Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Hradec Kralove vs Teplice hôm nay 28-10-2023

Giải VĐQG Séc - Th 7, 28/10

Kết thúc

Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 : 0

Teplice

Teplice

Hiệp một: 1-0
T7, 20:00 28/10/2023
Vòng 13 - VĐQG Séc
Vsesportovni Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ondrej Sasinka (Thay: Ladislav Krejci)
35
Lukas Cmelik (Kiến tạo: Samuel Dancak)
41
Mohamed Yasser (Thay: Filip Havelka)
46
Jakub Kristan (Thay: Petr Hronek)
46
Michal Bilek (Thay: Matej Radosta)
63
Yegor Tsykalo (Thay: Tadeas Vachousek)
63
Daniel Hais (Thay: Daniel Vasulin)
65
Stepan Chaloupek
66
Ondrej Sasinka
70
Jan Knapik
71
Soufiane Drame (Thay: Mohamed Yasser)
79
Petr Pudhorocky (Thay: Lukas Cmelik)
83
Stepan Harazim (Thay: Vaclav Pilar)
83
Jakub Kristan
90+3'

Thống kê trận đấu Hradec Kralove vs Teplice

số liệu thống kê
Hradec Kralove
Hradec Kralove
Teplice
Teplice
15 Phạm lỗi 15
17 Ném biên 20
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hradec Kralove vs Teplice

Hradec Kralove (3-4-2-1): Pavol Bajza (20), Jakub Klima (14), Filip Cihak (5), Frantisek Cech (25), Lukas Cmelik (9), Daniel Horak (26), Jakub Kucera (28), Samuel Dancak (11), Vaclav Pilar (6), Ladislav Krejci (7), Daniel Vasulin (15)

Teplice (3-4-2-1): Tomas Grigar (30), Jan Knapik (28), Stepan Chaloupek (4), Lukas Marecek (23), Matej Radosta (35), Marek Beranek (46), Robert Jukl (19), Filip Havelka (11), Daniel Trubac (20), Petr Hronek (15), Tadeas Vachousek (14)

Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-2-1
20
Pavol Bajza
14
Jakub Klima
5
Filip Cihak
25
Frantisek Cech
9
Lukas Cmelik
26
Daniel Horak
28
Jakub Kucera
11
Samuel Dancak
6
Vaclav Pilar
7
Ladislav Krejci
15
Daniel Vasulin
14
Tadeas Vachousek
15
Petr Hronek
20
Daniel Trubac
11
Filip Havelka
19
Robert Jukl
46
Marek Beranek
35
Matej Radosta
23
Lukas Marecek
4
Stepan Chaloupek
28
Jan Knapik
30
Tomas Grigar
Teplice
Teplice
3-4-2-1
Thay người
35’
Ladislav Krejci
Ondrej Sasinka
46’
Petr Hronek
Jakub Kristan
65’
Daniel Vasulin
Daniel Hais
46’
Soufiane Drame
Mohamed Yasser
83’
Lukas Cmelik
Petr Pudhorocky
63’
Tadeas Vachousek
Egor Tsikalo
83’
Vaclav Pilar
Stepan Harazim
63’
Matej Radosta
Michal Bilek
79’
Mohamed Yasser
Soufiane Drame
Cầu thủ dự bị
Patrik Vizek
Nemanja Krsmanovic
Adam Zadrazil
Jakub Kristan
Petr Pudhorocky
Egor Tsikalo
Daniel Hais
Mohamed Yasser
Ondrej Sasinka
Michal Bilek
Ondrej Sevcik
Filip Mucha
Jakub Rada
Soufiane Drame
Stepan Harazim
Jonas Bzura
Petr Julis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
24/10 - 2021
20/03 - 2022
08/10 - 2022
02/04 - 2023
28/10 - 2023
07/04 - 2024
22/07 - 2024

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
16/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/03 - 2025
VĐQG Séc
09/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
14/12 - 2024
09/12 - 2024

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
12/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Séc
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
15/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X