![]() Andrija Vukcevic 14 | |
![]() Veldin Hodza 22 | |
![]() Lindon Selahi 22 | |
![]() Pablo Alvarez Garcia 22 | |
![]() Prince Obeng Ampem 56 | |
![]() Aleksandar Jovicic 58 | |
![]() Nikola Vujnovic (Thay: Dominik Prokop) 63 | |
![]() Matus Vojtko (Thay: Kresimir Krizmanic) 63 | |
![]() Alen Halilovic 64 | |
![]() Merveil Ndockyt 67 | |
![]() (Pen) Alen Halilovic 68 | |
![]() Toni Fruk 71 | |
![]() Ivan Banic 71 | |
![]() Caio Da Cruz Oliveira Queiroz (Thay: Merveil Ndockyt) 72 | |
![]() Matija Frigan (Thay: Alen Halilovic) 76 | |
![]() Paulius Golubickas (Thay: Toni Fruk) 84 | |
![]() Ante Matej Juric (Thay: Deni Juric) 84 | |
![]() Jorge Leonardo Obregon Rojas (Thay: Haris Vuckic) 86 | |
![]() Caio Da Cruz Oliveira Queiroz 90 | |
![]() Niko Galesic (Thay: Andrija Vukcevic) 90 |
Thống kê trận đấu HNK Gorica vs Rijeka
số liệu thống kê

HNK Gorica

Rijeka
15 Phạm lỗi 12
21 Ném biên 20
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát HNK Gorica vs Rijeka
Thay người | |||
63’ | Kresimir Krizmanic Matus Vojtko | 76’ | Alen Halilovic Matija Frigan |
63’ | Dominik Prokop Nikola Vujnovic | 86’ | Haris Vuckic Jorge Leonardo Obregon Rojas |
72’ | Merveil Ndockyt Caio Da Cruz Oliveira Queiroz | 90’ | Andrija Vukcevic Niko Galesic |
84’ | Toni Fruk Paulius Golubickas | ||
84’ | Deni Juric Ante Matej Juric |
Cầu thủ dự bị | |||
Luka Brlek | Niko Galesic | ||
Caio Da Cruz Oliveira Queiroz | Jorge Leonardo Obregon Rojas | ||
Paulius Golubickas | Matej Vuk | ||
Ante Matej Juric | Andres Solano | ||
Luka Kapulica | Nikita Vlasenko | ||
Amet Ylber Korca | Matija Frigan | ||
Sasa Marjanovic | Damjan Pavlovic | ||
Fran Tomek | Duje Dujmovic | ||
Skrbin Vinko | Bernard Karrica | ||
Matus Vojtko | Gabriel Lunetta | ||
Nikola Vujnovic | Martin Zlomislic | ||
Karlo Ziger | Denis Busnja |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây HNK Gorica
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Rijeka
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 14 | 9 | 4 | 17 | 51 | T H T B T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 17 | 46 | B H T T H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | H T B T T |
5 | ![]() | 28 | 8 | 13 | 7 | 3 | 37 | T H H H H |
6 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
7 | ![]() | 27 | 7 | 11 | 9 | -11 | 32 | H T H B T |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -17 | 26 | H B B H H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại