsen | 67’ | Dimitrios Emmanouilidis Arbnor Mucolli |
67’ | Andreas Smed Matti Lund Nielsen | 67’ | Andres Ponce Richard Sukuta-Pasu |
78’ | Christian Jakobsen Mohamad Al-Naser | 84’ | Stefan Velkov Azer Busuladzic |
78’ | Magnus Fredslund Magnus Lysholm Petersen | 84’ | Kristian Kirkegaard Christian Grondal |
87’ | Mouhamadou Drammeh Saeid Ezatollahi |
Cầu thủ dự bị | |||
Matti Lund Nielsen | Vladimir Arsic | ||
Mohamad Al-Naser | Lukas Hagg Johansson | ||
Elias Rusborg | Azer Busuladzic | ||
Marius Holst Papuga | Arbnor Mucolli | ||
Ahmed Iljazovski | Christian Grondal | ||
Magnus Lysholm Petersen | Saeid Ezatollahi | ||
Morten Olsen | Richard Sukuta-Pasu | ||
Marco Brylov | Hamza Barry |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Hvidovre
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Vejle Boldklub
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại