Chủ Nhật, 06/04/2025
Lewis Stevenson
11
Taylor Moore
12
Andrew Halliday
17
Cameron Devlin
45+1'
Demetri Mitchell (Thay: Josh Doig)
46
Joe Newell
58
Drey Wright (Thay: Chris Mueller)
60
Benjamin Woodburn (Thay: Barrie McKay)
68
Josh Campbell (Thay: Joe Newell)
69
Alexander Cochrane (Thay: Andrew Halliday)
69
Ewan Henderson (Thay: Christian Doidge)
79
Josh Ginnelly (Thay: Liam Boyce)
80
Peter Haring (Thay: Cameron Devlin)
90
Benjamin Woodburn
90+1'

Thống kê trận đấu Hibernian vs Hearts

số liệu thống kê
Hibernian
Hibernian
Hearts
Hearts
46 Kiểm soát bóng 54
13 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hibernian vs Hearts

Hibernian (3-4-1-2): Maciej Dabrowski (21), Jake Doyle-Hayes (22), Ryan Porteous (5), Rocky Bushiri (33), Chris Cadden (27), Joe Newell (11), Josh Doig (3), Lewis Stevenson (16), Chris Mueller (14), Kevin Nisbet (15), Christian Doidge (9)

Hearts (3-4-1-2): Craig Gordon (1), Taylor Moore (15), Toby Sibbick (21), Stephen Kingsley (3), Nathaniel Atkinson (12), Cameron Devlin (14), Beni Baningime (6), Andrew Halliday (16), Barrie McKay (18), Ellis Simms (20), Liam Boyce (10)

Hibernian
Hibernian
3-4-1-2
21
Maciej Dabrowski
22
Jake Doyle-Hayes
5
Ryan Porteous
33
Rocky Bushiri
27
Chris Cadden
11
Joe Newell
3
Josh Doig
16
Lewis Stevenson
14
Chris Mueller
15
Kevin Nisbet
9
Christian Doidge
10
Liam Boyce
20
Ellis Simms
18
Barrie McKay
16
Andrew Halliday
6
Beni Baningime
14
Cameron Devlin
12
Nathaniel Atkinson
3
Stephen Kingsley
21
Toby Sibbick
15
Taylor Moore
1
Craig Gordon
Hearts
Hearts
3-4-1-2
Thay người
46’
Josh Doig
Demetri Mitchell
68’
Barrie McKay
Benjamin Woodburn
60’
Chris Mueller
Drey Wright
69’
Andrew Halliday
Alexander Cochrane
69’
Joe Newell
Josh Campbell
80’
Liam Boyce
Josh Ginnelly
79’
Christian Doidge
Ewan Henderson
90’
Cameron Devlin
Peter Haring
Cầu thủ dự bị
Sylvester Jasper
Finlay Pollock
Scott Allan
Josh Ginnelly
Drey Wright
Euan Henderson
Demetri Mitchell
Alexander Cochrane
David Mitchell
Gary Mackay-Steven
Darren McGregor
Benjamin Woodburn
James Scott
Aaron McEneff
Ewan Henderson
Peter Haring
Josh Campbell
Ross Stewart

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
12/09 - 2021
02/02 - 2022
09/04 - 2022
Cúp quốc gia Scotland
16/04 - 2022
VĐQG Scotland
07/08 - 2022
02/01 - 2023
Cúp quốc gia Scotland
22/01 - 2023
VĐQG Scotland
15/04 - 2023
07/10 - 2023
28/12 - 2023
29/02 - 2024
27/10 - 2024
26/12 - 2024
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Hibernian

VĐQG Scotland
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Hearts

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
02/03 - 2025
27/02 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
11/02 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3225347178B T T B T
2RangersRangers3220573365T B T T B
3HibernianHibernian3213118950T T H T T
4AberdeenAberdeen3214711-449B H H T T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3211516-1038B B H T B
8MotherwellMotherwell3211516-1938T T H B B
9KilmarnockKilmarnock329815-1635B B H B T
10Ross CountyRoss County329815-2235B T B B B
11Dundee FCDundee FC329716-1734B H T B T
12St. JohnstoneSt. Johnstone328519-2429B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X