Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Hobro vs Naestved hôm nay 30-10-2022

Giải Hạng 2 Đan Mạch - CN, 30/10

Kết thúc

Hobro

Hobro

0 : 0

Naestved

Naestved

Hiệp một: 0-0
CN, 19:00 30/10/2022
Vòng 15 - Hạng 2 Đan Mạch
DS Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Emil Soegaard Jensen
13
Muamer Brajanac
61
Muamer Brajanac (Thay: Don Deedson Louicius)
61
Marius Christiansen (Thay: Mark Garly)
62
Muamer Brajanac (Thay: Don Deedson Louicius)
63
Marius Christiansen (Thay: Mark Garly)
63
Danny Amankwaa (Thay: Laurs Skjellerup)
75
Karlo Trkulja (Thay: Mads Freitag)
75
Danny Amankwaa (Thay: Laurs Skjellerup)
78
Karlo Trkulja (Thay: Mads Freitag)
78
Jacob Tjoernelund (Thay: Oliver Overgaard)
87
Jonathan Khemdee (Thay: Ludvig Henriksen)
87
Mathias Nygaard Kristensen (Thay: Abdoul Yoda)
87
Elias Olsson (Thay: Mads Agger)
87

Thống kê trận đấu Hobro vs Naestved

số liệu thống kê
Hobro
Hobro
Naestved
Naestved
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hobro vs Naestved

Hobro (3-5-2): Adrian Kappenberger (1), Emil Soegaard Jensen (18), Simon Jakobsen (2), Frederik Dietz (13), Oliver Overgaard (24), Victor Bak Jensen (20), Mads Freundlich (33), Frederik Mortensen (6), Abdoul Yoda (21), Laurs Skjellerup (9), Don Deedson Louicius (11)

Naestved (4-2-3-1): Nicklas Dannevang (1), Ludvig Henriksen (19), Jesper Christiansen (22), Christian Enemark (6), Mathias Hoest (5), Magnus Haeuser (21), Mark Garly (20), Frederik Emil Christensen (9), Souheib Dhaflaoui (10), Mads Agger (25), Mads Freitag (29)

Hobro
Hobro
3-5-2
1
Adrian Kappenberger
18
Emil Soegaard Jensen
2
Simon Jakobsen
13
Frederik Dietz
24
Oliver Overgaard
20
Victor Bak Jensen
33
Mads Freundlich
6
Frederik Mortensen
21
Abdoul Yoda
9
Laurs Skjellerup
11
Don Deedson Louicius
29
Mads Freitag
25
Mads Agger
10
Souheib Dhaflaoui
9
Frederik Emil Christensen
20
Mark Garly
21
Magnus Haeuser
5
Mathias Hoest
6
Christian Enemark
22
Jesper Christiansen
19
Ludvig Henriksen
1
Nicklas Dannevang
Naestved
Naestved
4-2-3-1
Thay người
63’
Don Deedson Louicius
Muamer Brajanac
62’
Mark Garly
Marius Christiansen
78’
Laurs Skjellerup
Danny Amankwaa
78’
Mads Freitag
Karlo Trkulja
87’
Oliver Overgaard
Jacob Tjoernelund
87’
Mads Agger
Elias Olsson
87’
Abdoul Yoda
Mathias Nygaard Kristensen
87’
Ludvig Henriksen
Jonathan Khemdee
Cầu thủ dự bị
Soumaila Ouattara
Brooklyn Genesini
Daniel Jakobsen
Elias Olsson
Jacob Tjoernelund
Jonathan Khemdee
Mathias Nygaard Kristensen
Marius Christiansen
Muamer Brajanac
Carl Cordua
Frederik Elkaer
Filip Mellbin
Villads Rasmussen
Johan Haslund
Danny Amankwaa
Karlo Trkulja
Jonathan Fischer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đan Mạch
07/08 - 2022
H1: 2-0
30/10 - 2022
H1: 0-0
29/07 - 2023
H1: 0-1
08/10 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Hobro

Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
29/01 - 2025
18/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
30/11 - 2024
H1: 1-0
23/11 - 2024
H1: 0-0
12/11 - 2024
H1: 0-2
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Naestved

Cúp quốc gia Đan Mạch
07/08 - 2024
Giao hữu
26/07 - 2024
22/03 - 2024
Hạng 2 Đan Mạch
16/03 - 2024
09/03 - 2024
03/03 - 2024
Giao hữu
18/02 - 2024
20/01 - 2024
13/01 - 2024
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OBOB2214712649H H H H H
2FredericiaFredericia2213181840T B B B T
3AC HorsensAC Horsens221246940T B T T T
4HvidovreHvidovre221066636T B T T H
5Kolding IFKolding IF22976834B T T H T
6Esbjerg fBEsbjerg fB2211110534B B T B B
7HilleroedHilleroed22886632T H T T H
8HobroHobro227510-826B T H B B
9B 93B 93226511-1823H T B H H
10HB KoegeHB Koege226412-1622B T B H T
11Vendsyssel FFVendsyssel FF225512-1220T B B B B
12FC RoskildeFC Roskilde224117-2413B T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X