![]() Daniel Stenderup 22 | |
![]() Jonathan Khemdee 22 | |
![]() Mark Kongstedt 39 | |
![]() Ludvig Henriksen 46 | |
![]() Ludvig Henriksen (Thay: Jonathan Khemdee) 46 | |
![]() Mads Agger (Kiến tạo: Frederik Emil Christensen) 47 | |
![]() Mohamad Al-Naser (Thay: Andreas Smed) 55 | |
![]() Mileta Rajovic (Kiến tạo: Mads Agger) 58 | |
![]() Mads Freitag (Thay: Mads Agger) 64 | |
![]() Morten Olsen (Thay: Magnus Fredslund) 65 | |
![]() Magnus Lysholm Petersen (Thay: Martin Spelmann) 65 | |
![]() Morten Olsen (Thay: Marcus Lindberg) 66 | |
![]() Magnus Lysholm Petersen (Thay: Marc Nielsen) 66 | |
![]() Marius Christiansen (Thay: Frederik Emil Christensen) 75 | |
![]() Jesper Christiansen (Kiến tạo: Ludvig Henriksen) 77 | |
![]() Mark Garly (Thay: Mark Kongstedt) 84 | |
![]() Elias Olsson (Thay: Souheib Dhaflaoui) 84 | |
![]() Marius Holst Papuga (Thay: Andreas Pyndt) 86 |
Thống kê trận đấu Hvidovre vs Naestved
số liệu thống kê

Hvidovre

Naestved
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
15 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hvidovre vs Naestved
Hvidovre (4-1-4-1): Filip Djukic (99), Magnus Fredslund (30), Matti Olsen (5), Daniel Stenderup (2), Marc Nielsen (26), Andreas Pyndt Andersen (6), Marcus Lindberg (11), Fredrik Carlsen (28), Christian Jakobsen (14), Andreas Smed (22), Martin Spelmann (8)
Naestved (4-2-3-1): Nicklas Dannevang (1), Jonathan Khemdee (2), Jesper Christiansen (22), Christian Enemark (6), Mathias Hoest (5), Mark Kongstedt (8), Magnus Haeuser (21), Frederik Emil Christensen (9), Souheib Dhaflaoui (10), Mads Agger (25), Mileta Rajovic (11)

Hvidovre
4-1-4-1
99
Filip Djukic
30
Magnus Fredslund
5
Matti Olsen
2
Daniel Stenderup
26
Marc Nielsen
6
Andreas Pyndt Andersen
11
Marcus Lindberg
28
Fredrik Carlsen
14
Christian Jakobsen
22
Andreas Smed
8
Martin Spelmann
11
Mileta Rajovic
25
Mads Agger
10
Souheib Dhaflaoui
9
Frederik Emil Christensen
21
Magnus Haeuser
8
Mark Kongstedt
5
Mathias Hoest
6
Christian Enemark
22
Jesper Christiansen
2
Jonathan Khemdee
1
Nicklas Dannevang

Naestved
4-2-3-1
Thay người | |||
55’ | Andreas Smed Mohamad Al-Naser | 46’ | Jonathan Khemdee Ludvig Henriksen |
65’ | Martin Spelmann Magnus Lysholm Petersen | 64’ | Mads Agger Mads Freitag |
65’ | Magnus Fredslund Morten Olsen | 75’ | Frederik Emil Christensen Marius Christiansen |
86’ | Andreas Pyndt Marius Holst Papuga | 84’ | Souheib Dhaflaoui Elias Olsson |
84’ | Mark Kongstedt Mark Garly |
Cầu thủ dự bị | |||
Magnus Lysholm Petersen | Mohammed Hassan | ||
Ahmed Iljazovski | Ludvig Henriksen | ||
Mohamad Al-Naser | Brooklyn Genesini | ||
Elias Rusborg | Marius Christiansen | ||
Morten Olsen | Elias Olsson | ||
Marco Brylov | Mark Garly | ||
Marius Holst Papuga | Mads Freitag | ||
Matti Lund Nielsen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Hvidovre
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Naestved
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại