![]() Vedran Jugovic 41 | |
![]() Dino Stiglec (Kiến tạo: Tim Matavz) 45+2' | |
![]() Kristijan Lovric (Thay: Domagoj Bukvic) 46 | |
![]() Nail Omerovic (Thay: Jovan Manev) 46 | |
![]() Mateo Les (Thay: Mario Maloca) 46 | |
![]() Nail Omerovic 61 | |
![]() Jurica Prsir 63 | |
![]() Slavko Bralic 72 | |
![]() Ante Matej Juric (Thay: Tim Matavz) 76 | |
![]() Marko Soldo (Thay: Momcilo Raspopovic) 76 | |
![]() Amer Hiros (Thay: Petar Brlek) 78 | |
![]() Petar Pusic (Thay: Darko Nejasmic) 78 | |
![]() Marko Soldo (Kiến tạo: Merveil Ndockyt) 83 | |
![]() Filip Zivkovic (Thay: Vedran Jugovic) 83 | |
![]() Luka Kapulica (Thay: Merveil Ndockyt) 86 | |
![]() Jurica Prsir (Kiến tạo: Kresimir Krizmanic) 87 | |
![]() Nikola Vujnovic (Thay: Josip Mitrovic) 88 |
Thống kê trận đấu HNK Gorica vs Osijek
số liệu thống kê

HNK Gorica

Osijek
46 Kiểm soát bóng 54
13 Phạm lỗi 21
20 Ném biên 34
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát HNK Gorica vs Osijek
HNK Gorica (4-2-3-1): Ivan Banic (31), Alexander Munksgaard (13), Mario Maloca (22), Kresimir Krizmanic (25), Dino Stiglec (90), Momcilo Raspopovic (20), Filip Mrzljak (15), Merveil Ndockyt (8), Jurica Prsir (10), Josip Mitrovic (14), Tim Matavz (89)
Osijek (3-4-2-1): Marko Malenica (31), Jovan Manev (4), Andre Lourenco Duarte (3), Slavko Bralic (28), Sime Grzan (17), Alexander Drambayev (55), Darko Nejasmic (6), Petar Brlek (23), Domagoj Bukvic (39), Vedran Jugovic (7), Ramon Mierez (13)

HNK Gorica
4-2-3-1
31
Ivan Banic
13
Alexander Munksgaard
22
Mario Maloca
25
Kresimir Krizmanic
90
Dino Stiglec
20
Momcilo Raspopovic
15
Filip Mrzljak
8
Merveil Ndockyt
10
Jurica Prsir
14
Josip Mitrovic
89
Tim Matavz
13
Ramon Mierez
7
Vedran Jugovic
39
Domagoj Bukvic
23
Petar Brlek
6
Darko Nejasmic
55
Alexander Drambayev
17
Sime Grzan
28
Slavko Bralic
3
Andre Lourenco Duarte
4
Jovan Manev
31
Marko Malenica

Osijek
3-4-2-1
Thay người | |||
46’ | Mario Maloca Mateo Les | 46’ | Jovan Manev Nail Omerovic |
76’ | Tim Matavz Ante Matej Juric | 46’ | Domagoj Bukvic Kristijan Lovric |
76’ | Momcilo Raspopovic Marko Soldo | 78’ | Darko Nejasmic Petar Pusic |
86’ | Merveil Ndockyt Luka Kapulica | 78’ | Petar Brlek Amer Hiros |
88’ | Josip Mitrovic Nikola Vujnovic | 83’ | Vedran Jugovic Filip Zivkovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Abdullah Hameed | Nail Omerovic | ||
Nikola Vujnovic | Marko Baresic | ||
Luka Kapulica | Styopa Mkrtchyan | ||
Martin Sroler | Denys Garmash | ||
Mario Matkovic | Marin Prekodravac | ||
Sven Blummel | Filip Zivkovic | ||
Ante Matej Juric | Anton Matkovic | ||
Marko Soldo | Luka Zebec | ||
Mateo Les | Renan Guedes | ||
Bozidar Radosevic | Kristijan Lovric | ||
Lenny Ilecic | Petar Pusic | ||
Jan Paolo Debijadi | Amer Hiros |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây HNK Gorica
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Osijek
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 14 | 9 | 4 | 17 | 51 | T H T B T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 17 | 46 | B H T T H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | H T B T T |
5 | ![]() | 28 | 8 | 13 | 7 | 3 | 37 | T H H H H |
6 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
7 | ![]() | 27 | 7 | 11 | 9 | -11 | 32 | H T H B T |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -17 | 26 | H B B H H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại