Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Heracles vs NAC Breda hôm nay 12-11-2022

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 12/11

Kết thúc
5 : 1

NAC Breda

NAC Breda

Hiệp một: 3-1
T7, 02:00 12/11/2022
Vòng 15 - Hạng 2 Hà Lan
Erve Asito
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Odysseus Velanas (Kiến tạo: Stef de Wijs)
9
Thomas Bruns (Kiến tạo: Marco Rente)
16
Ruben Roosken
30
Nikolai Laursen
42
Sven Sonnenberg
64
Sem Scheperman (Thay: Marko Vejinovic)
67
Elias Sierra (Thay: Samuel Armenteros)
67
Nikolai Laursen (Kiến tạo: Thomas Bruns)
70
Emil Hansson
74
Javier Vet (Thay: Odysseus Velanas)
80
Thomas Marijnissen (Thay: Kaj de Rooij)
80
Heritier Deyonge (Thay: Ruben Roosken)
82
Melih Ibrahimoglu (Thay: Thomas Bruns)
83
Lasse Wehmeyer (Thay: Nikolai Laursen)
83
Charles-Jesaja Herrmann (Thay: Jort van der Sande)
84

Thống kê trận đấu Heracles vs NAC Breda

số liệu thống kê
Heracles
Heracles
NAC Breda
NAC Breda
41 Kiểm soát bóng 59
11 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Heracles vs NAC Breda

Heracles (4-3-3): Michael Brouwer (1), Marco Rente (5), Sven Sonnenberg (4), Justin Hoogma (21), Ruben Roosken (12), Lucas Schoofs (15), Marko Vejinovic (18), Emil Hansson (29), Nikolai Laursen (11), Samuel Armenteros (33), Thomas Bruns (17)

NAC Breda (4-3-3): Roy Kortsmit (1), Boyd Lucassen (2), Anselmo Garcia MacNulty (3), Tijs Velthuis (24), Stef de Wijs (25), Sabir Agougil (18), Alex Plat (6), Ezechiel Banzuzi (8), Odysseus Velanas (10), Jort van der Sande (9), Kaj de Rooij (11)

Heracles
Heracles
4-3-3
1
Michael Brouwer
5
Marco Rente
4
Sven Sonnenberg
21
Justin Hoogma
12
Ruben Roosken
15
Lucas Schoofs
18
Marko Vejinovic
29
Emil Hansson
11 2
Nikolai Laursen
33
Samuel Armenteros
17
Thomas Bruns
11
Kaj de Rooij
9
Jort van der Sande
10
Odysseus Velanas
8
Ezechiel Banzuzi
6
Alex Plat
18
Sabir Agougil
25
Stef de Wijs
24
Tijs Velthuis
3
Anselmo Garcia MacNulty
2
Boyd Lucassen
1
Roy Kortsmit
NAC Breda
NAC Breda
4-3-3
Thay người
67’
Samuel Armenteros
Elias Sierra
80’
Odysseus Velanas
Javier Vet
67’
Marko Vejinovic
Sem Scheperman
80’
Kaj de Rooij
Thomas Marijnissen
82’
Ruben Roosken
Heritier Deyonge
84’
Jort van der Sande
Charles-Jesaja Herrmann
83’
Thomas Bruns
Melih Ibrahimoglu
83’
Nikolai Laursen
Lasse Wehmeyer
Cầu thủ dự bị
Robin Jalving
Luc Marijnissen
Sylian Aldren Mokono
Pepijn Van De Merbel
Koen Bucker
Ruben Ewald Ligeon
Elias Sierra
Moreno Rutten
Navajo Bakboord
Charles-Jesaja Herrmann
Mateo Les
Javier Vet
Rigino Cicilia
Boris van Schuppen
Melih Ibrahimoglu
Ayouba Kosiah
Sem Scheperman
Thomas Marijnissen
Lasse Wehmeyer
Rowan Besselink
Kasper Lunding
Heritier Deyonge

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
16/09 - 2012
17/02 - 2013
06/10 - 2013
02/02 - 2014
04/10 - 2014
26/04 - 2015
Hạng 2 Hà Lan
12/11 - 2022
13/05 - 2023
VĐQG Hà Lan
03/11 - 2024
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
06/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025

Thành tích gần đây NAC Breda

VĐQG Hà Lan
06/04 - 2025
H1: 2-1
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
H1: 2-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3316892056T T H B T
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch33148111050B B T T H
10Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
11Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3312912-445T T B B B
12FC EindhovenFC Eindhoven3311913-442H B H H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X