Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Hobro vs Naestved hôm nay 29-07-2023

Giải Hạng 2 Đan Mạch - Th 7, 29/7

Kết thúc

Hobro

Hobro

3 : 2

Naestved

Naestved

Hiệp một: 0-1
T7, 00:00 29/07/2023
Vòng 2 - Hạng 2 Đan Mạch
DS Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mads Carlson (Thay: Magnus Haeuser)
19
Abdoulai Njai (Kiến tạo: Mads Carlson)
28
Mads Carlson
36
Abdoulai Njai
45
Mathias Holm (Thay: Christian Friedrich)
46
Frederik Ellegaard (Kiến tạo: Abdoulai Njai)
50
(og) Mathias Hoest
59
Mads Freundlich
64
Philip Banda Soerensen (Thay: Frederik Emil Christensen)
67
Mads Freitag (Thay: Julius Madsen)
67
Philip Banda Soerensen (Thay: Frederik Ellegaard)
67
Frederik Elkaer
70
Jesper Boege (Thay: Simon Jakobsen)
76
Marcus Moelvadgaard (Thay: Christian Enemark)
76
Mikkel Boye (Thay: Villads Rasmussen)
76
Christian Hoerby (Thay: Mathias Kristensen)
81
(Pen) Mads Freundlich
85
Abdoul Yoda (Thay: Mads Freundlich)
90
Jens Sebastian Rasmussen (Thay: Laurs Skjellerup)
90
Christian Hoerby
90+3'
Laurs Skjellerup (Kiến tạo: Frederik Dietz)
90+4'

Thống kê trận đấu Hobro vs Naestved

số liệu thống kê
Hobro
Hobro
Naestved
Naestved
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hobro vs Naestved

Hobro (5-3-2): Jonathan Fischer (1), Oliver Klitten (7), Emil Soegaard Jensen (18), Simon Jakobsen (2), Frederik Dietz (13), Frederik Elkaer (23), Frederik Mortensen (6), Mads Freundlich (33), Villads Rasmussen (17), Mathias Kristensen (11), Laurs Skjellerup (9)

Naestved (4-2-2-2): Nicklas Dannevang (1), Christian Friedrich (15), Christian Enemark (6), Laurits Bust (4), Mathias Hoest (5), Mark Kongstedt (8), Magnus Haeuser (21), Abdoulai Njai (17), Frederik Ellegaard (23), Souheib Dhaflaoui (10), Julius Madsen (14)

Hobro
Hobro
5-3-2
1
Jonathan Fischer
7
Oliver Klitten
18
Emil Soegaard Jensen
2
Simon Jakobsen
13
Frederik Dietz
23
Frederik Elkaer
6
Frederik Mortensen
33
Mads Freundlich
17
Villads Rasmussen
11
Mathias Kristensen
9
Laurs Skjellerup
14
Julius Madsen
10
Souheib Dhaflaoui
23
Frederik Ellegaard
17
Abdoulai Njai
21
Magnus Haeuser
8
Mark Kongstedt
5
Mathias Hoest
4
Laurits Bust
6
Christian Enemark
15
Christian Friedrich
1
Nicklas Dannevang
Naestved
Naestved
4-2-2-2
Thay người
76’
Simon Jakobsen
Jesper Boege
19’
Magnus Haeuser
Mads Carlson
76’
Villads Rasmussen
Mikkel Boye
46’
Christian Friedrich
Mathias Holm
81’
Mathias Kristensen
Christian Hoerby
67’
Frederik Ellegaard
Philip Banda Soerensen
90’
Laurs Skjellerup
Jens Sebastian Rasmussen
67’
Julius Madsen
Mads Freitag
90’
Mads Freundlich
Abdoul Yoda
76’
Christian Enemark
Marcus Moelvadgaard
Cầu thủ dự bị
William Toenning
Mohammed Hassan
Jesper Boege
Philip Banda Soerensen
Christian Hoerby
Cyrus Dehmie
Marius Jacobsen
Bertil Rygaard
Jens Sebastian Rasmussen
Mads Freitag
Abdoul Yoda
Mathias Holm
Max Nielsen
Marcus Moelvadgaard
Oliver Overgaard
Mads Carlson
Mikkel Boye

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đan Mạch
07/08 - 2022
H1: 2-0
30/10 - 2022
H1: 0-0
29/07 - 2023
H1: 0-1
08/10 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Hobro

Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
29/01 - 2025
18/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
30/11 - 2024
H1: 1-0
23/11 - 2024
H1: 0-0
12/11 - 2024
H1: 0-2
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Naestved

Cúp quốc gia Đan Mạch
07/08 - 2024
Giao hữu
26/07 - 2024
22/03 - 2024
Hạng 2 Đan Mạch
16/03 - 2024
09/03 - 2024
03/03 - 2024
Giao hữu
18/02 - 2024
20/01 - 2024
13/01 - 2024
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OBOB2214712649H H H H H
2FredericiaFredericia2213181840T B B B T
3AC HorsensAC Horsens221246940T B T T T
4HvidovreHvidovre221066636T B T T H
5Kolding IFKolding IF22976834B T T H T
6Esbjerg fBEsbjerg fB2211110534B B T B B
7HilleroedHilleroed22886632T H T T H
8HobroHobro227510-826B T H B B
9B 93B 93226511-1823H T B H H
10HB KoegeHB Koege226412-1622B T B H T
11Vendsyssel FFVendsyssel FF225512-1220T B B B B
12FC RoskildeFC Roskilde224117-2413B T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X