![]() Santeri Vaeaenaenen 3 | |
![]() Perparim Hetemaj (Thay: Malik Abubakari) 46 | |
![]() Pyry Soiri (Thay: Murilo) 46 | |
![]() Santeri Hostikka (Thay: Casper Terho) 46 | |
![]() Aldayr Hernandez 61 | |
![]() Otso Koskinen (Thay: Drazen Bagaric) 66 | |
![]() David Browne (Thay: Nassim Boujellab) 66 | |
![]() Florian Krebs 72 | |
![]() Duarte Tammilehto (Thay: Florian Krebs) 77 | |
![]() Lucas Paz Kaufmann (Thay: Matias Rale) 77 | |
![]() Joona Toivio (Thay: Aapo Halme) 80 | |
![]() Edmund Arko-Mensah 81 | |
![]() Jerry Voutilainen 84 | |
![]() Anthony Olusanya 90+1' | |
![]() Paulus Arajuuri 90+4' |
Thống kê trận đấu Honka vs HJK Helsinki
số liệu thống kê

Honka

HJK Helsinki
51 Kiểm soát bóng 49
9 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Honka vs HJK Helsinki
Honka (4-5-1): Maksim Rudakov (1), Henri Olavi Aalto (5), Ville Koski (21), Aldayr Hernandez (23), Matias Rale (20), Rui Modesto (17), Jerry Voutilainen (6), Florian Krebs (11), Kevin Jansen (8), Edmund Arko-Mensah (15), Drazen Bagaric (39)
HJK Helsinki (3-4-3): Conor Hazard (1), Miro Tenho (15), Paulus Arajuuri (2), Aapo Halme (6), Matti Peltola (14), Nassim Boujellab (10), Santeri Vaananen (21), Murilo (20), Casper Terho (19), Abdul Malik Abubakari (77), Anthony Olusanya (29)

Honka
4-5-1
1
Maksim Rudakov
5
Henri Olavi Aalto
21
Ville Koski
23
Aldayr Hernandez
20
Matias Rale
17
Rui Modesto
6
Jerry Voutilainen
11
Florian Krebs
8
Kevin Jansen
15
Edmund Arko-Mensah
39
Drazen Bagaric
29
Anthony Olusanya
77
Abdul Malik Abubakari
19
Casper Terho
20
Murilo
21
Santeri Vaananen
10
Nassim Boujellab
14
Matti Peltola
6
Aapo Halme
2
Paulus Arajuuri
15
Miro Tenho
1
Conor Hazard

HJK Helsinki
3-4-3
Thay người | |||
66’ | Drazen Bagaric Otso Koskinen | 46’ | Casper Terho Santeri Hostikka |
77’ | Matias Rale Lucas Paz Kaufmann | 46’ | Murilo Pyry Soiri |
77’ | Florian Krebs Duarte Cartaxo Tammilehto | 46’ | Malik Abubakari Perparim Hetemaj |
66’ | Nassim Boujellab David Browne | ||
80’ | Aapo Halme Joona Toivio |
Cầu thủ dự bị | |||
Elias Äijälä | Jakob Tannander | ||
Roope Paunio | Santeri Hostikka | ||
Otso Koskinen | David Browne | ||
Lucas Paz Kaufmann | Atomu Tanaka | ||
Saku Heiskanen | Pyry Soiri | ||
Duarte Cartaxo Tammilehto | Perparim Hetemaj | ||
Florian Baak | Joona Toivio |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây Honka
VĐQG Phần Lan
Europa Conference League
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây HJK Helsinki
Giao hữu
Europa Conference League
Giao hữu
Europa Conference League
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 13 | 5 | 4 | 17 | 44 | T H T T B |
2 | ![]() | 22 | 13 | 4 | 5 | 20 | 43 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 11 | 6 | 5 | 20 | 39 | T T B T H |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 7 | 36 | B T B B H |
5 | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T H B T H | |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | -2 | 32 | B B T H B |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | 9 | 31 | T B T B T |
8 | ![]() | 22 | 8 | 6 | 8 | -2 | 30 | T T T T H |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T B B B |
10 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -18 | 20 | B H B B T |
11 | ![]() | 22 | 3 | 10 | 9 | -12 | 19 | T T H H H |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -32 | 13 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại