![]() Lewis Stevenson 11 | |
![]() Taylor Moore 12 | |
![]() Andrew Halliday 17 | |
![]() Cameron Devlin 45+1' | |
![]() Demetri Mitchell (Thay: Josh Doig) 46 | |
![]() Joe Newell 58 | |
![]() Drey Wright (Thay: Chris Mueller) 60 | |
![]() Benjamin Woodburn (Thay: Barrie McKay) 68 | |
![]() Josh Campbell (Thay: Joe Newell) 69 | |
![]() Alexander Cochrane (Thay: Andrew Halliday) 69 | |
![]() Ewan Henderson (Thay: Christian Doidge) 79 | |
![]() Josh Ginnelly (Thay: Liam Boyce) 80 | |
![]() Peter Haring (Thay: Cameron Devlin) 90 | |
![]() Benjamin Woodburn 90+1' |
Thống kê trận đấu Hibernian vs Hearts
số liệu thống kê

Hibernian

Hearts
46 Kiểm soát bóng 54
13 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hibernian vs Hearts
Hibernian (3-4-1-2): Maciej Dabrowski (21), Jake Doyle-Hayes (22), Ryan Porteous (5), Rocky Bushiri (33), Chris Cadden (27), Joe Newell (11), Josh Doig (3), Lewis Stevenson (16), Chris Mueller (14), Kevin Nisbet (15), Christian Doidge (9)
Hearts (3-4-1-2): Craig Gordon (1), Taylor Moore (15), Toby Sibbick (21), Stephen Kingsley (3), Nathaniel Atkinson (12), Cameron Devlin (14), Beni Baningime (6), Andrew Halliday (16), Barrie McKay (18), Ellis Simms (20), Liam Boyce (10)

Hibernian
3-4-1-2
21
Maciej Dabrowski
22
Jake Doyle-Hayes
5
Ryan Porteous
33
Rocky Bushiri
27
Chris Cadden
11
Joe Newell
3
Josh Doig
16
Lewis Stevenson
14
Chris Mueller
15
Kevin Nisbet
9
Christian Doidge
10
Liam Boyce
20
Ellis Simms
18
Barrie McKay
16
Andrew Halliday
6
Beni Baningime
14
Cameron Devlin
12
Nathaniel Atkinson
3
Stephen Kingsley
21
Toby Sibbick
15
Taylor Moore
1
Craig Gordon

Hearts
3-4-1-2
Thay người | |||
46’ | Josh Doig Demetri Mitchell | 68’ | Barrie McKay Benjamin Woodburn |
60’ | Chris Mueller Drey Wright | 69’ | Andrew Halliday Alexander Cochrane |
69’ | Joe Newell Josh Campbell | 80’ | Liam Boyce Josh Ginnelly |
79’ | Christian Doidge Ewan Henderson | 90’ | Cameron Devlin Peter Haring |
Cầu thủ dự bị | |||
Sylvester Jasper | Finlay Pollock | ||
Scott Allan | Josh Ginnelly | ||
Drey Wright | Euan Henderson | ||
Demetri Mitchell | Alexander Cochrane | ||
David Mitchell | Gary Mackay-Steven | ||
Darren McGregor | Benjamin Woodburn | ||
James Scott | Aaron McEneff | ||
Ewan Henderson | Peter Haring | ||
Josh Campbell | Ross Stewart |
Nhận định Hibernian vs Hearts
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hearts
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 25 | 3 | 4 | 71 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 32 | 20 | 5 | 7 | 33 | 65 | T B T T B |
3 | ![]() | 32 | 13 | 11 | 8 | 9 | 50 | T T H T T |
4 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | -4 | 49 | B H H T T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 32 | 11 | 5 | 16 | -10 | 38 | B B H T B |
8 | ![]() | 32 | 11 | 5 | 16 | -19 | 38 | T T H B B |
9 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -16 | 35 | B B H B T |
10 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -22 | 35 | B T B B B |
11 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -17 | 34 | B H T B T |
12 | ![]() | 32 | 8 | 5 | 19 | -24 | 29 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại