![]() Matin Al-Atlassi (Thay: Mathias Kisum) 26 | |
![]() Youssef Dhaflaoui (Kiến tạo: Lucas Boeje-Larsen) 50 | |
![]() Berzan Kuecuekylidiz 54 | |
![]() Mark Kongstedt (Thay: Julius Madsen) 57 | |
![]() Abdoulai Njai (Thay: Souheib Dhaflaoui) 57 | |
![]() Mads Freitag (Thay: Andreas Nibe) 57 | |
![]() Christian Enemark 66 | |
![]() Magnus Haeuser 73 | |
![]() Cyrus Dehmie (Thay: Philip Banda Soerensen) 79 | |
![]() Matin Al-Atlassi 83 | |
![]() Mads-Emil Langberg (Thay: Youssef Dhaflaoui) 84 | |
![]() Jonas Hemmingshoej (Thay: Berzan Kuecuekylidiz) 84 | |
![]() Mads-Emil Langberg 87 | |
![]() Laurits Bust (Thay: Frederik Emil Christensen) 87 | |
![]() Danilo Babovic (Thay: Matin Al-Atlassi) 90 | |
![]() Marcus Moelvadgaard 90 |
Thống kê trận đấu Hilleroed vs Naestved
số liệu thống kê

Hilleroed

Naestved
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hilleroed vs Naestved
Hilleroed (4-2-3-1): Jonas Dakir (26), Simon Sharif (18), Jonathan Witt (7), Gregers Arndal-Lauritzen (4), Lucas Boeje-Larsen (5), Marinus Grandt (6), Nicklas Bjerre Schmidt (12), Youssef Dhaflaoui (68), Berzan Kuecuekylidiz (20), Mathias Kisum (10), Frederik Christensen (9)
Naestved (4-2-3-1): Nicklas Dannevang (1), Philip Banda Soerensen (2), Jesper Christiansen (22), Christian Enemark (6), Mathias Hoest (5), Andreas Nibe (3), Magnus Haeuser (21), Julius Madsen (14), Souheib Dhaflaoui (10), Frederik Emil Christensen (9), Marcus Moelvadgaard (81)

Hilleroed
4-2-3-1
26
Jonas Dakir
18
Simon Sharif
7
Jonathan Witt
4
Gregers Arndal-Lauritzen
5
Lucas Boeje-Larsen
6
Marinus Grandt
12
Nicklas Bjerre Schmidt
68
Youssef Dhaflaoui
20
Berzan Kuecuekylidiz
10
Mathias Kisum
9
Frederik Christensen
81
Marcus Moelvadgaard
9
Frederik Emil Christensen
10
Souheib Dhaflaoui
14
Julius Madsen
21
Magnus Haeuser
3
Andreas Nibe
5
Mathias Hoest
6
Christian Enemark
22
Jesper Christiansen
2
Philip Banda Soerensen
1
Nicklas Dannevang

Naestved
4-2-3-1
Thay người | |||
26’ | Danilo Babovic Matin Al-Atlassi | 57’ | Souheib Dhaflaoui Abdoulai Njai |
84’ | Berzan Kuecuekylidiz Jonas Hemmingshoej | 57’ | Julius Madsen Mark Kongstedt |
84’ | Youssef Dhaflaoui Mads-Emil Langberg | 57’ | Andreas Nibe Mads Freitag |
90’ | Matin Al-Atlassi Danilo Babovic | 79’ | Philip Banda Soerensen Cyrus Dehmie |
87’ | Frederik Emil Christensen Laurits Bust |
Cầu thủ dự bị | |||
Hamid El Idrissi | Tarik Ibrahimagic | ||
Matin Al-Atlassi | Mark Garly | ||
Justin Shaibu | Carl Cordua | ||
Jonas Hemmingshoej | Laurits Bust | ||
Devrim Sahin | Abdoulai Njai | ||
Danilo Babovic | Mark Kongstedt | ||
Mads Hoeyer Juloe | Mads Freitag | ||
Mads-Emil Langberg | Mohammed Hassan | ||
Ovays Azizi | Cyrus Dehmie |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
Thành tích gần đây Hilleroed
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Naestved
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại