Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Huachipato vs Cobresal hôm nay 29-01-2023

Giải VĐQG Chile - CN, 29/1

Kết thúc

Huachipato

Huachipato

2 : 1

Cobresal

Cobresal

Hiệp một: 1-1
CN, 22:00 29/01/2023
Vòng 2 - VĐQG Chile
Estadio CAP
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alejandro Maximiliano Camargo (Kiến tạo: Gaston Lezcano)
16
Alejandro Maximiliano Camargo
24
Claudio Sepulveda
39
Cris Martinez
42
Cecilio Waterman
42
Cesar Munder
42
Nicolas Ramirez (Thay: Renzo Malanca)
45
Julian Brea (Thay: Jimmy Martinez)
46
Nicolas Baeza
53
Francisco Alarcon
66
Leandro Requena
68
Gonzalo Montes (Thay: Brayan Palmezano)
74
Cristopher Mesias (Thay: Cesar Munder)
74
Maxmiliano Rueda (Thay: Nelson Sepulveda)
75
Franco Garcia (Thay: Luis Vasquez)
75
Antonio Castillo (Thay: Nicolas Baeza)
84
Claudio Torres (Thay: Cris Martinez)
84
Antonio Castillo (Kiến tạo: Javier Altamirano)
89

Thống kê trận đấu Huachipato vs Cobresal

số liệu thống kê
Huachipato
Huachipato
Cobresal
Cobresal
60 Kiểm soát bóng 40
6 Phạm lỗi 5
24 Ném biên 27
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Huachipato vs Cobresal

Huachipato (4-3-1-2): Gabriel Jesus Castellon Velazque (25), Joaquin Ignacio Gutierrez Jara (18), Benjamin Jose Gazzolo Freire (4), Renzo Malanca (13), Nicolas Baeza (17), Claudio Elias Sepulveda Castro (6), Jimmy Antonio Martinez (20), Javier Adolfo Altamirano Urzua (7), Brayan Palmezano (10), Mateo Agustin Acosta (9), Cris Martinez (23)

Cobresal (4-1-2-3): Leandro Daniel Requena (22), Pablo Cardenas (17), Diego Cespedes (28), Francisco Arturo Alarcon Cruz (5), Marcelo Pablo Jorquera Silva (7), Alejandro Maximiliano Camargo (6), Nelson Alejandro Sepulveda Moya (20), Luis Vasquez (25), Gaston Adrian Lezcano (11), Cecilio Waterman (30), Cesar Munder (18)

Huachipato
Huachipato
4-3-1-2
25
Gabriel Jesus Castellon Velazque
18
Joaquin Ignacio Gutierrez Jara
4
Benjamin Jose Gazzolo Freire
13
Renzo Malanca
17
Nicolas Baeza
6
Claudio Elias Sepulveda Castro
20
Jimmy Antonio Martinez
7
Javier Adolfo Altamirano Urzua
10
Brayan Palmezano
9
Mateo Agustin Acosta
23
Cris Martinez
18
Cesar Munder
30
Cecilio Waterman
11
Gaston Adrian Lezcano
25
Luis Vasquez
20
Nelson Alejandro Sepulveda Moya
6
Alejandro Maximiliano Camargo
7
Marcelo Pablo Jorquera Silva
5
Francisco Arturo Alarcon Cruz
28
Diego Cespedes
17
Pablo Cardenas
22
Leandro Daniel Requena
Cobresal
Cobresal
4-1-2-3
Thay người
45’
Renzo Malanca
Nicolas Ramirez
74’
Cesar Munder
Cristopher Mesias Sepulveda
46’
Jimmy Martinez
Julian Brea
75’
Nelson Sepulveda
Maxmiliano Rueda
74’
Brayan Palmezano
Gonzalo Montes Calderini
75’
Luis Vasquez
Franco Garcia
84’
Cris Martinez
Claudio Torres
84’
Nicolas Baeza
Antonio Castillo
Cầu thủ dự bị
Claudio Torres
Jorge Luis Deschamps Mendez
Julian Brea
Maxmiliano Rueda
Cesar Huanca Araya
Cristopher Mesias Sepulveda
Gonzalo Montes Calderini
Franco Garcia
Nicolas Ramirez
Julio Castro
Antonio Castillo
Sebastian Silva Perez
Martin Parra
Guillermo Pacheco

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
29/03 - 2021
17/09 - 2021
04/04 - 2022
29/08 - 2022
29/01 - 2023
15/07 - 2023
10/03 - 2024
10/08 - 2024

Thành tích gần đây Huachipato

VĐQG Chile
30/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
22/03 - 2025
VĐQG Chile
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
10/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Cobresal

VĐQG Chile
31/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
24/03 - 2025
VĐQG Chile
17/03 - 2025
09/03 - 2025
24/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
02/02 - 2025
28/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido6420614T T H H T
2HuachipatoHuachipato6411713T T B T T
3PalestinoPalestino6411613T B T T H
4Union La CaleraUnion La Calera6312410B H T B T
5Audax ItalianoAudax Italiano6312310T T T H B
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica5311310T B T H T
7O'HigginsO'Higgins6240310T H H H T
8CobresalCobresal622218T T H H B
9Universidad de ChileUniversidad de Chile521237T T B H B
10Colo ColoColo Colo521227T B B T H
11La SerenaLa Serena6213-47B T H T B
12Atletico NublenseAtletico Nublense6132-66H T H B H
13Everton CDEverton CD6123-55B B B H T
14Union EspanolaUnion Espanola5104-53B B B T B
15Club Deportes LimacheClub Deportes Limache6024-62H B B B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique6015-121B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X