![]() Jeremy van Mullem (Thay: Vito van Crooij) 30 | |
![]() Arno Verschueren (Kiến tạo: Younes Namli) 45+1' | |
![]() Bilal Basacikoglu (Thay: Nikolai Laursen) 46 | |
![]() Samuel Armenteros (Thay: Emil Hansson) 61 | |
![]() Tom Beugelsdijk (Thay: Sven Mijnans) 61 | |
![]() Lennart Thy (Kiến tạo: Aaron Meijers) 69 | |
![]() Justin Hoogma (Thay: Marco Rente) 77 | |
![]() Mario Engels (Thay: Lennart Thy) 79 | |
![]() Mario Engels (Kiến tạo: Michael Pinto) 79 | |
![]() Michael Pinto (Thay: Younes Namli) 79 | |
![]() Michael Heylen (Thay: Arno Verschueren) 79 | |
![]() Sinan Bakis (Kiến tạo: Luca de la Torre) 83 | |
![]() Adrian Szoke (Thay: Anas Ouahim) 89 |
Thống kê trận đấu Heracles vs Sparta Rotterdam
số liệu thống kê

Heracles

Sparta Rotterdam
68 Kiểm soát bóng 32
8 Phạm lỗi 8
13 Ném biên 14
0 Việt vị 1
35 Chuyền dài 7
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Heracles vs Sparta Rotterdam
Heracles (4-3-3): Koen Bucker (26), Noah Fadiga (23), Marco Rente (5), Mats Knoester (13), Giacomo Quagliata (3), Lucas Schoofs (15), Anas Ouahim (30), Luca de la Torre (14), Nikolai Laursen (11), Sinan Bakis (9), Emil Hansson (29)
Sparta Rotterdam (4-1-4-1): Maduka Okoye (1), Dirk Abels (2), Bart Vriends (3), Adil Auassar (4), Aaron Meijers (5), Joeri de Kamps (6), Vito van Crooij (7), Arno Verschueren (8), Sven Mijnans (10), Younes Namli (11), Lennart Thy (9)

Heracles
4-3-3
26
Koen Bucker
23
Noah Fadiga
5
Marco Rente
13
Mats Knoester
3
Giacomo Quagliata
15
Lucas Schoofs
30
Anas Ouahim
14
Luca de la Torre
11
Nikolai Laursen
9
Sinan Bakis
29
Emil Hansson
9
Lennart Thy
11
Younes Namli
10
Sven Mijnans
8
Arno Verschueren
7
Vito van Crooij
6
Joeri de Kamps
5
Aaron Meijers
4
Adil Auassar
3
Bart Vriends
2
Dirk Abels
1
Maduka Okoye

Sparta Rotterdam
4-1-4-1
Thay người | |||
46’ | Nikolai Laursen Bilal Basacikoglu | 30’ | Vito van Crooij Jeremy van Mullem |
61’ | Emil Hansson Samuel Armenteros | 61’ | Sven Mijnans Tom Beugelsdijk |
77’ | Marco Rente Justin Hoogma | 79’ | Arno Verschueren Michael Heylen |
89’ | Anas Ouahim Adrian Szoke | 79’ | Lennart Thy Mario Engels |
79’ | Younes Namli Michael Pinto |
Cầu thủ dự bị | |||
Bilal Basacikoglu | Michael Heylen | ||
Justin Hoogma | Tim Coremans | ||
Robin Jalving | Benjamin van Leer | ||
Elias Sierra | Jeremy van Mullem | ||
Ruben Roosken | Marouane Afaker | ||
Adrian Szoke | Tom Beugelsdijk | ||
Navajo Bakboord | Adrian Dalmau | ||
Kasper Lunding | Riza Durmisi | ||
Mateo Les | Mario Engels | ||
Sem Scheperman | Michael Pinto | ||
Samuel Armenteros | Laurent Jans | ||
Timo Jansink | Jason Meerstadt |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heracles
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Sparta Rotterdam
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 28 | 19 | 4 | 5 | 48 | 61 | B T T B T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 30 | 56 | H T T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 14 | 47 | H T B B H |
6 | ![]() | 28 | 13 | 7 | 8 | 15 | 46 | B H H H B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -14 | 34 | T B H B T |
9 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -14 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | -14 | 32 | H T H B B |
11 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 28 | 7 | 9 | 12 | -9 | 30 | B B H T H |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -18 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 28 | 4 | 7 | 17 | -32 | 19 | B B H T H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại