![]() Emil Soegaard Jensen 13 | |
![]() Muamer Brajanac 61 | |
![]() Muamer Brajanac (Thay: Don Deedson Louicius) 61 | |
![]() Marius Christiansen (Thay: Mark Garly) 62 | |
![]() Muamer Brajanac (Thay: Don Deedson Louicius) 63 | |
![]() Marius Christiansen (Thay: Mark Garly) 63 | |
![]() Danny Amankwaa (Thay: Laurs Skjellerup) 75 | |
![]() Karlo Trkulja (Thay: Mads Freitag) 75 | |
![]() Danny Amankwaa (Thay: Laurs Skjellerup) 78 | |
![]() Karlo Trkulja (Thay: Mads Freitag) 78 | |
![]() Jacob Tjoernelund (Thay: Oliver Overgaard) 87 | |
![]() Jonathan Khemdee (Thay: Ludvig Henriksen) 87 | |
![]() Mathias Nygaard Kristensen (Thay: Abdoul Yoda) 87 | |
![]() Elias Olsson (Thay: Mads Agger) 87 |
Thống kê trận đấu Hobro vs Naestved
số liệu thống kê

Hobro

Naestved
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hobro vs Naestved
Hobro (3-5-2): Adrian Kappenberger (1), Emil Soegaard Jensen (18), Simon Jakobsen (2), Frederik Dietz (13), Oliver Overgaard (24), Victor Bak Jensen (20), Mads Freundlich (33), Frederik Mortensen (6), Abdoul Yoda (21), Laurs Skjellerup (9), Don Deedson Louicius (11)
Naestved (4-2-3-1): Nicklas Dannevang (1), Ludvig Henriksen (19), Jesper Christiansen (22), Christian Enemark (6), Mathias Hoest (5), Magnus Haeuser (21), Mark Garly (20), Frederik Emil Christensen (9), Souheib Dhaflaoui (10), Mads Agger (25), Mads Freitag (29)

Hobro
3-5-2
1
Adrian Kappenberger
18
Emil Soegaard Jensen
2
Simon Jakobsen
13
Frederik Dietz
24
Oliver Overgaard
20
Victor Bak Jensen
33
Mads Freundlich
6
Frederik Mortensen
21
Abdoul Yoda
9
Laurs Skjellerup
11
Don Deedson Louicius
29
Mads Freitag
25
Mads Agger
10
Souheib Dhaflaoui
9
Frederik Emil Christensen
20
Mark Garly
21
Magnus Haeuser
5
Mathias Hoest
6
Christian Enemark
22
Jesper Christiansen
19
Ludvig Henriksen
1
Nicklas Dannevang

Naestved
4-2-3-1
Thay người | |||
63’ | Don Deedson Louicius Muamer Brajanac | 62’ | Mark Garly Marius Christiansen |
78’ | Laurs Skjellerup Danny Amankwaa | 78’ | Mads Freitag Karlo Trkulja |
87’ | Oliver Overgaard Jacob Tjoernelund | 87’ | Mads Agger Elias Olsson |
87’ | Abdoul Yoda Mathias Nygaard Kristensen | 87’ | Ludvig Henriksen Jonathan Khemdee |
Cầu thủ dự bị | |||
Soumaila Ouattara | Brooklyn Genesini | ||
Daniel Jakobsen | Elias Olsson | ||
Jacob Tjoernelund | Jonathan Khemdee | ||
Mathias Nygaard Kristensen | Marius Christiansen | ||
Muamer Brajanac | Carl Cordua | ||
Frederik Elkaer | Filip Mellbin | ||
Villads Rasmussen | Johan Haslund | ||
Danny Amankwaa | Karlo Trkulja | ||
Jonathan Fischer |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Hobro
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Naestved
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại