![]() Ludvig Langrekken (Kiến tạo: Jesper Grundt) 28 | |
![]() Gustav Mogensen (Kiến tạo: Halvard Urnes) 35 | |
![]() Halvard Urnes 44 | |
![]() Fredrik Holme 45 | |
![]() Erlend Hellevik Larsen (Kiến tạo: Gustav Mogensen) 45 | |
![]() Eric Taylor (Thay: Jesper Andreas Grundt) 68 | |
![]() Eric Taylor (Thay: Jesper Grundt) 68 | |
![]() Victor Grodaas 69 | |
![]() Torbjoern Kallevaag 69 | |
![]() Mikael Harbosen Haga (Thay: Lars Cristian Krogh Gerson) 77 | |
![]() Vegard Leikvoll Moberg 78 | |
![]() Mikael Harbosen Haga (Thay: Joacim Holtan) 78 | |
![]() Vegard Leikvoll Moberg (Thay: Fredrik Holme) 78 | |
![]() Daniel Lysgaard (Thay: Victor Grodaas) 78 | |
![]() Gustav Mogensen 83 | |
![]() Isak Gabriel Skotheim (Thay: Kjetil Holand Toesse) 87 | |
![]() Elias Heggland Myrlid (Thay: Martin Hoel Andersen) 87 | |
![]() Vegard Leikvoll Moberg 88 |
Thống kê trận đấu Hoedd vs Kongsvinger
số liệu thống kê

Hoedd

Kongsvinger
33 Kiểm soát bóng 67
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hoedd vs Kongsvinger
Hoedd (3-5-2): Ole-Monrad Alme (1), Bernardo Morgado (18), Marius Svanberg Alm (77), Sander Sundnes (32), Erlend Hellevik Larsen (24), Torbjorn Kallevag (11), Kjetil Holand Tosse (17), Halvard Urnes (14), Renato Ziko (28), Gustav Busch Trend Mogensen (21), Alfred Scriven (9)
Kongsvinger (4-3-3): August Stromberg (1), Mats Haakenstad (12), Fredrik Holme (5), Lars Gerson (10), Victor Eriksson Grodas (3), Martin Tangen Vinjor (23), Harald Holter (6), Jesper Andreas Grundt (20), Jan Martin Hoel Andersen (11), Joacim Emil Godhei Holtan (18), Ludvig Langrekken (22)

Hoedd
3-5-2
1
Ole-Monrad Alme
18
Bernardo Morgado
77
Marius Svanberg Alm
32
Sander Sundnes
24
Erlend Hellevik Larsen
11
Torbjorn Kallevag
17
Kjetil Holand Tosse
14
Halvard Urnes
28
Renato Ziko
21
Gustav Busch Trend Mogensen
9
Alfred Scriven
22
Ludvig Langrekken
18
Joacim Emil Godhei Holtan
11
Jan Martin Hoel Andersen
20
Jesper Andreas Grundt
6
Harald Holter
23
Martin Tangen Vinjor
3
Victor Eriksson Grodas
10
Lars Gerson
5
Fredrik Holme
12
Mats Haakenstad
1
August Stromberg

Kongsvinger
4-3-3
Thay người | |||
87’ | Kjetil Holand Toesse Isak Gabriel Skotheim | 68’ | Jesper Grundt Eric Taylor |
78’ | Fredrik Holme Vegard Moberg | ||
78’ | Joacim Holtan Mikael Harbosen Haga | ||
78’ | Victor Grodaas Daniel Lysgard | ||
87’ | Martin Hoel Andersen Elias Heggland Myrlid |
Cầu thủ dự bị | |||
Martin Haaheim Elveseter | Rasmus Christiansen | ||
Marcus Ellingsen Andersen | Eric Taylor | ||
Peder Nersveen | Andreas Smedplass | ||
Robin Hjelmeseth | Vegard Moberg | ||
Sverre Oekland | Mikael Harbosen Haga | ||
Isak Gabriel Skotheim | Elias Heggland Myrlid | ||
Mirza Mulac | Daniel Lysgard | ||
Syver Skundberg Skeide | Kristian Jahr | ||
Fredrik Dimmen Gjerde | Marius Aamodt Eriksen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Hoedd
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
Cúp quốc gia Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Kongsvinger
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại