![]() Kaj Sierhuis 32 | |
![]() Delano Burgzorg (Thay: Bilal Basacikoglu) 46 | |
![]() Ogechika Heil (Thay: Boyd Lucassen) 66 | |
![]() Bas Kuipers (Thay: Cuco Martina) 66 | |
![]() Navajo Bakboord 71 | |
![]() Isac Lidberg 73 | |
![]() Luuk Brouwers 76 | |
![]() Sinan Bakis (Thay: Lucas Schoofs) 81 | |
![]() Noah Fadiga (Thay: Navajo Bakboord) 81 | |
![]() Elias Sierra (Thay: Nikolai Laursen) 87 | |
![]() Noah Fadiga 90 |
Thống kê trận đấu Heracles vs Go Ahead Eagles
số liệu thống kê

Heracles

Go Ahead Eagles
42 Kiểm soát bóng 58
11 Phạm lỗi 7
21 Ném biên 31
1 Việt vị 0
30 Chuyền dài 14
8 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 4
4 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Heracles vs Go Ahead Eagles
Heracles (4-2-3-1): Janis Blaswich (1), Navajo Bakboord (19), Marco Rente (5), Mats Knoester (13), Giacomo Quagliata (3), Orestis Kiomourtzoglou (6), Lucas Schoofs (15), Nikolai Laursen (11), Luca de la Torre (14), Bilal Basacikoglu (7), Kaj Sierhuis (16)
Go Ahead Eagles (3-4-3): Andries Noppert (23), Cuco Martina (15), Jay Idzes (6), Joris Kramer (4), Boyd Lucassen (2), Philippe Rommens (10), Luuk Brouwers (8), Mats Deijl (20), Inigo Cordoba (21), Isac Lidberg (9), Ragnar Oratmangoen (11)

Heracles
4-2-3-1
1
Janis Blaswich
19
Navajo Bakboord
5
Marco Rente
13
Mats Knoester
3
Giacomo Quagliata
6
Orestis Kiomourtzoglou
15
Lucas Schoofs
11
Nikolai Laursen
14
Luca de la Torre
7
Bilal Basacikoglu
16
Kaj Sierhuis
11
Ragnar Oratmangoen
9
Isac Lidberg
21
Inigo Cordoba
20
Mats Deijl
8
Luuk Brouwers
10
Philippe Rommens
2
Boyd Lucassen
4
Joris Kramer
6
Jay Idzes
15
Cuco Martina
23
Andries Noppert

Go Ahead Eagles
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Bilal Basacikoglu Delano Burgzorg | 66’ | Cuco Martina Bas Kuipers |
81’ | Navajo Bakboord Noah Fadiga | 66’ | Boyd Lucassen Ogechika Heil |
81’ | Lucas Schoofs Sinan Bakis | ||
87’ | Nikolai Laursen Elias Sierra |
Cầu thủ dự bị | |||
Noah Fadiga | Job Schuurman | ||
Sven Sonnenberg | Gerrit Nauber | ||
Koen Bucker | Bas Kuipers | ||
Alessandro Damen | Turan Tuzlacik | ||
Elias Sierra | Francis Ross | ||
Sinan Bakis | Ogechika Heil | ||
Ruben Roosken | Quiermo Dumay | ||
Adrian Szoke | Justin Bakker | ||
Mateo Les | Jacob Mulenga | ||
Mohamed Amissi | Aventis Aventisian | ||
Delano Burgzorg | Nando Verdoni |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heracles
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Go Ahead Eagles
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -14 | 34 | T B H B T |
9 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
11 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -18 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại