![]() Mads Carlson (Thay: Magnus Haeuser) 19 | |
![]() Abdoulai Njai (Kiến tạo: Mads Carlson) 28 | |
![]() Mads Carlson 36 | |
![]() Abdoulai Njai 45 | |
![]() Mathias Holm (Thay: Christian Friedrich) 46 | |
![]() Frederik Ellegaard (Kiến tạo: Abdoulai Njai) 50 | |
![]() (og) Mathias Hoest 59 | |
![]() Mads Freundlich 64 | |
![]() Philip Banda Soerensen (Thay: Frederik Emil Christensen) 67 | |
![]() Mads Freitag (Thay: Julius Madsen) 67 | |
![]() Philip Banda Soerensen (Thay: Frederik Ellegaard) 67 | |
![]() Frederik Elkaer 70 | |
![]() Jesper Boege (Thay: Simon Jakobsen) 76 | |
![]() Marcus Moelvadgaard (Thay: Christian Enemark) 76 | |
![]() Mikkel Boye (Thay: Villads Rasmussen) 76 | |
![]() Christian Hoerby (Thay: Mathias Kristensen) 81 | |
![]() (Pen) Mads Freundlich 85 | |
![]() Abdoul Yoda (Thay: Mads Freundlich) 90 | |
![]() Jens Sebastian Rasmussen (Thay: Laurs Skjellerup) 90 | |
![]() Christian Hoerby 90+3' | |
![]() Laurs Skjellerup (Kiến tạo: Frederik Dietz) 90+4' |
Thống kê trận đấu Hobro vs Naestved
số liệu thống kê

Hobro

Naestved
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hobro vs Naestved
Hobro (5-3-2): Jonathan Fischer (1), Oliver Klitten (7), Emil Soegaard Jensen (18), Simon Jakobsen (2), Frederik Dietz (13), Frederik Elkaer (23), Frederik Mortensen (6), Mads Freundlich (33), Villads Rasmussen (17), Mathias Kristensen (11), Laurs Skjellerup (9)
Naestved (4-2-2-2): Nicklas Dannevang (1), Christian Friedrich (15), Christian Enemark (6), Laurits Bust (4), Mathias Hoest (5), Mark Kongstedt (8), Magnus Haeuser (21), Abdoulai Njai (17), Frederik Ellegaard (23), Souheib Dhaflaoui (10), Julius Madsen (14)

Hobro
5-3-2
1
Jonathan Fischer
7
Oliver Klitten
18
Emil Soegaard Jensen
2
Simon Jakobsen
13
Frederik Dietz
23
Frederik Elkaer
6
Frederik Mortensen
33
Mads Freundlich
17
Villads Rasmussen
11
Mathias Kristensen
9
Laurs Skjellerup
14
Julius Madsen
10
Souheib Dhaflaoui
23
Frederik Ellegaard
17
Abdoulai Njai
21
Magnus Haeuser
8
Mark Kongstedt
5
Mathias Hoest
4
Laurits Bust
6
Christian Enemark
15
Christian Friedrich
1
Nicklas Dannevang

Naestved
4-2-2-2
Thay người | |||
76’ | Simon Jakobsen Jesper Boege | 19’ | Magnus Haeuser Mads Carlson |
76’ | Villads Rasmussen Mikkel Boye | 46’ | Christian Friedrich Mathias Holm |
81’ | Mathias Kristensen Christian Hoerby | 67’ | Frederik Ellegaard Philip Banda Soerensen |
90’ | Laurs Skjellerup Jens Sebastian Rasmussen | 67’ | Julius Madsen Mads Freitag |
90’ | Mads Freundlich Abdoul Yoda | 76’ | Christian Enemark Marcus Moelvadgaard |
Cầu thủ dự bị | |||
William Toenning | Mohammed Hassan | ||
Jesper Boege | Philip Banda Soerensen | ||
Christian Hoerby | Cyrus Dehmie | ||
Marius Jacobsen | Bertil Rygaard | ||
Jens Sebastian Rasmussen | Mads Freitag | ||
Abdoul Yoda | Mathias Holm | ||
Max Nielsen | Marcus Moelvadgaard | ||
Oliver Overgaard | Mads Carlson | ||
Mikkel Boye |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Hobro
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Naestved
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại