Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Hermannstadt vs Rapid Bucuresti hôm nay 15-10-2022

Giải VĐQG Romania - Th 7, 15/10

Kết thúc

Hermannstadt

Hermannstadt

0 : 2

Rapid Bucuresti

Rapid Bucuresti

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 15/10/2022
Vòng 14 - VĐQG Romania
Stadionul Gaz Metan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Antonio Sefer
19
Silviu Balaure (Thay: Petrisor Petrescu)
46
Cristian Albu
59
Marko Dugandzic (Thay: Kevin Luckassen)
62
Xian Emmers (Kiến tạo: Alexandru Ionita)
75
Stefan Panoiu (Thay: Antonio Sefer)
76
Jakub Vojtus (Thay: Alexandru Ionita)
76
Dragos Grigore (Kiến tạo: Andrei Ciobanu)
78
Matko Babic (Thay: Ciprian Biceanu)
80
Dragos Petru Iancu (Thay: Alexandru Oroian)
80
Marko Dugandzic
88

Thống kê trận đấu Hermannstadt vs Rapid Bucuresti

số liệu thống kê
Hermannstadt
Hermannstadt
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
37 Kiểm soát bóng 63
11 Phạm lỗi 13
33 Ném biên 28
3 Việt vị 0
12 Chuyền dài 18
1 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 2
5 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 7
4 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Hermannstadt vs Rapid Bucuresti

Hermannstadt (4-1-4-1): Vlad Ionut Mutiu (31), Mihai Butean (17), Florin Bejan (5), Ionut Stoica (4), Raul Oprut (98), Sota Mino (14), Ionut Petrisor Petrescu (7), Ciprian Ionut Biceanu (29), Baba Alhassan (8), Alexandru Laurentiu Oroian (51), Daniel Paraschiv (30)

Rapid Bucuresti (4-3-3): Horatiu Moldovan (31), Razvan Onea (19), Cristian Sapunaru (22), Dragos Grigore (21), Junior Morais (13), Andrei Ciobanu (8), Cristian Albu (23), Alexandru Ionita (10), Antonio Sefer (7), Kevin Luckassen (42), Xian Emmers (25)

Hermannstadt
Hermannstadt
4-1-4-1
31
Vlad Ionut Mutiu
17
Mihai Butean
5
Florin Bejan
4
Ionut Stoica
98
Raul Oprut
14
Sota Mino
7
Ionut Petrisor Petrescu
29
Ciprian Ionut Biceanu
8
Baba Alhassan
51
Alexandru Laurentiu Oroian
30
Daniel Paraschiv
25
Xian Emmers
42
Kevin Luckassen
7
Antonio Sefer
10
Alexandru Ionita
23
Cristian Albu
8
Andrei Ciobanu
13
Junior Morais
21
Dragos Grigore
22
Cristian Sapunaru
19
Razvan Onea
31
Horatiu Moldovan
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
4-3-3
Thay người
46’
Petrisor Petrescu
Silviu Balaure
76’
Antonio Sefer
Stefan Panoiu
80’
Ciprian Biceanu
Matko Babic
76’
Alexandru Ionita
Jakub Vojtus
80’
Alexandru Oroian
Dragos Petru Iancu
Cầu thủ dự bị
Marius Paul Antoche
Virgil Andrei Draghia
Ionut Eugen Nastasie
Florin Stefan
Alexandru Rauta
Cristian Ignat
Matko Babic
Paul Alexandru Iacob
Paolo Medina
Damien Dussaut
Valentin Buhacianu
Alexandru Despa
Dragos Petru Iancu
Stefan Panoiu
Karlo Letica
Jakub Vojtus
Silviu Balaure
Marko Dugandzic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
15/10 - 2022

Thành tích gần đây Hermannstadt

VĐQG Romania
09/03 - 2025
21/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025
05/02 - 2025
31/01 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Rapid Bucuresti

VĐQG Romania
07/11 - 2022
31/10 - 2022
15/10 - 2022
09/10 - 2022
18/09 - 2022
11/09 - 2022
04/09 - 2022

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X