![]() Ridle Baku (Kiến tạo: Maximilian Philipp) 25 | |
![]() Andrej Kramaric (Kiến tạo: Chris Richards) 45 | |
![]() Pavel Kaderabek 50 | |
![]() Christoph Baumgartner (Kiến tạo: Pavel Kaderabek) 74 | |
![]() Florian Grillitsch 78 | |
![]() Maximilian Arnold 78 | |
![]() Jerome Roussillon 80 | |
![]() Pavel Kaderabek 81 |
Thống kê trận đấu Hoffenheim vs Wolfsburg
số liệu thống kê

Hoffenheim

Wolfsburg
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 22
0 Việt vị 2
27 Chuyền dài 17
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 10
4 Chăm sóc y tế 2
13 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 22
0 Việt vị 2
27 Chuyền dài 17
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 10
4 Chăm sóc y tế 2
Nhận định Hoffenheim vs Wolfsburg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Bundesliga
Giao hữu
Bundesliga
DFB Cup
Bundesliga
Thành tích gần đây Hoffenheim
Bundesliga
Europa League
Bundesliga
Thành tích gần đây Wolfsburg
Bundesliga
DFB Cup
Bundesliga
Bảng xếp hạng Bundesliga
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 21 | 5 | 2 | 54 | 68 | T B H T T |
2 | ![]() | 28 | 17 | 9 | 2 | 28 | 60 | T T B T T |
3 | ![]() | 27 | 14 | 6 | 7 | 15 | 48 | B B B T T |
4 | ![]() | 28 | 13 | 7 | 8 | 14 | 46 | T T T H B |
5 | ![]() | 28 | 11 | 10 | 7 | 7 | 43 | H B H T B |
6 | ![]() | 27 | 13 | 4 | 10 | 4 | 43 | B T B T T |
7 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | -3 | 43 | T H H H B |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | 5 | 40 | H B H B B |
9 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | 6 | 39 | T T B B T |
10 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -8 | 39 | H T T H B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 8 | 38 | H T H B B |
12 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -10 | 36 | B B T B T |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -15 | 30 | B B T H T |
14 | ![]() | 28 | 6 | 10 | 12 | -16 | 28 | H T H B H |
15 | ![]() | 27 | 7 | 4 | 16 | -11 | 25 | B B H T B |
16 | ![]() | 28 | 6 | 5 | 17 | -20 | 23 | H B H T T |
17 | ![]() | 28 | 5 | 5 | 18 | -29 | 20 | H B T B B |
18 | ![]() | 28 | 4 | 6 | 18 | -29 | 18 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại