![]() Oleksiy Kovtun 43 | |
![]() Sindri Thor Gudmundsson 45 | |
![]() Robert Gegedosh (Thay: Stefan Ljubicic) 45 | |
![]() (Pen) Atli Arnarson 51 | |
![]() Sindri Snaer Magnusson 55 | |
![]() Anton Soejberg Horup (Thay: Marciano Aziz) 71 | |
![]() Eythor Woehler (Thay: Hassan Jalloh) 71 | |
![]() Birkir Valur Jonsson 72 | |
![]() Gunnlaugur Fannar Gudmundsson 73 | |
![]() Edon Osmani (Thay: Isak Ivarsson) 76 | |
![]() Brynjar Palsson (Thay: Leifur Andri Leifsson) 86 | |
![]() Sigurbergur Aki Joerundsson (Thay: Ivar Jonsson) 86 | |
![]() Viktor Hafthorsson (Thay: Sindri Thor Gudmundsson) 86 | |
![]() Frans Elvarsson 87 | |
![]() Atli Hrafn Andrason 90+1' | |
![]() Arnthor Atlason 90+4' | |
![]() Mathias Rosenoern 90+4' | |
![]() Eythor Woehler 90+5' | |
![]() Eythor Woehler 90+6' |
Thống kê trận đấu HK Kopavogs vs Keflavik
số liệu thống kê

HK Kopavogs

Keflavik
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát HK Kopavogs vs Keflavik
Thay người | |||
71’ | Marciano Aziz Anton Soejberg Horup | 45’ | Stefan Ljubicic Robert Gegedosh |
71’ | Hassan Jalloh Eythor Aron Wohler | 76’ | Isak Ivarsson Edon Osmani |
86’ | Leifur Andri Leifsson Brynjar Palsson | 86’ | Sindri Thor Gudmundsson Viktor Hafthorsson |
86’ | Ivar Jonsson Sigurbergur Aki Joerundsson |
Cầu thủ dự bị | |||
Anton Soejberg Horup | Asgeir Orri Magnusson | ||
Stefan Stefansson | Edon Osmani | ||
Kristjan Frostason | Axel Johannesson | ||
Eythor Aron Wohler | Ernir Bjarnason | ||
Brynjar Palsson | Viktor Hafthorsson | ||
Sigurbergur Aki Joerundsson | Valur Thor Hakonarson | ||
Atli Jonasson | Robert Gegedosh |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây HK Kopavogs
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Keflavik
Hạng 2 Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại