Thứ Hai, 07/04/2025
(Pen) Lawrence Shankland
6
Kye Rowles
14
(Pen) Martin Boyle
15
Barrie McKay (Thay: Aidan Denholm)
46
Thody Elie Youan (Thay: Josh Campbell)
53
Calem Nieuwenhof
59
Kenneth Vargas (Thay: Alan Forrest)
60
Dylan Levitt
62
Martin Boyle
73
James Jeggo (Thay: Dylan Levitt)
83
Nathaniel Atkinson
88
Christian Doidge (Thay: Dylan Vente)
88
Lawrence Shankland
90+3'

Thống kê trận đấu Hibernian vs Hearts

số liệu thống kê
Hibernian
Hibernian
Hearts
Hearts
48 Kiểm soát bóng 52
11 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hibernian vs Hearts

Hibernian (4-2-3-1): David Marshall (1), Lewis Miller (2), Will Fish (5), Rocky Bushiri (33), Jordan Obita (21), Dylan Levitt (6), Joe Newell (11), Josh Campbell (32), Dylan Vente (9), Jair Tavares (29), Martin Boyle (10)

Hearts (3-5-2): Zander Clark (28), Stephen Kingsley (3), Frankie Kent (2), Kye Rowles (15), Nathaniel Atkinson (13), Aidan Denholm (22), Beni Baningime (6), Calem Nieuwenhof (8), Alex Cochrane (19), Alan Forrest (17), Lawrence Shankland (9)

Hibernian
Hibernian
4-2-3-1
1
David Marshall
2
Lewis Miller
5
Will Fish
33
Rocky Bushiri
21
Jordan Obita
6
Dylan Levitt
11
Joe Newell
32
Josh Campbell
9
Dylan Vente
29
Jair Tavares
10
Martin Boyle
9
Lawrence Shankland
17
Alan Forrest
19
Alex Cochrane
8
Calem Nieuwenhof
6
Beni Baningime
22
Aidan Denholm
13
Nathaniel Atkinson
15
Kye Rowles
2
Frankie Kent
3
Stephen Kingsley
28
Zander Clark
Hearts
Hearts
3-5-2
Thay người
53’
Josh Campbell
Thody Elie Youan
46’
Aidan Denholm
Barrie McKay
83’
Dylan Levitt
James Jeggo
60’
Alan Forrest
Kenneth Vargas
88’
Dylan Vente
Christian Doidge
Cầu thủ dự bị
Joe Wollacott
Kyosuke Tagawa
Paul Hanlon
Craig Gordon
Lewis Stevenson
Craig Halkett
Christian Doidge
Peter Haring
Rory Whittaker
Yutaro Oda
Josh Landers
Barrie McKay
Rudi Molotnikov
Toby Sibbick
Thody Elie Youan
Alex Lowry
James Jeggo
Kenneth Vargas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
12/09 - 2021
02/02 - 2022
09/04 - 2022
Cúp quốc gia Scotland
16/04 - 2022
VĐQG Scotland
07/08 - 2022
02/01 - 2023
Cúp quốc gia Scotland
22/01 - 2023
VĐQG Scotland
15/04 - 2023
07/10 - 2023
28/12 - 2023
29/02 - 2024
27/10 - 2024
26/12 - 2024
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Hibernian

VĐQG Scotland
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Hearts

VĐQG Scotland
06/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
02/03 - 2025
27/02 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
11/02 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3225347178T T B T B
2RangersRangers3220573365T B T T B
3HibernianHibernian3213118950T T H T T
4AberdeenAberdeen3214711-449B H H T T
5Dundee UnitedDundee United3213811047B H B T T
6HeartsHearts3211615-139T B T B B
7St. MirrenSt. Mirren3211516-1038B B H T B
8MotherwellMotherwell3211516-1938T T H B B
9KilmarnockKilmarnock329815-1635B B H B T
10Ross CountyRoss County329815-2235B T B B B
11Dundee FCDundee FC329716-1734B H T B T
12St. JohnstoneSt. Johnstone328519-2429T H H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X