![]() Jonathan Witt (Kiến tạo: Tobias Arndal) 2 | |
![]() Gregers Arndal-Lauritzen 22 | |
![]() Lucas Boeje-Larsen 42 | |
![]() Markus Bay 55 | |
![]() Ahmed Hassan (Thay: Sebastian Pingel) 59 | |
![]() Alessio Alicino (Thay: Tobias Arndal) 59 | |
![]() Julius Madsen (Thay: Frederik Emil Christensen) 67 | |
![]() Matin Al-Atlassi (Thay: Nicklas Bjerre Schmidt) 71 | |
![]() Abdoulai Njai 78 | |
![]() Anton Pedersen 79 | |
![]() Mads Hoeyer Juloe 79 | |
![]() Anton Pedersen (Thay: Valdemar Schousboe) 79 | |
![]() Mads Hoeyer Juloe (Thay: Markus Bay) 79 | |
![]() Christian Friedrich (Thay: Abdoulai Njai) 80 | |
![]() Valdemar Mikkelsen (Thay: Christian Enemark) 85 | |
![]() Mathias Holm (Thay: Souheib Dhaflaoui) 85 |
Thống kê trận đấu Hilleroed vs Naestved
số liệu thống kê

Hilleroed

Naestved
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 11
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hilleroed vs Naestved
Hilleroed (4-4-2): William Lykke (38), Simon Sharif (18), Jonathan Witt (7), Gregers Arndal-Lauritzen (4), Lucas Boeje-Larsen (5), Tobias Arndal (8), Marinus Grandt (6), Nicklas Bjerre Schmidt (12), Markus Bay (19), Sebastian Pingel (81), Valdemar Schousboe (9)
Naestved (4-2-3-1): Niklas Dannevang (1), Christian Enemark (6), Jesper Christiansen (22), Laurits Bust (4), Mathias Hoest (5), Mads Carlson (90), Mark Kongstedt (8), Abdoulai Njai (17), Souheib Dhaflaoui (10), Frederik Christensen (9), Mikkel Ladefoged (11)

Hilleroed
4-4-2
38
William Lykke
18
Simon Sharif
7
Jonathan Witt
4
Gregers Arndal-Lauritzen
5
Lucas Boeje-Larsen
8
Tobias Arndal
6
Marinus Grandt
12
Nicklas Bjerre Schmidt
19
Markus Bay
81
Sebastian Pingel
9
Valdemar Schousboe
11
Mikkel Ladefoged
9
Frederik Christensen
10
Souheib Dhaflaoui
17
Abdoulai Njai
8
Mark Kongstedt
90
Mads Carlson
5
Mathias Hoest
4
Laurits Bust
22
Jesper Christiansen
6
Christian Enemark
1
Niklas Dannevang

Naestved
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Tobias Arndal Alessio Alicino | 67’ | Frederik Emil Christensen Julius Madsen |
59’ | Sebastian Pingel Ahmed Hassan | 80’ | Abdoulai Njai Christian Friedrich |
71’ | Nicklas Bjerre Schmidt Matin Al-Atlassi | 85’ | Christian Enemark Valdemar Mikkelsen |
79’ | Markus Bay Mads Hoeyer Juloe | 85’ | Souheib Dhaflaoui Mathias Holm |
79’ | Valdemar Schousboe Anton Pedersen |
Cầu thủ dự bị | |||
Alessio Alicino | Giran Pyne-Cole | ||
Filip Panjeskovic | Valdemar Mikkelsen | ||
Asger Hoejmark-Jensen | Bertil Rygaard | ||
Ahmed Hassan | Mathias Joergensen | ||
Mads Hoeyer Juloe | Christian Friedrich | ||
Matin Al-Atlassi | Julius Madsen | ||
Mathias Kisum | Philip Banda Soerensen | ||
Anton Pedersen | Mohammed Hassan | ||
Ovays Azizi | Mathias Holm |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
Thành tích gần đây Hilleroed
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Naestved
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại