![]() Nathaniel Atkinson (Thay: Michael Smith) 5 | |
![]() Conrad Egan-Riley 10 | |
![]() Cameron Devlin 20 | |
![]() Jake Doyle-Hayes 21 | |
![]() Chris Cadden 60 | |
![]() Stephen Humphrys (Thay: Alan Forrest) 62 | |
![]() Kevin Nisbet 67 | |
![]() Josh Campbell (Thay: Jake Doyle-Hayes) 72 | |
![]() Alexander Cochrane (Thay: Andrew Halliday) 74 | |
![]() Orestis Kiomourtzoglou (Thay: Jorge Grant) 74 | |
![]() Mykola Kukharevych (Thay: Kevin Nisbet) 75 | |
![]() Alexander Cochrane 77 | |
![]() Nathaniel Atkinson 77 | |
![]() Joe Newell 78 | |
![]() Ewan Henderson (Thay: Conrad Egan-Riley) 88 | |
![]() Lewis Miller (Thay: Joe Newell) 88 | |
![]() Stephen Kingsley 89 | |
![]() Josh Campbell 90+1' | |
![]() Paul Hanlon 90+2' | |
![]() Toby Sibbick 90+2' |
Thống kê trận đấu Hibernian vs Hearts
số liệu thống kê

Hibernian

Hearts
38 Kiểm soát bóng 62
14 Phạm lỗi 8
23 Ném biên 41
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
6 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hibernian vs Hearts
Hibernian (4-1-4-1): David Marshall (1), Conrad Egan-Riley (26), Will Fish (25), Paul Hanlon (4), Lewis Stevenson (16), James Jeggo (14), Chris Cadden (12), Jake Doyle-Hayes (8), Joe Newell (11), Thody Elie Youan (23), Kevin Nisbet (15)
Hearts (4-2-3-1): Zander Clark (28), Michael Smith (2), Toby Sibbick (21), Kye Rowles (15), Stephen Kingsley (3), Andy Halliday (16), Cameron Devlin (14), Alan Forrest (17), Jorge Grant (7), Barrie McKay (18), Lawrence Shankland (9)

Hibernian
4-1-4-1
1
David Marshall
26
Conrad Egan-Riley
25
Will Fish
4
Paul Hanlon
16
Lewis Stevenson
14
James Jeggo
12
Chris Cadden
8
Jake Doyle-Hayes
11
Joe Newell
23
Thody Elie Youan
15
Kevin Nisbet
9
Lawrence Shankland
18
Barrie McKay
7
Jorge Grant
17
Alan Forrest
14
Cameron Devlin
16
Andy Halliday
3
Stephen Kingsley
15
Kye Rowles
21
Toby Sibbick
2
Michael Smith
28
Zander Clark

Hearts
4-2-3-1
Thay người | |||
72’ | Jake Doyle-Hayes Josh Campbell | 5’ | Michael Smith Nathaniel Atkinson |
75’ | Kevin Nisbet Mykola Kukharevych | 62’ | Alan Forrest Stephen Humphrys |
88’ | Joe Newell Lewis Miller | 74’ | Jorge Grant Orestis Kiomourtzoglou |
88’ | Conrad Egan-Riley Ewan Henderson | 74’ | Andrew Halliday Alexander William Cochrane |
Cầu thủ dự bị | |||
Murray Johnson | Ross Stewart | ||
Lewis Miller | Peter Haring | ||
Marijan Cabraja | Orestis Kiomourtzoglou | ||
Matthew Hoppe | Nathaniel Atkinson | ||
Michael Devlin | Alexander William Cochrane | ||
Ewan Henderson | Stephen Humphrys | ||
Harry McKirdy | Garang Kuol | ||
Josh Campbell | James Hill | ||
Mykola Kukharevych | Yutaro Oda |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hearts
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 25 | 3 | 4 | 71 | 78 | T T B T B |
2 | ![]() | 32 | 20 | 5 | 7 | 33 | 65 | T B T T B |
3 | ![]() | 32 | 13 | 11 | 8 | 9 | 50 | T T H T T |
4 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | -4 | 49 | B H H T T |
5 | ![]() | 32 | 13 | 8 | 11 | 0 | 47 | B H B T T |
6 | ![]() | 32 | 11 | 6 | 15 | -1 | 39 | T B T B B |
7 | ![]() | 32 | 11 | 5 | 16 | -10 | 38 | B B H T B |
8 | ![]() | 32 | 11 | 5 | 16 | -19 | 38 | T T H B B |
9 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -16 | 35 | B B H B T |
10 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -22 | 35 | B T B B B |
11 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -17 | 34 | B H T B T |
12 | ![]() | 32 | 8 | 5 | 19 | -24 | 29 | T H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại