Thứ Bảy, 05/04/2025
Ridle Baku (Kiến tạo: Maximilian Philipp)
25
Andrej Kramaric (Kiến tạo: Chris Richards)
45
Pavel Kaderabek
50
Christoph Baumgartner (Kiến tạo: Pavel Kaderabek)
74
Florian Grillitsch
78
Maximilian Arnold
78
Jerome Roussillon
80
Pavel Kaderabek
81

Thống kê trận đấu Hoffenheim vs Wolfsburg

số liệu thống kê
Hoffenheim
Hoffenheim
Wolfsburg
Wolfsburg
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 22
0 Việt vị 2
27 Chuyền dài 17
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 10
4 Chăm sóc y tế 2
13 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 22
0 Việt vị 2
27 Chuyền dài 17
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 10
4 Chăm sóc y tế 2

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
17/09 - 2016
12/02 - 2017
22/10 - 2017
10/03 - 2018
08/12 - 2018
28/04 - 2019
24/09 - 2019
15/02 - 2020
08/11 - 2020
06/03 - 2021
25/09 - 2021
19/02 - 2022
12/11 - 2022
Giao hữu
06/01 - 2023
06/01 - 2023
Bundesliga
13/05 - 2023
02/09 - 2023
04/02 - 2024
DFB Cup
05/12 - 2024
Bundesliga
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Hoffenheim

Bundesliga
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
24/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
Bundesliga
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Wolfsburg

Bundesliga
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
DFB Cup
27/02 - 2025
Bundesliga
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich2821525468T B H T T
2LeverkusenLeverkusen2817922860T T B T T
3E.FrankfurtE.Frankfurt2714671548B B B T T
4Mainz 05Mainz 052813781446T T T H B
5RB LeipzigRB Leipzig2811107743H B H T B
6Borussia M'gladbachBorussia M'gladbach2713410443B T B T T
7FreiburgFreiburg281279-343T H H H B
8StuttgartStuttgart2811710540H B H B B
9DortmundDortmund2811611639T T B B T
10AugsburgAugsburg281099-839H T T H B
11WolfsburgWolfsburg271089838H T H B B
12BremenBremen2710611-1036B B T B T
13Union BerlinUnion Berlin278613-1530B B T H T
14HoffenheimHoffenheim2861012-1628H T H B H
15St. PauliSt. Pauli277416-1125B B H T B
16FC HeidenheimFC Heidenheim286517-2023H B H T T
17VfL BochumVfL Bochum285518-2920H B T B B
18Holstein KielHolstein Kiel284618-2918B T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow
X