![]() Gabriel Bispo (Kiến tạo: Janis Ikaunieks) 6 | |
![]() Santeri Vaeaenaenen (Thay: Atomu Tanaka) 46 | |
![]() Bojan Radulovic (Thay: Santeri Hostikka) 59 | |
![]() Pyry Soiri (Thay: Fabian Serrarens) 59 | |
![]() Taneli Haemaelaeinen 61 | |
![]() (Pen) Bojan Radulovic 63 | |
![]() Casper Terho (Thay: David Browne) 64 | |
![]() Sebastian Dahlstroem (Thay: Anton Popovitch) 65 | |
![]() Johannes Yli-Kokko (Thay: Matti Peltola) 76 | |
![]() Saku Savolainen (Thay: Gabriel Bispo) 83 | |
![]() Santeri Haarala (Thay: Taneli Haemaelaeinen) 83 | |
![]() Johannes Yli-Kokko 90+3' |
Thống kê trận đấu HJK Helsinki vs KuPS
số liệu thống kê

HJK Helsinki

KuPS
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát HJK Helsinki vs KuPS
HJK Helsinki (3-4-3): Conor Hazard (1), Arttu Hoskonen (5), Miro Tenho (15), Jugi (22), David Browne (24), Matti Peltola (14), Atomu Tanaka (37), Murilo (20), Anthony Olusanya (29), Fabian Serrarens (44), Santeri Hostikka (7)
KuPS (3-4-3): Johannes Kreidl (21), Diogo Tomas (3), Paulo Ricardo (2), Henri Toivomaki (22), Henry Uzochokwu Unuorah (15), Gabriel Bispo dos Santos (19), Anton Popovitch (14), Taneli Haemaelaeinen (33), Janis Ikaunieks (10), Tim Vayrynen (9), Clinton Antwi (25)

HJK Helsinki
3-4-3
1
Conor Hazard
5
Arttu Hoskonen
15
Miro Tenho
22
Jugi
24
David Browne
14
Matti Peltola
37
Atomu Tanaka
20
Murilo
29
Anthony Olusanya
44
Fabian Serrarens
7
Santeri Hostikka
25
Clinton Antwi
9
Tim Vayrynen
10
Janis Ikaunieks
33
Taneli Haemaelaeinen
14
Anton Popovitch
19
Gabriel Bispo dos Santos
15
Henry Uzochokwu Unuorah
22
Henri Toivomaki
2
Paulo Ricardo
3
Diogo Tomas
21
Johannes Kreidl

KuPS
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Atomu Tanaka Santeri Vaananen | 65’ | Anton Popovitch Sebastian Dahlstrom |
59’ | Fabian Serrarens Pyry Soiri | 83’ | Gabriel Bispo Saku Savolainen |
59’ | Santeri Hostikka Bojan Radulovic | 83’ | Taneli Haemaelaeinen Santeri Haarala |
64’ | David Browne Casper Terho | ||
76’ | Matti Peltola Johannes Yli Kokko |
Cầu thủ dự bị | |||
Pyry Soiri | Saku Savolainen | ||
Manuel Martic | Felipe Aspegren | ||
Casper Terho | Santeri Haarala | ||
Johannes Yli Kokko | Iiro Jarvinen | ||
Bojan Radulovic | Sebastian Dahlstrom | ||
Santeri Vaananen | Otso Virtanen | ||
Jakob Tannander | Samuli Miettinen |
Nhận định HJK Helsinki vs KuPS
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây HJK Helsinki
Giao hữu
Europa Conference League
Giao hữu
Europa Conference League
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây KuPS
Giao hữu
VĐQG Phần Lan
Europa Conference League
VĐQG Phần Lan
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 13 | 5 | 4 | 17 | 44 | T H T T B |
2 | ![]() | 22 | 13 | 4 | 5 | 20 | 43 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 11 | 6 | 5 | 20 | 39 | T T B T H |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 7 | 36 | B T B B H |
5 | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T H B T H | |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | -2 | 32 | B B T H B |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | 9 | 31 | T B T B T |
8 | ![]() | 22 | 8 | 6 | 8 | -2 | 30 | T T T T H |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T B B B |
10 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -18 | 20 | B H B B T |
11 | ![]() | 22 | 3 | 10 | 9 | -12 | 19 | T T H H H |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -32 | 13 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại